Thời tiết tại Yogyakarta, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
23.2°C
cảm giác như 25.5°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Yogyakarta, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (281°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.9 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yogyakarta, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Mưa vừa
24.5°C
23.2°C
22.5°C
90%
7.9 kph
13.9 mm
1.0
05:14 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Có mây
30.2°C
25.2°C
22.1°C
78%
15.8 kph
0.0 mm
3.0
05:14 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
25.8°C
22.7°C
77%
16.2 kph
3.5 mm
3.0
05:15 AM
05:49 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
25.6°C
22.4°C
78%
13.7 kph
2.5 mm
3.0
05:15 AM
05:50 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
26.3°C
23.1°C
77%
13.3 kph
2.4 mm
9.0
05:16 AM
05:50 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
26.0°C
23.3°C
80%
17.6 kph
1.9 mm
9.0
05:16 AM
05:51 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Yogyakarta, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Tuesday, December 09, 2025
26.0°C
24.0°C
23.0°C
22.0°C
20.0°C
5
23.0°
0.9 mm
↑
5.0 km/h
6
23.0°
1.2 mm
↑
7.0 km/h
7
23.0°
1.6 mm
↑
8.0 km/h
8
23.0°
1.8 mm
↑
8.0 km/h
9
23.0°
1.5 mm
↑
7.0 km/h
10
23.0°
1.9 mm
↑
6.0 km/h
11
23.0°
1.8 mm
↑
3.0 km/h
12
23.0°
0.5 mm
↑
2.0 km/h
13
23.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
14
24.0°
↑
6.0 km/h
15
24.0°
↑
5.0 km/h
16
24.0°
↑
6.0 km/h
17
24.0°
↑
7.0 km/h
18
24.0°
↑
6.0 km/h
19
23.0°
↑
4.0 km/h
20
23.0°
↑
4.0 km/h
21
23.0°
↑
4.0 km/h
22
23.0°
↑
4.0 km/h
23
22.0°
↑
5.0 km/h
22.0°
↑
5.0 km/h
1
22.0°
↑
5.0 km/h
2
22.0°
↑
5.0 km/h
3
22.0°
↑
5.0 km/h
4
22.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yogyakarta, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 766.85 µg/m³ |
| O3: | 10.0 µg/m³ |
| NO2: | 35.15 µg/m³ |
| SO2: | 9.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 63.25 µg/m³ |
| PM10: | 64.85 µg/m³ |