Thời tiết tại Cát Lâm, Trung Hoa 🇨🇳
-11.1°C
cảm giác như -17.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Cát Lâm, Trung Hoa vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (185°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cát Lâm, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Tuyết vừa lả tả
-1.3°C
-7.4°C
-13.3°C
64%
20.5 kph
0.9 mm
0.0
08:30 AM
07:06 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-6.4°C
-11.7°C
-17.6°C
68%
15.5 kph
0.1 mm
0.0
08:29 AM
07:07 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
3.1°C
-7.0°C
-14.2°C
68%
24.8 kph
0.0 mm
0.0
08:27 AM
07:09 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
5.2°C
-3.1°C
-9.2°C
71%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
08:26 AM
07:10 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
U ám
9.2°C
0.9°C
-3.5°C
69%
22.3 kph
0.0 mm
1.0
08:24 AM
07:11 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
-2.2°C
-3.1°C
-8.7°C
36%
33.5 kph
0.0 mm
2.0
08:22 AM
07:13 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Cát Lâm, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
1.0°C
-3.0°C
-7.0°C
-11.0°C
-15.0°C
1
-11.0°
↑
12.0 km/h
2
-11.0°
↑
12.0 km/h
3
-11.0°
↑
11.0 km/h
4
-12.0°
↑
10.0 km/h
5
-12.0°
↑
10.0 km/h
6
-13.0°
↑
10.0 km/h
7
-13.0°
↑
10.0 km/h
8
-13.0°
↑
9.0 km/h
9
-13.0°
↑
8.0 km/h
10
-9.0°
↑
8.0 km/h
11
-6.0°
↑
12.0 km/h
12
-4.0°
↑
14.0 km/h
13
-3.0°
↑
17.0 km/h
14
-3.0°
↑
20.0 km/h
15
-2.0°
↑
20.0 km/h
16
-1.0°
↑
20.0 km/h
17
-1.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
18
-2.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
19
-4.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
20
-5.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
21
-4.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
22
-6.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
23
-6.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
-7.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cát Lâm, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 260.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.25 µg/m³ |
| SO2: | 8.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.75 µg/m³ |
| PM10: | 15.05 µg/m³ |