Thời tiết tại Situbondo, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
24.2°C
cảm giác như 26.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Situbondo, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (202°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 59% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Situbondo, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
30.7°C
26.6°C
24.0°C
77%
11.2 kph
5.5 mm
3.0
05:12 AM
05:45 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
26.5°C
23.3°C
78%
12.6 kph
1.8 mm
3.0
05:12 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.8°C
26.8°C
23.9°C
76%
19.4 kph
2.9 mm
3.0
05:13 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
27.7°C
24.9°C
73%
18.7 kph
2.4 mm
4.0
05:13 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
27.2°C
24.4°C
73%
11.2 kph
0.4 mm
9.0
05:14 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.8°C
26.7°C
23.3°C
75%
7.6 kph
3.1 mm
9.0
05:14 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Situbondo, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Saturday, January 03, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
5
24.0°
↑
7.0 km/h
6
24.0°
↑
6.0 km/h
7
24.0°
↑
7.0 km/h
8
26.0°
↑
6.0 km/h
9
28.0°
↑
2.0 km/h
10
29.0°
↑
2.0 km/h
11
30.0°
↑
6.0 km/h
12
30.0°
↑
9.0 km/h
13
31.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
14
30.0°
0.3 mm
↑
11.0 km/h
15
30.0°
0.6 mm
↑
10.0 km/h
16
29.0°
0.9 mm
↑
9.0 km/h
17
29.0°
0.5 mm
↑
9.0 km/h
18
27.0°
1.1 mm
↑
5.0 km/h
19
26.0°
0.6 mm
↑
3.0 km/h
20
26.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
21
25.0°
0.4 mm
↑
7.0 km/h
22
24.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
23
24.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
24.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
1
24.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
2
24.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
3
24.0°
↑
7.0 km/h
4
24.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Situbondo, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 944.85 µg/m³ |
| O3: | 114.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.25 µg/m³ |
| SO2: | 9.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.25 µg/m³ |
| PM10: | 25.25 µg/m³ |