Thời tiết tại Situbondo, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
23.9°C
cảm giác như 26.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Situbondo, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (174°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 11% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Situbondo, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
25.9°C
22.7°C
81%
14.4 kph
0.8 mm
3.0
05:27 AM
05:29 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
30.3°C
26.0°C
22.7°C
81%
10.8 kph
8.3 mm
3.0
05:27 AM
05:28 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
30.3°C
25.9°C
22.7°C
80%
11.9 kph
8.6 mm
3.0
05:27 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
25.4°C
22.9°C
80%
9.4 kph
0.7 mm
2.0
05:27 AM
05:27 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
26.0°C
22.4°C
77%
10.4 kph
2.9 mm
3.0
05:27 AM
05:27 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
25.9°C
22.3°C
79%
12.6 kph
0.9 mm
7.0
05:27 AM
05:26 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
26.0°C
22.5°C
78%
10.8 kph
0.4 mm
7.0
05:27 AM
05:26 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Situbondo, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Wednesday, April 01, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
23
24.0°
↑
8.0 km/h
23.0°
↑
8.0 km/h
1
23.0°
↑
8.0 km/h
2
23.0°
↑
8.0 km/h
3
23.0°
↑
7.0 km/h
4
23.0°
↑
7.0 km/h
5
23.0°
↑
6.0 km/h
6
23.0°
↑
7.0 km/h
7
26.0°
↑
5.0 km/h
8
28.0°
↑
2.0 km/h
9
29.0°
↑
4.0 km/h
10
30.0°
↑
7.0 km/h
11
30.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
12
30.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
13
30.0°
0.8 mm
↑
10.0 km/h
14
29.0°
0.9 mm
↑
11.0 km/h
15
29.0°
1.2 mm
↑
9.0 km/h
16
28.0°
1.2 mm
↑
8.0 km/h
17
27.0°
1.2 mm
↑
7.0 km/h
18
25.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
19
25.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
20
25.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
21
24.0°
2.4 mm
↑
5.0 km/h
22
24.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Situbondo, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 186.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.25 µg/m³ |
| PM10: | 11.25 µg/m³ |