Thời tiết tại Palu, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
24.3°C
cảm giác như 27.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Palu, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (175°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 80% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Palu, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa vừa
29.9°C
25.0°C
23.1°C
89%
7.9 kph
9.8 mm
2.0
05:59 AM
06:09 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
24.7°C
23.4°C
22.8°C
94%
5.8 kph
7.0 mm
1.0
05:59 AM
06:10 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
31.2°C
25.6°C
22.4°C
82%
6.8 kph
6.1 mm
3.0
06:00 AM
06:10 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
29.0°C
25.1°C
23.1°C
89%
6.5 kph
5.6 mm
2.0
06:00 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
25.4°C
22.5°C
86%
5.4 kph
4.1 mm
2.0
06:01 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
25.5°C
22.6°C
85%
7.6 kph
1.4 mm
9.0
06:01 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
24.4°C
23.0°C
91%
3.6 kph
2.5 mm
8.0
06:01 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Palu, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Thursday, January 01, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
10
25.0°
↑
4.0 km/h
11
26.0°
↑
3.0 km/h
12
28.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
13
29.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
14
30.0°
0.4 mm
↑
7.0 km/h
15
29.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
16
28.0°
0.4 mm
↑
7.0 km/h
17
27.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
18
25.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
19
24.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
20
24.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
21
24.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
22
24.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
23
23.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
23.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
1
23.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
2
23.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
3
23.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
4
23.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
5
23.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
6
23.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
7
23.0°
0.8 mm
↑
4.0 km/h
8
23.0°
1.0 mm
↑
4.0 km/h
9
23.0°
1.1 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Palu, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 741.85 µg/m³ |
| O3: | 14.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.45 µg/m³ |
| PM10: | 18.75 µg/m³ |