Thời tiết tại Manado, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
23.3°C
cảm giác như 25.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Manado, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (31°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Manado, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
25.4°C
24.3°C
23.4°C
90%
6.8 kph
11.4 mm
1.0
05:53 AM
05:57 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
26.8°C
24.7°C
22.8°C
89%
6.5 kph
16.8 mm
2.0
05:53 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
27.9°C
25.1°C
22.8°C
88%
5.8 kph
12.6 mm
3.0
05:52 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
29.2°C
25.3°C
22.9°C
86%
6.5 kph
12.1 mm
3.0
05:52 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
25.4°C
22.8°C
84%
7.2 kph
3.9 mm
3.0
05:52 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
25.8°C
22.8°C
83%
9.0 kph
0.8 mm
6.0
05:52 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Manado, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Tuesday, February 17, 2026
27.0°C
25.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
6
24.0°
1.7 mm
↑
6.0 km/h
7
24.0°
1.2 mm
↑
6.0 km/h
8
24.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
9
24.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
10
25.0°
0.2 mm
↑
1.0 km/h
11
25.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
12
25.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
13
25.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
14
25.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
15
25.0°
↑
1.0 km/h
16
25.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
17
25.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
18
24.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
19
24.0°
↑
4.0 km/h
20
23.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
21
24.0°
↑
7.0 km/h
22
24.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
23
23.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
23.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
1
23.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
2
23.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
3
23.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
4
23.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
5
23.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Manado, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 497.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.45 µg/m³ |
| PM10: | 4.05 µg/m³ |