Thời tiết tại Surabaya, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
27.2°C
cảm giác như 32.2°C
Mưa vừa hoặc nặng hạt trong khu vực có sấm sét
Thời tiết hiện tại tại Surabaya, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (282°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Surabaya, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
25.7°C
23.9°C
85%
14.4 kph
4.4 mm
1.0
05:33 AM
05:53 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
31.2°C
27.0°C
24.5°C
82%
16.6 kph
12.4 mm
3.0
05:33 AM
05:53 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
30.2°C
26.8°C
24.0°C
83%
18.0 kph
24.6 mm
3.0
05:34 AM
05:53 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
25.7°C
24.0°C
86%
16.2 kph
1.7 mm
3.0
05:34 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
26.7°C
24.2°C
80%
25.9 kph
1.2 mm
4.0
05:34 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
26.4°C
24.2°C
81%
16.2 kph
2.7 mm
9.0
05:34 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
29.6°C
26.3°C
24.5°C
86%
20.5 kph
6.6 mm
9.0
05:34 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Surabaya, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Sunday, February 15, 2026
33.0°C
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
23
25.0°
↑
9.0 km/h
25.0°
↑
10.0 km/h
1
25.0°
↑
10.0 km/h
2
25.0°
↑
10.0 km/h
3
24.0°
↑
10.0 km/h
4
24.0°
↑
10.0 km/h
5
24.0°
↑
9.0 km/h
6
24.0°
↑
8.0 km/h
7
26.0°
↑
11.0 km/h
8
27.0°
↑
12.0 km/h
9
29.0°
↑
12.0 km/h
10
30.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
11
31.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
12
31.0°
0.8 mm
↑
17.0 km/h
13
31.0°
0.9 mm
↑
14.0 km/h
14
30.0°
1.0 mm
↑
14.0 km/h
15
30.0°
0.8 mm
↑
16.0 km/h
16
29.0°
1.1 mm
↑
16.0 km/h
17
28.0°
2.3 mm
↑
14.0 km/h
18
26.0°
2.4 mm
↑
14.0 km/h
19
26.0°
1.3 mm
↑
13.0 km/h
20
26.0°
1.1 mm
↑
10.0 km/h
21
26.0°
↑
9.0 km/h
22
26.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Surabaya, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 296.85 µg/m³ |
| O3: | 151.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.25 µg/m³ |
| SO2: | 14.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.55 µg/m³ |
| PM10: | 26.65 µg/m³ |