Thời tiết tại Cibinong, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
27.3°C
cảm giác như 31.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Cibinong, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 18:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (170°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cibinong, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Mưa vừa
24.6°C
23.3°C
22.1°C
87%
8.6 kph
8.4 mm
3.0
05:43 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
25.7°C
22.0°C
74%
13.0 kph
2.1 mm
3.0
05:43 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.0°C
26.9°C
23.1°C
75%
13.7 kph
0.9 mm
3.0
05:44 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
31.8°C
27.3°C
24.3°C
75%
14.4 kph
9.5 mm
3.0
05:45 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa vừa
30.6°C
26.1°C
24.1°C
79%
7.9 kph
11.4 mm
2.0
05:45 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
26.0°C
23.5°C
76%
9.0 kph
0.5 mm
9.0
05:45 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
25.1°C
23.6°C
82%
20.9 kph
2.9 mm
9.0
05:46 AM
06:14 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Cibinong, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Sunday, January 04, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
19
24.0°
↑
6.0 km/h
20
23.0°
↑
6.0 km/h
21
23.0°
↑
5.0 km/h
22
23.0°
↑
4.0 km/h
23
23.0°
↑
5.0 km/h
23.0°
↑
4.0 km/h
1
23.0°
↑
5.0 km/h
2
22.0°
↑
4.0 km/h
3
22.0°
↑
4.0 km/h
4
22.0°
↑
5.0 km/h
5
22.0°
↑
4.0 km/h
6
22.0°
↑
4.0 km/h
7
22.0°
↑
3.0 km/h
8
24.0°
↑
3.0 km/h
9
26.0°
↑
3.0 km/h
10
27.0°
↑
5.0 km/h
11
28.0°
↑
7.0 km/h
12
29.0°
↑
8.0 km/h
13
30.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
14
30.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
15
30.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
16
29.0°
0.9 mm
↑
13.0 km/h
17
29.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
18
28.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cibinong, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 642.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 40.05 µg/m³ |
| SO2: | 46.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.65 µg/m³ |
| PM10: | 22.85 µg/m³ |