Thời tiết tại Cibinong, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
26.0°C
cảm giác như 30.2°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Cibinong, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (223°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 2.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cibinong, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
31.2°C
26.5°C
23.6°C
80%
11.5 kph
26.3 mm
3.0
05:54 AM
05:51 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
29.9°C
26.0°C
23.3°C
82%
8.6 kph
23.7 mm
3.0
05:54 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
29.3°C
26.0°C
23.0°C
81%
7.9 kph
7.0 mm
3.0
05:54 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
30.3°C
26.2°C
23.1°C
82%
7.6 kph
9.4 mm
3.0
05:54 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
28.4°C
25.6°C
23.4°C
84%
7.6 kph
13.4 mm
7.0
05:54 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
26.4°C
23.2°C
79%
7.2 kph
1.4 mm
7.0
05:54 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Cibinong, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Friday, April 17, 2026
33.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
21.0°C
2
24.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
3
24.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
4
24.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
5
24.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
6
24.0°
↑
4.0 km/h
7
25.0°
↑
3.0 km/h
8
27.0°
↑
4.0 km/h
9
28.0°
↑
5.0 km/h
10
29.0°
↑
5.0 km/h
11
30.0°
↑
6.0 km/h
12
31.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
13
31.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
14
31.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
15
31.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
16
29.0°
2.2 mm
↑
12.0 km/h
17
28.0°
1.8 mm
↑
7.0 km/h
18
26.0°
2.7 mm
↑
4.0 km/h
19
25.0°
2.1 mm
↑
0.0 km/h
20
24.0°
3.4 mm
↑
1.0 km/h
21
24.0°
2.9 mm
↑
1.0 km/h
22
25.0°
2.2 mm
↑
4.0 km/h
23
25.0°
1.4 mm
↑
5.0 km/h
25.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
1
25.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cibinong, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 2297.85 µg/m³ |
| O3: | 99.0 µg/m³ |
| NO2: | 82.95 µg/m³ |
| SO2: | 40.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 88.85 µg/m³ |
| PM10: | 89.35 µg/m³ |