Thời tiết tại Bengkulu, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
22.7°C
cảm giác như 25.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bengkulu, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (38°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 42% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bengkulu, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 10. thg 12
Mưa vừa
28.3°C
25.1°C
22.7°C
83%
13.0 kph
5.2 mm
2.0
05:54 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa vừa
28.8°C
25.4°C
23.4°C
85%
10.1 kph
10.8 mm
3.0
05:54 AM
06:14 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa vừa
24.1°C
23.8°C
23.5°C
92%
9.7 kph
8.2 mm
0.0
05:55 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa vừa
27.4°C
24.7°C
23.0°C
88%
22.0 kph
19.2 mm
3.0
05:55 AM
06:15 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
24.5°C
23.4°C
85%
20.9 kph
2.3 mm
8.0
05:55 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
25.8°C
24.5°C
81%
25.2 kph
3.8 mm
9.0
05:56 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Bengkulu, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Wednesday, December 10, 2025
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
6
23.0°
↑
7.0 km/h
7
23.0°
↑
7.0 km/h
8
24.0°
↑
7.0 km/h
9
25.0°
↑
7.0 km/h
10
26.0°
↑
6.0 km/h
11
28.0°
↑
6.0 km/h
12
28.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
13
28.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
14
28.0°
0.4 mm
↑
13.0 km/h
15
28.0°
0.4 mm
↑
12.0 km/h
16
28.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
17
27.0°
0.8 mm
↑
8.0 km/h
18
26.0°
0.8 mm
↑
6.0 km/h
19
25.0°
1.1 mm
↑
4.0 km/h
20
25.0°
0.5 mm
↑
2.0 km/h
21
24.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
22
24.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
23
24.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
1
24.0°
↑
7.0 km/h
2
24.0°
↑
5.0 km/h
3
24.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
4
24.0°
↑
4.0 km/h
5
24.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bengkulu, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 498.85 µg/m³ |
| O3: | 28.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.75 µg/m³ |
| PM10: | 10.05 µg/m³ |