Thời tiết tại Tasikmalaya, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
24.4°C
cảm giác như 26.5°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Tasikmalaya, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (177°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 85% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tasikmalaya, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
24.1°C
21.5°C
84%
7.9 kph
2.2 mm
3.0
05:23 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
24.2°C
21.6°C
84%
7.2 kph
3.7 mm
2.0
05:24 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
25.2°C
21.4°C
76%
11.2 kph
1.0 mm
3.0
05:24 AM
05:57 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
24.3°C
21.0°C
86%
9.4 kph
4.6 mm
2.0
05:25 AM
05:57 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
25.2°C
21.2°C
79%
10.1 kph
2.0 mm
4.0
05:25 AM
05:58 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
24.9°C
21.3°C
81%
9.0 kph
1.9 mm
8.0
05:26 AM
05:58 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
24.5°C
22.4°C
85%
5.4 kph
3.1 mm
8.0
05:26 AM
05:59 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Tasikmalaya, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Tuesday, December 09, 2025
30.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
10
26.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
11
27.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
12
28.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
13
29.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
14
28.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
15
28.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
16
28.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
17
24.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
18
25.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
19
23.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
20
22.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
21
22.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
22
22.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
23
22.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
22.0°
↑
1.0 km/h
1
22.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
2
22.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
3
22.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
4
22.0°
↑
1.0 km/h
5
22.0°
↑
2.0 km/h
6
22.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
7
22.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
8
23.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
9
24.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tasikmalaya, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 469.85 µg/m³ |
| O3: | 1.0 µg/m³ |
| NO2: | 32.25 µg/m³ |
| SO2: | 5.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 76.25 µg/m³ |
| PM10: | 77.95 µg/m³ |