Thời tiết tại Palu, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
17.8°C
cảm giác như 17.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Palu, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (133°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 33% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Palu, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.7°C
23.6°C
17.8°C
82%
7.6 kph
3.1 mm
3.0
06:10 AM
06:18 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.7°C
23.9°C
17.9°C
76%
7.6 kph
3.4 mm
3.0
06:10 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
30.9°C
23.5°C
17.6°C
83%
6.5 kph
10.6 mm
3.0
06:10 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
30.0°C
23.4°C
19.6°C
89%
6.5 kph
10.0 mm
2.0
06:10 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
29.7°C
24.0°C
19.5°C
90%
7.6 kph
10.7 mm
3.0
06:10 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
22.0°C
18.3°C
92%
5.0 kph
1.3 mm
8.0
06:10 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Palu, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Tuesday, February 17, 2026
33.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
6
18.0°
↑
4.0 km/h
7
21.0°
↑
4.0 km/h
8
27.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
9
29.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
10
31.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
11
32.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
12
31.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
13
31.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
14
30.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
15
29.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
16
29.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
17
28.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
18
25.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
19
20.0°
↑
8.0 km/h
20
20.0°
↑
8.0 km/h
21
19.0°
↑
8.0 km/h
22
18.0°
↑
6.0 km/h
23
18.0°
↑
6.0 km/h
18.0°
↑
6.0 km/h
1
18.0°
↑
5.0 km/h
2
18.0°
↑
5.0 km/h
3
18.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
4
18.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
5
18.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Palu, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 728.85 µg/m³ |
| O3: | 28.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.75 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.25 µg/m³ |
| PM10: | 12.45 µg/m³ |