Thời tiết tại Kendari, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
29.4°C
cảm giác như 33.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kendari, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (49°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kendari, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
26.8°C
23.9°C
79%
12.2 kph
1.0 mm
3.0
05:51 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
26.6°C
23.0°C
79%
12.2 kph
0.1 mm
3.0
05:51 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
31.0°C
26.1°C
23.2°C
86%
8.6 kph
8.9 mm
3.0
05:51 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
32.6°C
25.9°C
22.8°C
85%
9.0 kph
7.5 mm
3.0
05:51 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa vừa
32.4°C
25.9°C
22.7°C
84%
9.0 kph
8.0 mm
3.0
05:51 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.0°C
25.5°C
23.0°C
86%
6.1 kph
3.0 mm
7.0
05:50 AM
05:53 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
25.8°C
22.7°C
85%
5.0 kph
3.1 mm
7.0
05:50 AM
05:52 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Kendari, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Sunday, April 05, 2026
33.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
21.0°C
17
28.0°
↑
8.0 km/h
18
26.0°
↑
5.0 km/h
19
25.0°
↑
5.0 km/h
20
25.0°
↑
5.0 km/h
21
25.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
22
24.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
23
24.0°
0.6 mm
↑
2.0 km/h
24.0°
↑
2.0 km/h
1
24.0°
↑
1.0 km/h
2
24.0°
↑
2.0 km/h
3
23.0°
↑
3.0 km/h
4
23.0°
↑
4.0 km/h
5
23.0°
↑
4.0 km/h
6
23.0°
↑
3.0 km/h
7
25.0°
↑
3.0 km/h
8
27.0°
↑
4.0 km/h
9
29.0°
↑
5.0 km/h
10
30.0°
↑
7.0 km/h
11
31.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
12
31.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
13
31.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
14
30.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
15
30.0°
↑
9.0 km/h
16
30.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kendari, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 205.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.95 µg/m³ |
| PM10: | 9.65 µg/m³ |