Thời tiết tại Manado, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
30.0°C
cảm giác như 36.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Manado, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (318°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.6 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Manado, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 10. thg 12
Mưa vừa
28.9°C
25.9°C
24.3°C
82%
7.2 kph
7.4 mm
2.0
05:32 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
25.6°C
23.7°C
81%
6.8 kph
3.4 mm
2.0
05:33 AM
05:35 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
25.8°C
23.9°C
80%
9.7 kph
0.2 mm
2.0
05:33 AM
05:36 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
26.0°C
23.6°C
83%
7.9 kph
4.6 mm
2.0
05:34 AM
05:36 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa vừa
29.4°C
26.0°C
23.8°C
83%
7.6 kph
8.4 mm
3.0
05:34 AM
05:37 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
26.0°C
23.5°C
81%
6.5 kph
1.0 mm
6.0
05:35 AM
05:37 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
26.2°C
23.8°C
81%
8.3 kph
1.1 mm
6.0
05:35 AM
05:38 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Manado, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Wednesday, December 10, 2025
30.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
21.0°C
11
29.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
12
29.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
13
28.0°
↑
6.0 km/h
14
28.0°
↑
5.0 km/h
15
27.0°
↑
4.0 km/h
16
26.0°
↑
3.0 km/h
17
26.0°
↑
2.0 km/h
18
26.0°
↑
1.0 km/h
19
26.0°
↑
2.0 km/h
20
26.0°
↑
2.0 km/h
21
25.0°
↑
2.0 km/h
22
25.0°
↑
2.0 km/h
23
25.0°
↑
2.0 km/h
25.0°
↑
4.0 km/h
1
24.0°
↑
4.0 km/h
2
24.0°
↑
5.0 km/h
3
24.0°
↑
4.0 km/h
4
24.0°
↑
4.0 km/h
5
24.0°
↑
5.0 km/h
6
24.0°
↑
4.0 km/h
7
26.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
8
27.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
9
27.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
10
28.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Manado, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.95 µg/m³ |
| PM10: | 6.35 µg/m³ |