Thời tiết tại Batam, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
27.1°C
cảm giác như 30.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Batam, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (43°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Batam, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
28.1°C
26.5°C
75%
17.3 kph
1.0 mm
3.0
06:03 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
31.1°C
28.4°C
25.8°C
73%
12.2 kph
6.8 mm
3.0
06:03 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
28.6°C
26.5°C
72%
9.7 kph
0.9 mm
3.0
06:03 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
28.6°C
26.8°C
71%
9.4 kph
3.5 mm
3.0
06:03 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
27.7°C
26.2°C
75%
18.4 kph
2.5 mm
6.0
06:02 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
28.8°C
27.1°C
73%
14.4 kph
1.5 mm
6.0
06:02 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Batam, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Friday, April 03, 2026
32.0°C
30.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
4
27.0°
↑
11.0 km/h
5
26.0°
↑
10.0 km/h
6
26.0°
↑
10.0 km/h
7
27.0°
↑
10.0 km/h
8
28.0°
↑
11.0 km/h
9
29.0°
↑
10.0 km/h
10
30.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
11
30.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
12
29.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
13
30.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
14
30.0°
0.9 mm
↑
13.0 km/h
15
30.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
16
30.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
17
29.0°
↑
17.0 km/h
18
28.0°
↑
17.0 km/h
19
28.0°
↑
16.0 km/h
20
28.0°
↑
15.0 km/h
21
28.0°
↑
15.0 km/h
22
27.0°
↑
14.0 km/h
23
27.0°
↑
13.0 km/h
27.0°
↑
12.0 km/h
1
27.0°
↑
11.0 km/h
2
26.0°
1.1 mm
↑
10.0 km/h
3
26.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Batam, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 755.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 27.15 µg/m³ |
| SO2: | 6.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.45 µg/m³ |
| PM10: | 20.35 µg/m³ |