Thời tiết tại Manado, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
24.2°C
cảm giác như 26.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Manado, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (118°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Manado, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
25.8°C
22.5°C
81%
12.6 kph
2.0 mm
3.0
05:40 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
29.5°C
25.7°C
22.9°C
81%
7.6 kph
5.2 mm
3.0
05:40 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
25.7°C
23.0°C
82%
10.1 kph
3.3 mm
3.0
05:40 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
25.8°C
23.0°C
82%
9.7 kph
3.3 mm
3.0
05:39 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
26.0°C
22.7°C
80%
10.4 kph
0.8 mm
4.0
05:39 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
29.9°C
25.3°C
21.6°C
70%
7.9 kph
0.0 mm
7.0
05:39 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
25.6°C
22.5°C
76%
9.4 kph
0.3 mm
6.0
05:38 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Manado, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Friday, April 03, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
8
28.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
9
29.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
10
30.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
11
30.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
12
30.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
13
30.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
14
29.0°
0.4 mm
↑
11.0 km/h
15
29.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
16
28.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
17
27.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
18
25.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
19
24.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
20
24.0°
↑
4.0 km/h
21
24.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
22
24.0°
↑
3.0 km/h
23
23.0°
↑
3.0 km/h
23.0°
↑
3.0 km/h
1
23.0°
0.4 mm
↑
3.0 km/h
2
23.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
3
23.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
4
23.0°
↑
4.0 km/h
5
23.0°
↑
4.0 km/h
6
23.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
7
26.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Manado, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 1191.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.85 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.35 µg/m³ |
| PM10: | 14.05 µg/m³ |