Thời tiết tại Cibinong, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
29.4°C
cảm giác như 37.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Cibinong, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (265°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cibinong, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
25.6°C
23.9°C
23.2°C
89%
11.9 kph
12.0 mm
0.0
05:42 AM
06:12 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
26.3°C
23.5°C
22.3°C
88%
10.8 kph
7.7 mm
2.0
05:43 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
25.6°C
22.3°C
76%
10.1 kph
4.2 mm
3.0
05:43 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
26.8°C
23.0°C
71%
13.0 kph
0.3 mm
2.0
05:44 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.9°C
27.1°C
23.3°C
68%
14.4 kph
0.2 mm
9.0
05:45 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
26.6°C
24.5°C
71%
12.2 kph
1.0 mm
9.0
05:45 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
24.6°C
23.5°C
79%
8.3 kph
0.3 mm
8.0
05:45 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Cibinong, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Saturday, January 03, 2026
27.0°C
25.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
15
24.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
16
24.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
17
24.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
18
23.0°
0.9 mm
↑
6.0 km/h
19
23.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
20
23.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
21
23.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
22
23.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
23
23.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
23.0°
2.5 mm
↑
5.0 km/h
1
23.0°
0.9 mm
↑
4.0 km/h
2
23.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
3
23.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
4
22.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
5
23.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
6
22.0°
0.9 mm
↑
5.0 km/h
7
22.0°
0.7 mm
↑
5.0 km/h
8
22.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
9
23.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
10
23.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
11
24.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
12
24.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
13
24.0°
↑
3.0 km/h
14
26.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cibinong, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 671.85 µg/m³ |
| O3: | 2.0 µg/m³ |
| NO2: | 38.05 µg/m³ |
| SO2: | 61.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.25 µg/m³ |
| PM10: | 22.35 µg/m³ |