Thời tiết tại Kendari, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
24.0°C
cảm giác như 26.5°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Kendari, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (251°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 95% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kendari, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 11. thg 12
Mưa vừa
30.0°C
25.7°C
23.8°C
89%
6.8 kph
19.3 mm
1.0
05:33 AM
05:54 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa vừa
31.9°C
26.0°C
22.8°C
85%
6.1 kph
10.9 mm
3.0
05:33 AM
05:54 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa vừa
28.2°C
25.3°C
23.0°C
89%
6.5 kph
6.8 mm
2.0
05:34 AM
05:55 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa vừa
31.0°C
25.6°C
22.9°C
88%
5.4 kph
10.0 mm
2.0
05:34 AM
05:55 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
25.9°C
23.3°C
86%
6.8 kph
0.8 mm
9.0
05:35 AM
05:56 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Mưa lả tả gần đó
32.3°C
26.5°C
22.9°C
82%
10.8 kph
1.0 mm
9.0
05:35 AM
05:56 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Kendari, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Thursday, December 11, 2025
32.0°C
29.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
4
24.0°
↑
3.0 km/h
5
24.0°
↑
3.0 km/h
6
24.0°
↑
4.0 km/h
7
24.0°
↑
4.0 km/h
8
25.0°
↑
3.0 km/h
9
27.0°
↑
2.0 km/h
10
29.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
11
30.0°
1.6 mm
↑
0.0 km/h
12
29.0°
1.5 mm
↑
2.0 km/h
13
29.0°
0.5 mm
↑
2.0 km/h
14
29.0°
1.5 mm
↑
1.0 km/h
15
28.0°
3.1 mm
↑
4.0 km/h
16
27.0°
2.6 mm
↑
2.0 km/h
17
26.0°
4.2 mm
↑
4.0 km/h
18
25.0°
2.6 mm
↑
6.0 km/h
19
24.0°
1.0 mm
↑
7.0 km/h
20
24.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
21
24.0°
↑
5.0 km/h
22
24.0°
↑
6.0 km/h
23
24.0°
↑
6.0 km/h
24.0°
↑
6.0 km/h
1
23.0°
↑
5.0 km/h
2
23.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
3
23.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kendari, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 378.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.25 µg/m³ |
| SO2: | 3.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.75 µg/m³ |
| PM10: | 24.05 µg/m³ |