Thời tiết tại Tasikmalaya, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
19.6°C
cảm giác như 19.6°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Tasikmalaya, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 96% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (328°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 33% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tasikmalaya, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
30.9°C
24.0°C
19.6°C
86%
5.0 kph
19.9 mm
3.0
05:50 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
29.3°C
23.2°C
19.6°C
86%
5.8 kph
15.6 mm
3.0
05:50 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
30.3°C
23.2°C
19.5°C
86%
6.8 kph
12.6 mm
3.0
05:50 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
28.6°C
23.1°C
19.5°C
90%
5.4 kph
15.7 mm
2.0
05:50 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
28.1°C
23.3°C
20.5°C
92%
6.1 kph
38.4 mm
3.0
05:50 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa vừa
25.1°C
22.4°C
20.3°C
93%
4.7 kph
9.2 mm
6.0
05:50 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
23.0°C
19.3°C
86%
3.6 kph
2.1 mm
6.0
05:49 AM
05:48 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Tasikmalaya, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Saturday, April 04, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
17.0°C
7
23.0°
↑
4.0 km/h
8
26.0°
↑
3.0 km/h
9
28.0°
↑
2.0 km/h
10
30.0°
↑
2.0 km/h
11
31.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
12
30.0°
0.9 mm
↑
5.0 km/h
13
29.0°
1.7 mm
↑
4.0 km/h
14
29.0°
2.0 mm
↑
2.0 km/h
15
28.0°
2.4 mm
↑
5.0 km/h
16
27.0°
3.0 mm
↑
5.0 km/h
17
25.0°
2.4 mm
↑
4.0 km/h
18
22.0°
1.8 mm
↑
3.0 km/h
19
21.0°
1.8 mm
↑
2.0 km/h
20
22.0°
0.6 mm
↑
2.0 km/h
21
21.0°
1.0 mm
↑
2.0 km/h
22
20.0°
0.9 mm
↑
4.0 km/h
23
21.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
21.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
1
21.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
2
20.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
3
20.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
4
20.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
5
20.0°
↑
4.0 km/h
6
20.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tasikmalaya, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1007.85 µg/m³ |
| O3: | 13.0 µg/m³ |
| NO2: | 34.25 µg/m³ |
| SO2: | 5.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 72.05 µg/m³ |
| PM10: | 72.35 µg/m³ |