Thời tiết tại Yogyakarta, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
22.4°C
cảm giác như 24.8°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Yogyakarta, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (355°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 81% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yogyakarta, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
29.3°C
25.2°C
22.2°C
84%
8.6 kph
14.7 mm
1.0
05:42 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
31.0°C
25.9°C
22.8°C
81%
9.7 kph
10.5 mm
3.0
05:42 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
30.4°C
25.2°C
23.1°C
83%
10.8 kph
7.1 mm
3.0
05:42 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
29.7°C
25.4°C
22.6°C
84%
8.6 kph
17.1 mm
3.0
05:41 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
30.6°C
25.7°C
22.1°C
81%
8.3 kph
10.8 mm
7.0
05:41 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
25.6°C
22.5°C
84%
10.8 kph
3.8 mm
7.0
05:41 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Yogyakarta, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Friday, April 03, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
5
22.0°
↑
4.0 km/h
6
22.0°
↑
4.0 km/h
7
24.0°
↑
5.0 km/h
8
26.0°
↑
6.0 km/h
9
28.0°
↑
7.0 km/h
10
29.0°
↑
8.0 km/h
11
29.0°
↑
6.0 km/h
12
29.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
13
29.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
14
29.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
15
28.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
16
28.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
17
26.0°
0.8 mm
↑
9.0 km/h
18
25.0°
2.0 mm
↑
5.0 km/h
19
24.0°
1.7 mm
↑
1.0 km/h
20
24.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
21
24.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
22
24.0°
↑
8.0 km/h
23
24.0°
↑
8.0 km/h
23.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
1
23.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
2
23.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
3
23.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
4
23.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yogyakarta, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 4016.85 µg/m³ |
| O3: | 24.0 µg/m³ |
| NO2: | 35.55 µg/m³ |
| SO2: | 11.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 45.95 µg/m³ |
| PM10: | 47.25 µg/m³ |