Thời tiết tại Cibinong, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
25.1°C
cảm giác như 27.5°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Cibinong, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (192°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cibinong, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 13. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.4°C
26.1°C
21.0°C
70%
16.6 kph
0.4 mm
4.0
05:58 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.4°C
25.9°C
21.1°C
70%
18.4 kph
3.8 mm
7.0
05:57 AM
06:06 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.4°C
26.3°C
21.9°C
73%
19.4 kph
2.2 mm
7.0
05:57 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.1°C
26.3°C
21.6°C
71%
19.1 kph
2.6 mm
7.0
05:57 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Có mây
31.9°C
26.2°C
22.1°C
72%
10.4 kph
0.1 mm
8.0
05:57 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.0°C
27.4°C
24.2°C
69%
11.5 kph
0.0 mm
7.0
05:57 AM
06:04 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Cibinong, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Friday, March 13, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
19.0°C
2
22.0°
↑
8.0 km/h
3
22.0°
↑
7.0 km/h
4
22.0°
↑
8.0 km/h
5
21.0°
↑
8.0 km/h
6
21.0°
↑
8.0 km/h
7
23.0°
↑
6.0 km/h
8
26.0°
↑
5.0 km/h
9
28.0°
↑
1.0 km/h
10
30.0°
↑
4.0 km/h
11
31.0°
↑
6.0 km/h
12
32.0°
↑
10.0 km/h
13
32.0°
↑
14.0 km/h
14
32.0°
↑
15.0 km/h
15
32.0°
↑
14.0 km/h
16
32.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
17
30.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
18
27.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
19
26.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
20
24.0°
↑
6.0 km/h
21
23.0°
↑
8.0 km/h
22
23.0°
↑
9.0 km/h
23
23.0°
↑
9.0 km/h
22.0°
↑
8.0 km/h
1
22.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cibinong, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 2317.85 µg/m³ |
| O3: | 28.0 µg/m³ |
| NO2: | 55.75 µg/m³ |
| SO2: | 44.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 40.65 µg/m³ |
| PM10: | 41.15 µg/m³ |