Thời tiết tại Sukabumi, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
19.6°C
cảm giác như 19.6°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Sukabumi, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 97% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (26°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 59% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sukabumi, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
29.2°C
22.8°C
18.7°C
85%
5.8 kph
13.9 mm
3.0
05:55 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
28.4°C
22.5°C
19.6°C
86%
5.4 kph
22.5 mm
2.0
05:55 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
26.3°C
21.8°C
19.7°C
91%
3.6 kph
20.4 mm
2.0
05:55 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
24.7°C
21.3°C
19.5°C
93%
6.8 kph
9.4 mm
3.0
05:55 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
24.6°C
20.3°C
18.4°C
94%
7.9 kph
11.0 mm
6.0
05:55 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
21.5°C
18.9°C
87%
10.1 kph
3.2 mm
6.0
05:54 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sukabumi, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Saturday, April 04, 2026
31.0°C
27.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
3
19.0°
↑
4.0 km/h
4
19.0°
↑
4.0 km/h
5
19.0°
↑
4.0 km/h
6
19.0°
↑
4.0 km/h
7
22.0°
↑
3.0 km/h
8
24.0°
↑
3.0 km/h
9
26.0°
↑
3.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
11
29.0°
0.5 mm
↑
2.0 km/h
12
29.0°
0.7 mm
↑
3.0 km/h
13
28.0°
0.7 mm
↑
2.0 km/h
14
27.0°
1.2 mm
↑
2.0 km/h
15
26.0°
1.3 mm
↑
3.0 km/h
16
26.0°
1.2 mm
↑
3.0 km/h
17
25.0°
1.7 mm
↑
2.0 km/h
18
22.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
19
21.0°
0.8 mm
↑
2.0 km/h
20
20.0°
0.8 mm
↑
1.0 km/h
21
20.0°
1.2 mm
↑
3.0 km/h
22
20.0°
1.9 mm
↑
4.0 km/h
23
20.0°
1.9 mm
↑
6.0 km/h
20.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
1
20.0°
↑
5.0 km/h
2
20.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sukabumi, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 794.85 µg/m³ |
| O3: | 99.0 µg/m³ |
| NO2: | 24.25 µg/m³ |
| SO2: | 17.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 56.95 µg/m³ |
| PM10: | 56.95 µg/m³ |