Thời tiết tại Mataram, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
23.8°C
cảm giác như 25.9°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Mataram, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (103°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 80% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mataram, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
28.5°C
26.0°C
23.8°C
81%
6.5 kph
12.3 mm
3.0
06:19 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
28.4°C
26.1°C
23.9°C
82%
12.6 kph
6.7 mm
3.0
06:18 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
29.0°C
26.0°C
24.0°C
83%
10.4 kph
8.7 mm
3.0
06:18 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
28.5°C
25.5°C
23.6°C
82%
9.7 kph
15.2 mm
2.0
06:18 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
26.4°C
23.9°C
79%
8.3 kph
3.5 mm
3.0
06:18 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
26.8°C
24.2°C
78%
6.8 kph
1.0 mm
7.0
06:18 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mataram, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Friday, April 03, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
21.0°C
6
24.0°
↑
6.0 km/h
7
25.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
8
26.0°
↑
4.0 km/h
9
27.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
10
28.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
11
28.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
12
28.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
13
28.0°
1.3 mm
↑
5.0 km/h
14
28.0°
1.3 mm
↑
5.0 km/h
15
28.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
16
28.0°
0.8 mm
↑
1.0 km/h
17
28.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
18
27.0°
0.9 mm
↑
4.0 km/h
19
26.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
20
25.0°
1.5 mm
↑
6.0 km/h
21
24.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
22
25.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
23
24.0°
1.0 mm
↑
4.0 km/h
24.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
1
24.0°
0.8 mm
↑
6.0 km/h
2
24.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
3
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
4
24.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
5
24.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mataram, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 2804.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.55 µg/m³ |
| SO2: | 3.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.75 µg/m³ |
| PM10: | 8.85 µg/m³ |