Nhiệt độ trung bình tại Palu
Dữ liệu khí hậu trung bình tại Palu dựa trên 10 năm số liệu lịch sử.
Nhiệt độ trung bình năm
26.2°C
Cao nhất trung bình năm
29.9°C
Thấp nhất trung bình năm
23.5°C
Cao kỷ lục
34°C
Thấp kỷ lục
21°C
Lượng mưa năm
3538 mm
Số ngày mưa
318
Số giờ nắng
0.8h/ngày
Độ ẩm
84%
Nhiệt độ trung bình theo tháng tại Palu
Cao nhất TB
Thấp nhất TB
Lượng mưa trung bình theo tháng tại Palu
Mưa (mm)
Số giờ nắng theo tháng tại Palu
Nắng (h/ngày)
Độ ẩm theo tháng tại Palu
Độ ẩm trung bình
Trung bình theo tháng
| Tháng | Cao nhất TB | Thấp nhất TB | Lượng mưa | Số giờ nắng |
|---|---|---|---|---|
| Thời Tiết Tháng Một | 29°C | 24°C | 288 mm | 0.8h |
| Thời Tiết Tháng Hai | 30°C | 23°C | 280 mm | 0.9h |
| Thời Tiết Tháng Ba | 30°C | 24°C | 321 mm | 0.8h |
| Thời Tiết Tháng Tư | 30°C | 24°C | 337 mm | 0.8h |
| Thời Tiết Tháng Năm | 30°C | 24°C | 343 mm | 0.7h |
| Thời Tiết Tháng Sáu | 30°C | 23°C | 393 mm | 0.7h |
| Thời Tiết Tháng Bảy | 30°C | 23°C | 283 mm | 1.0h |
| Thời Tiết Tháng Tám | 30°C | 23°C | 223 mm | 1.0h |
| Thời Tiết Tháng Chín | 30°C | 23°C | 262 mm | 0.8h |
| Thời Tiết Tháng Mười | 30°C | 24°C | 275 mm | 0.8h |
| Thời Tiết Tháng Mười Một | 30°C | 24°C | 313 mm | 0.6h |
| Thời Tiết Tháng Mười Hai | 30°C | 24°C | 219 mm | 0.8h |