Thời tiết tại Cibinong, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
25.0°C
cảm giác như 27.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Cibinong, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (203°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cibinong, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
25.9°C
23.3°C
74%
20.2 kph
3.0 mm
3.0
05:58 AM
06:11 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
28.9°C
25.0°C
22.7°C
82%
18.4 kph
10.4 mm
2.0
05:58 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
24.3°C
22.8°C
82%
11.9 kph
1.3 mm
4.0
05:58 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa vừa
27.3°C
23.9°C
22.2°C
86%
19.8 kph
9.3 mm
6.0
05:58 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa vừa
25.8°C
23.4°C
22.0°C
88%
14.4 kph
7.2 mm
6.0
05:58 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
25.1°C
21.2°C
76%
17.3 kph
0.4 mm
7.0
05:58 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Có mây
31.4°C
26.2°C
22.4°C
71%
17.3 kph
0.0 mm
8.0
05:58 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Cibinong, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Tuesday, March 03, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
7
25.0°
↑
6.0 km/h
8
27.0°
↑
9.0 km/h
9
29.0°
↑
14.0 km/h
10
30.0°
0.7 mm
↑
19.0 km/h
11
29.0°
0.6 mm
↑
20.0 km/h
12
27.0°
0.3 mm
↑
16.0 km/h
13
29.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
14
30.0°
0.2 mm
↑
15.0 km/h
15
29.0°
↑
14.0 km/h
16
28.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
17
27.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
18
26.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
19
25.0°
↑
9.0 km/h
20
25.0°
↑
8.0 km/h
21
24.0°
↑
8.0 km/h
22
24.0°
0.5 mm
↑
10.0 km/h
23
24.0°
0.3 mm
↑
11.0 km/h
24.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
1
24.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
2
24.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
3
24.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
4
23.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
5
23.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
6
23.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cibinong, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 640.85 µg/m³ |
| O3: | 6.0 µg/m³ |
| NO2: | 24.05 µg/m³ |
| SO2: | 26.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.95 µg/m³ |
| PM10: | 21.15 µg/m³ |