Thời tiết tại Manado, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
25.0°C
cảm giác như 27.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Manado, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (114°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Manado, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa vừa
29.7°C
26.3°C
23.9°C
84%
8.3 kph
7.3 mm
3.0
05:43 AM
05:45 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
30.3°C
26.2°C
23.9°C
82%
9.7 kph
6.7 mm
3.0
05:44 AM
05:46 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
29.0°C
25.6°C
24.2°C
86%
10.4 kph
9.6 mm
2.0
05:44 AM
05:46 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
27.3°C
25.2°C
23.6°C
87%
10.4 kph
7.3 mm
2.0
05:44 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
28.0°C
25.6°C
24.1°C
86%
5.0 kph
7.0 mm
2.0
05:45 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
25.9°C
24.4°C
85%
9.4 kph
2.7 mm
6.0
05:45 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
25.9°C
23.7°C
84%
7.2 kph
3.2 mm
6.0
05:46 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Manado, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Friday, January 02, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
24.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
1
24.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
2
24.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
3
24.0°
↑
3.0 km/h
4
24.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
5
24.0°
↑
3.0 km/h
6
25.0°
0.6 mm
↑
2.0 km/h
7
25.0°
0.4 mm
↑
3.0 km/h
8
26.0°
1.6 mm
↑
2.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
10
29.0°
↑
5.0 km/h
11
30.0°
↑
7.0 km/h
12
30.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
13
30.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
14
29.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
15
29.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
16
28.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
17
27.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
18
25.0°
0.4 mm
↑
7.0 km/h
19
25.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
20
24.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
21
24.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
22
24.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
23
24.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Manado, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 131.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.95 µg/m³ |
| PM10: | 6.05 µg/m³ |