Thời tiết tại Tasikmalaya, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
22.8°C
cảm giác như 25.2°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Tasikmalaya, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (191°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 72% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tasikmalaya, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
28.8°C
23.0°C
19.2°C
89%
7.9 kph
11.8 mm
3.0
05:50 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
30.1°C
23.8°C
19.3°C
86%
6.1 kph
17.9 mm
3.0
05:50 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
26.2°C
22.3°C
20.2°C
91%
4.3 kph
11.9 mm
1.0
05:50 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
29.4°C
23.4°C
19.1°C
86%
6.1 kph
19.3 mm
3.0
05:50 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
29.0°C
23.6°C
20.1°C
88%
4.7 kph
11.1 mm
3.0
05:50 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
29.3°C
23.5°C
20.1°C
89%
5.8 kph
9.7 mm
6.0
05:50 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa vừa
28.2°C
23.3°C
20.6°C
90%
6.5 kph
7.1 mm
6.0
05:50 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tasikmalaya, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Friday, April 03, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
17.0°C
18
22.0°
0.2 mm
↑
1.0 km/h
19
22.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
20
22.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
21
22.0°
↑
1.0 km/h
22
22.0°
↑
1.0 km/h
23
21.0°
↑
1.0 km/h
21.0°
↑
2.0 km/h
1
21.0°
↑
3.0 km/h
2
20.0°
↑
5.0 km/h
3
20.0°
↑
5.0 km/h
4
20.0°
↑
5.0 km/h
5
19.0°
↑
4.0 km/h
6
19.0°
↑
5.0 km/h
7
23.0°
↑
4.0 km/h
8
25.0°
↑
4.0 km/h
9
27.0°
↑
4.0 km/h
10
29.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
11
30.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
12
30.0°
0.8 mm
↑
6.0 km/h
13
30.0°
1.0 mm
↑
4.0 km/h
14
29.0°
1.2 mm
↑
2.0 km/h
15
28.0°
1.8 mm
↑
2.0 km/h
16
27.0°
1.4 mm
↑
5.0 km/h
17
25.0°
2.1 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tasikmalaya, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 219.85 µg/m³ |
| O3: | 114.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.35 µg/m³ |
| SO2: | 10.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.85 µg/m³ |
| PM10: | 21.95 µg/m³ |