Thời tiết tại Cát Lâm, Trung Hoa 🇨🇳
4.1°C
cảm giác như 2.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Cát Lâm, Trung Hoa vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 20% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cát Lâm, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
8.7°C
5.4°C
2.2°C
27%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
07:16 AM
08:00 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
12.8°C
5.7°C
-1.5°C
24%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
07:14 AM
08:01 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
17.3°C
8.4°C
2.7°C
51%
36.0 kph
10.4 mm
1.0
07:13 AM
08:03 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
4.0°C
3.6°C
1.6°C
84%
24.1 kph
7.9 mm
0.0
07:11 AM
08:04 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
11.5°C
4.0°C
-0.1°C
70%
30.2 kph
6.7 mm
1.0
07:09 AM
08:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Trận bão tuyết
2.0°C
0.6°C
-1.0°C
69%
31.3 kph
0.9 mm
1.0
07:07 AM
08:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
8.9°C
3.6°C
-1.0°C
63%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
08:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Cát Lâm, Trung Hoa 🇨🇳
Wednesday, April 01, 2026
14.0°C
10.0°C
6.0°C
1.0°C
-3.0°C
22
3.0°
↑
7.0 km/h
23
2.0°
↑
6.0 km/h
2.0°
↑
5.0 km/h
1
1.0°
↑
4.0 km/h
2
0.0°
↑
5.0 km/h
3
0.0°
↑
5.0 km/h
4
-0.0°
↑
5.0 km/h
5
-1.0°
↑
5.0 km/h
6
-1.0°
↑
6.0 km/h
7
-2.0°
↑
6.0 km/h
8
-1.0°
↑
6.0 km/h
9
3.0°
↑
6.0 km/h
10
6.0°
↑
8.0 km/h
11
8.0°
↑
8.0 km/h
12
10.0°
↑
9.0 km/h
13
11.0°
↑
10.0 km/h
14
12.0°
↑
11.0 km/h
15
13.0°
↑
14.0 km/h
16
13.0°
↑
16.0 km/h
17
13.0°
↑
19.0 km/h
18
12.0°
↑
19.0 km/h
19
12.0°
↑
14.0 km/h
20
8.0°
↑
9.0 km/h
21
7.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cát Lâm, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 178.85 µg/m³ |
| O3: | 97.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 7.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.85 µg/m³ |
| PM10: | 10.35 µg/m³ |