Thời tiết tại Kendari, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
23.8°C
cảm giác như 26.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Kendari, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (287°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 86% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kendari, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.8°C
26.6°C
23.1°C
81%
11.2 kph
4.9 mm
4.0
05:57 AM
06:11 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
30.6°C
26.5°C
23.7°C
85%
7.2 kph
25.6 mm
3.0
05:57 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
31.3°C
26.0°C
23.0°C
86%
5.8 kph
19.0 mm
4.0
05:57 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
31.4°C
26.2°C
23.2°C
85%
7.2 kph
10.3 mm
9.0
05:57 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
29.8°C
25.9°C
23.2°C
87%
5.4 kph
6.2 mm
9.0
05:57 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
26.3°C
23.2°C
83%
7.2 kph
3.8 mm
9.0
05:57 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kendari, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Tuesday, February 17, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
2
24.0°
0.2 mm
↑
1.0 km/h
3
24.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
4
23.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
5
23.0°
↑
4.0 km/h
6
23.0°
↑
4.0 km/h
7
25.0°
↑
4.0 km/h
8
26.0°
↑
3.0 km/h
9
28.0°
↑
2.0 km/h
10
30.0°
↑
5.0 km/h
11
30.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
12
30.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
13
31.0°
↑
10.0 km/h
14
31.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
15
30.0°
↑
10.0 km/h
16
30.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
17
28.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
18
26.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
19
25.0°
↑
7.0 km/h
20
25.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
21
25.0°
1.5 mm
↑
9.0 km/h
22
25.0°
1.7 mm
↑
9.0 km/h
23
25.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
25.0°
2.3 mm
↑
5.0 km/h
1
24.0°
3.1 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kendari, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 202.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.95 µg/m³ |
| PM10: | 8.15 µg/m³ |