Thời tiết tại Bengkulu, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
24.2°C
cảm giác như 26.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Bengkulu, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (338°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bengkulu, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
26.2°C
24.2°C
80%
26.6 kph
3.7 mm
2.0
06:18 AM
06:31 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
26.1°C
23.6°C
79%
17.6 kph
1.6 mm
3.0
06:18 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
26.3°C
23.4°C
82%
20.9 kph
2.7 mm
3.0
06:18 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
29.9°C
26.4°C
24.0°C
82%
22.3 kph
6.7 mm
3.0
06:18 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
28.7°C
26.0°C
23.9°C
84%
20.5 kph
8.1 mm
3.0
06:18 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
25.8°C
23.0°C
82%
17.6 kph
0.2 mm
9.0
06:18 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bengkulu, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Tuesday, February 17, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
6
24.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
7
24.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
8
26.0°
↑
15.0 km/h
9
27.0°
↑
17.0 km/h
10
28.0°
↑
18.0 km/h
11
28.0°
↑
19.0 km/h
12
28.0°
↑
19.0 km/h
13
29.0°
↑
23.0 km/h
14
29.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
15
29.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
16
29.0°
0.2 mm
↑
24.0 km/h
17
28.0°
0.2 mm
↑
22.0 km/h
18
27.0°
0.8 mm
↑
19.0 km/h
19
26.0°
0.7 mm
↑
17.0 km/h
20
26.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
21
25.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
22
25.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
23
25.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
24.0°
↑
8.0 km/h
1
24.0°
↑
8.0 km/h
2
24.0°
↑
9.0 km/h
3
24.0°
↑
10.0 km/h
4
24.0°
↑
9.0 km/h
5
24.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bengkulu, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 203.85 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.55 µg/m³ |
| PM10: | 3.85 µg/m³ |