Thời tiết tại Cát Lâm, Trung Hoa 🇨🇳
-16.2°C
cảm giác như -20.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Cát Lâm, Trung Hoa vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (211°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cát Lâm, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
-9.9°C
-17.8°C
-24.3°C
84%
9.0 kph
0.0 mm
0.0
09:08 AM
06:08 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
-8.4°C
-15.9°C
-21.6°C
88%
10.4 kph
0.0 mm
0.0
09:08 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
-6.6°C
-16.1°C
-22.2°C
87%
15.8 kph
0.0 mm
0.0
09:08 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-6.1°C
-13.2°C
-20.0°C
88%
16.2 kph
0.2 mm
0.0
09:08 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-13.7°C
-16.8°C
-25.8°C
90%
15.5 kph
2.6 mm
1.0
09:08 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Tuyết vừa lả tả
-6.6°C
-14.3°C
-25.1°C
87%
19.8 kph
1.0 mm
1.0
09:08 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
U ám
-7.6°C
-14.6°C
-20.7°C
90%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
09:07 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Cát Lâm, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
-7.0°C
-11.0°C
-15.0°C
-19.0°C
-23.0°C
10
-13.0°
↑
6.0 km/h
11
-11.0°
↑
8.0 km/h
12
-10.0°
↑
9.0 km/h
13
-10.0°
↑
8.0 km/h
14
-10.0°
↑
8.0 km/h
15
-11.0°
↑
5.0 km/h
16
-15.0°
↑
3.0 km/h
17
-17.0°
↑
4.0 km/h
18
-19.0°
↑
6.0 km/h
19
-19.0°
↑
6.0 km/h
20
-18.0°
↑
5.0 km/h
21
-18.0°
↑
6.0 km/h
22
-18.0°
↑
5.0 km/h
23
-17.0°
↑
6.0 km/h
-17.0°
↑
6.0 km/h
1
-16.0°
↑
6.0 km/h
2
-16.0°
↑
6.0 km/h
3
-16.0°
↑
4.0 km/h
4
-17.0°
↑
6.0 km/h
5
-19.0°
↑
6.0 km/h
6
-20.0°
↑
6.0 km/h
7
-22.0°
↑
5.0 km/h
8
-19.0°
↑
6.0 km/h
9
-14.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cát Lâm, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 426.85 µg/m³ |
| O3: | 27.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.45 µg/m³ |
| SO2: | 15.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.35 µg/m³ |
| PM10: | 34.05 µg/m³ |