Thời tiết tại Denpasar, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
26.3°C
cảm giác như 29.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Denpasar, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (331°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Denpasar, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
29.5°C
27.0°C
25.0°C
78%
13.0 kph
5.5 mm
3.0
06:05 AM
06:42 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
28.9°C
26.6°C
25.0°C
79%
11.5 kph
10.1 mm
3.0
06:05 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
28.7°C
26.4°C
24.3°C
82%
17.3 kph
7.5 mm
3.0
06:06 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
29.0°C
27.1°C
25.8°C
81%
20.5 kph
6.5 mm
4.0
06:06 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
27.2°C
25.9°C
78%
15.5 kph
1.5 mm
9.0
06:07 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
27.0°C
25.4°C
78%
15.5 kph
2.9 mm
9.0
06:08 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Denpasar, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Saturday, January 03, 2026
31.0°C
29.0°C
27.0°C
25.0°C
23.0°C
4
25.0°
↑
5.0 km/h
5
25.0°
↑
6.0 km/h
6
25.0°
↑
6.0 km/h
7
26.0°
↑
6.0 km/h
8
27.0°
↑
5.0 km/h
9
28.0°
↑
4.0 km/h
10
28.0°
↑
3.0 km/h
11
29.0°
↑
6.0 km/h
12
29.0°
↑
10.0 km/h
13
29.0°
↑
12.0 km/h
14
30.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
15
29.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
16
29.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
17
28.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
18
28.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
19
27.0°
1.7 mm
↑
5.0 km/h
20
27.0°
0.2 mm
↑
1.0 km/h
21
27.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
22
26.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
23
26.0°
1.6 mm
↑
5.0 km/h
26.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
1
25.0°
1.7 mm
↑
6.0 km/h
2
25.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
3
25.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Denpasar, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 641.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.75 µg/m³ |
| PM10: | 9.15 µg/m³ |