Thời tiết tại Surabaya, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
29.3°C
cảm giác như 35.9°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Surabaya, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Surabaya, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
28.8°C
26.0°C
24.5°C
84%
23.4 kph
12.8 mm
3.0
05:18 AM
05:50 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
30.2°C
26.0°C
23.5°C
81%
11.5 kph
5.9 mm
3.0
05:18 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
25.5°C
23.9°C
84%
16.9 kph
3.5 mm
3.0
05:19 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.8°C
27.6°C
23.7°C
71%
15.8 kph
0.7 mm
3.0
05:19 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
32.4°C
27.8°C
25.2°C
74%
9.4 kph
13.2 mm
9.0
05:20 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa vừa
29.5°C
26.4°C
24.4°C
83%
18.4 kph
5.4 mm
9.0
05:20 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa vừa
28.6°C
25.4°C
23.2°C
87%
18.7 kph
12.2 mm
9.0
05:21 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Surabaya, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Saturday, January 03, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
21.0°C
10
28.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
11
29.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
12
28.0°
0.6 mm
↑
15.0 km/h
13
28.0°
0.8 mm
↑
19.0 km/h
14
28.0°
1.0 mm
↑
23.0 km/h
15
27.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
16
26.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
17
26.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
18
25.0°
↑
12.0 km/h
19
25.0°
↑
14.0 km/h
20
25.0°
↑
12.0 km/h
21
25.0°
↑
10.0 km/h
22
25.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
23
24.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
24.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
1
24.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
2
24.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
3
24.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
4
24.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
5
24.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
6
24.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
7
24.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
8
24.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
9
26.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Surabaya, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 9 (Cao) |
| CO: | 680.85 µg/m³ |
| O3: | 18.0 µg/m³ |
| NO2: | 50.25 µg/m³ |
| SO2: | 28.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 65.55 µg/m³ |
| PM10: | 65.55 µg/m³ |