Thời tiết tại South Tangerang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
25.0°C
cảm giác như 27.4°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại South Tangerang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (148°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho South Tangerang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa vừa
32.3°C
28.0°C
25.2°C
76%
16.6 kph
17.9 mm
2.0
05:54 AM
05:52 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
30.8°C
27.7°C
25.4°C
78%
11.2 kph
18.3 mm
3.0
05:54 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
31.0°C
27.6°C
25.1°C
77%
12.6 kph
5.7 mm
2.0
05:54 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
27.9°C
25.1°C
75%
13.3 kph
3.9 mm
2.0
05:54 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
29.9°C
27.7°C
25.5°C
76%
12.2 kph
15.3 mm
3.0
05:54 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.7°C
27.9°C
25.2°C
74%
11.5 kph
1.3 mm
7.0
05:54 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho South Tangerang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Friday, April 17, 2026
34.0°C
31.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
6
26.0°
↑
3.0 km/h
7
26.0°
↑
5.0 km/h
8
28.0°
↑
6.0 km/h
9
29.0°
↑
7.0 km/h
10
30.0°
↑
8.0 km/h
11
31.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
12
32.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
13
32.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
14
32.0°
0.3 mm
↑
16.0 km/h
15
30.0°
1.0 mm
↑
17.0 km/h
16
30.0°
0.8 mm
↑
15.0 km/h
17
30.0°
2.0 mm
↑
12.0 km/h
18
28.0°
3.2 mm
↑
8.0 km/h
19
27.0°
3.7 mm
↑
5.0 km/h
20
27.0°
2.2 mm
↑
5.0 km/h
21
27.0°
1.3 mm
↑
5.0 km/h
22
27.0°
1.8 mm
↑
6.0 km/h
23
27.0°
1.1 mm
↑
8.0 km/h
27.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
1
26.0°
0.4 mm
↑
7.0 km/h
2
26.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
3
26.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
4
26.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
5
26.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in South Tangerang, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 2802.85 µg/m³ |
| O3: | 23.0 µg/m³ |
| NO2: | 100.85 µg/m³ |
| SO2: | 50.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 98.65 µg/m³ |
| PM10: | 98.85 µg/m³ |