Thời tiết tại Surabaya, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
31.3°C
cảm giác như 36.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Surabaya, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (88°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Surabaya, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
27.7°C
24.4°C
78%
12.2 kph
3.9 mm
3.0
05:32 AM
05:34 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
31.3°C
27.2°C
24.7°C
80%
5.8 kph
17.1 mm
2.0
05:32 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
26.6°C
24.1°C
78%
14.0 kph
0.7 mm
2.0
05:32 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
27.2°C
23.8°C
78%
10.8 kph
2.8 mm
3.0
05:32 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.5°C
27.6°C
24.3°C
75%
15.8 kph
2.4 mm
4.0
05:32 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.9°C
27.4°C
25.1°C
77%
13.7 kph
1.8 mm
7.0
05:32 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
26.8°C
23.4°C
79%
12.6 kph
2.0 mm
7.0
05:32 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Surabaya, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Thursday, April 02, 2026
33.0°C
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
16
30.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
17
29.0°
0.5 mm
↑
11.0 km/h
18
28.0°
0.3 mm
↑
11.0 km/h
19
27.0°
0.3 mm
↑
11.0 km/h
20
27.0°
↑
10.0 km/h
21
27.0°
↑
9.0 km/h
22
26.0°
1.9 mm
↑
8.0 km/h
23
26.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
26.0°
2.4 mm
↑
6.0 km/h
1
25.0°
2.7 mm
↑
3.0 km/h
2
25.0°
0.7 mm
↑
3.0 km/h
3
25.0°
↑
3.0 km/h
4
25.0°
↑
4.0 km/h
5
25.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
6
25.0°
0.8 mm
↑
1.0 km/h
7
26.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
8
27.0°
0.7 mm
↑
2.0 km/h
9
29.0°
↑
1.0 km/h
10
30.0°
↑
3.0 km/h
11
31.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
12
31.0°
1.0 mm
↑
6.0 km/h
13
31.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
14
31.0°
1.2 mm
↑
3.0 km/h
15
29.0°
1.8 mm
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Surabaya, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 956.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 42.55 µg/m³ |
| SO2: | 23.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.95 µg/m³ |
| PM10: | 33.05 µg/m³ |