Thời tiết tại Tasikmalaya, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
20.3°C
cảm giác như 20.4°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Tasikmalaya, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (288°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 88% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tasikmalaya, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
28.2°C
23.3°C
20.3°C
90%
4.7 kph
22.3 mm
2.0
05:52 AM
06:11 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
28.8°C
22.9°C
20.0°C
91%
8.3 kph
46.8 mm
2.0
05:52 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
30.6°C
23.5°C
20.4°C
87%
5.8 kph
7.1 mm
2.0
05:52 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
27.8°C
23.1°C
19.6°C
87%
6.5 kph
5.3 mm
2.0
05:52 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
30.9°C
23.4°C
18.5°C
83%
6.5 kph
12.2 mm
3.0
05:52 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
23.5°C
20.6°C
89%
4.3 kph
3.6 mm
8.0
05:52 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tasikmalaya, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Tuesday, February 17, 2026
30.0°C
27.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
5
21.0°
↑
2.0 km/h
6
21.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
7
22.0°
0.4 mm
↑
3.0 km/h
8
23.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
9
25.0°
1.5 mm
↑
1.0 km/h
10
28.0°
1.5 mm
↑
1.0 km/h
11
28.0°
1.6 mm
↑
4.0 km/h
12
28.0°
1.8 mm
↑
5.0 km/h
13
27.0°
2.3 mm
↑
3.0 km/h
14
27.0°
2.2 mm
↑
3.0 km/h
15
26.0°
2.5 mm
↑
2.0 km/h
16
26.0°
1.7 mm
↑
2.0 km/h
17
24.0°
1.3 mm
↑
2.0 km/h
18
22.0°
1.5 mm
↑
2.0 km/h
19
22.0°
0.8 mm
↑
1.0 km/h
20
22.0°
0.8 mm
↑
2.0 km/h
21
21.0°
0.8 mm
↑
2.0 km/h
22
22.0°
0.4 mm
↑
3.0 km/h
23
21.0°
0.7 mm
↑
3.0 km/h
21.0°
0.7 mm
↑
2.0 km/h
1
21.0°
1.1 mm
↑
2.0 km/h
2
21.0°
0.4 mm
↑
3.0 km/h
3
21.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
4
20.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tasikmalaya, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1181.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 36.55 µg/m³ |
| SO2: | 22.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 101.25 µg/m³ |
| PM10: | 101.45 µg/m³ |