Thời tiết tại Tasikmalaya, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
19.1°C
cảm giác như 19.1°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Tasikmalaya, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 95% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (332°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 31% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tasikmalaya, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 13. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.7°C
23.8°C
18.6°C
80%
8.3 kph
2.9 mm
4.0
05:52 AM
06:01 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.6°C
23.8°C
18.3°C
79%
6.5 kph
1.4 mm
6.0
05:52 AM
06:01 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa vừa
30.0°C
23.4°C
19.1°C
84%
5.8 kph
16.6 mm
6.0
05:52 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa rơi nặng hạt
28.7°C
23.1°C
20.2°C
88%
4.3 kph
22.0 mm
6.0
05:52 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
23.6°C
20.5°C
87%
4.7 kph
4.2 mm
6.0
05:52 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.8°C
24.4°C
21.5°C
85%
6.8 kph
2.8 mm
6.0
05:52 AM
05:59 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Tasikmalaya, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Friday, March 13, 2026
33.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
4
19.0°
↑
2.0 km/h
5
19.0°
↑
3.0 km/h
6
19.0°
↑
3.0 km/h
7
23.0°
↑
1.0 km/h
8
25.0°
↑
1.0 km/h
9
28.0°
↑
2.0 km/h
10
30.0°
↑
4.0 km/h
11
31.0°
↑
5.0 km/h
12
32.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
13
31.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
14
30.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
15
29.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
16
27.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
17
26.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
18
23.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
19
20.0°
1.6 mm
↑
0.0 km/h
20
20.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
21
20.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
22
20.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
23
20.0°
↑
2.0 km/h
20.0°
↑
3.0 km/h
1
20.0°
↑
4.0 km/h
2
19.0°
↑
4.0 km/h
3
19.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tasikmalaya, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 611.85 µg/m³ |
| O3: | 15.0 µg/m³ |
| NO2: | 42.05 µg/m³ |
| SO2: | 12.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 73.95 µg/m³ |
| PM10: | 75.35 µg/m³ |