Thời tiết tại Tasikmalaya, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
21.8°C
cảm giác như 21.8°C
Mưa phùn nhẹ lả tả
Thời tiết hiện tại tại Tasikmalaya, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 96% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (16°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 73% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tasikmalaya, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
25.0°C
22.9°C
21.8°C
93%
5.0 kph
14.3 mm
1.0
05:36 AM
06:08 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
26.8°C
23.3°C
22.1°C
92%
5.4 kph
53.8 mm
2.0
05:36 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
26.3°C
23.0°C
21.5°C
93%
7.2 kph
18.4 mm
2.0
05:37 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
24.2°C
20.7°C
84%
8.6 kph
0.6 mm
2.0
05:37 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
25.1°C
21.9°C
80%
6.1 kph
1.3 mm
9.0
05:38 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
24.5°C
21.1°C
83%
6.1 kph
1.5 mm
8.0
05:38 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tasikmalaya, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Saturday, January 03, 2026
27.0°C
25.0°C
23.0°C
21.0°C
19.0°C
5
22.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
6
22.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
7
22.0°
0.6 mm
↑
1.0 km/h
8
23.0°
0.3 mm
↑
1.0 km/h
9
23.0°
0.2 mm
↑
1.0 km/h
10
24.0°
0.3 mm
↑
1.0 km/h
11
24.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
12
24.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
13
25.0°
1.1 mm
↑
5.0 km/h
14
25.0°
1.4 mm
↑
4.0 km/h
15
24.0°
1.4 mm
↑
1.0 km/h
16
24.0°
1.4 mm
↑
2.0 km/h
17
24.0°
1.1 mm
↑
2.0 km/h
18
23.0°
0.8 mm
↑
2.0 km/h
19
22.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
20
22.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
21
22.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
22
22.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
23
22.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
22.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
1
22.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
2
22.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
3
22.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
4
22.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tasikmalaya, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 445.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 26.45 µg/m³ |
| SO2: | 14.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 79.55 µg/m³ |
| PM10: | 79.75 µg/m³ |