Thời tiết tại Mẫu Đơn Giang, Trung Hoa 🇨🇳
-14.9°C
cảm giác như -20.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Mẫu Đơn Giang, Trung Hoa vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (233°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mẫu Đơn Giang, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Có mây
-11.5°C
-18.0°C
-22.9°C
81%
10.4 kph
0.0 mm
0.0
08:58 AM
05:54 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
-9.4°C
-15.6°C
-20.2°C
81%
21.6 kph
0.0 mm
0.0
08:58 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
-7.8°C
-14.7°C
-18.6°C
74%
18.7 kph
0.0 mm
0.0
08:58 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Sương mù
-10.4°C
-16.1°C
-20.2°C
89%
5.4 kph
0.0 mm
0.0
08:58 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-10.6°C
-15.4°C
-22.0°C
83%
22.7 kph
0.4 mm
1.0
08:58 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
U ám
-12.4°C
-17.7°C
-23.5°C
83%
6.5 kph
0.1 mm
1.0
08:58 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Sương mù băng giá
-8.6°C
-14.6°C
-17.9°C
91%
4.7 kph
0.0 mm
1.0
08:58 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mẫu Đơn Giang, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
-9.0°C
-12.0°C
-16.0°C
-19.0°C
-22.0°C
11
-13.0°
↑
10.0 km/h
12
-12.0°
↑
10.0 km/h
13
-12.0°
↑
10.0 km/h
14
-12.0°
↑
9.0 km/h
15
-13.0°
↑
8.0 km/h
16
-16.0°
↑
7.0 km/h
17
-18.0°
↑
6.0 km/h
18
-18.0°
↑
6.0 km/h
19
-18.0°
↑
6.0 km/h
20
-18.0°
↑
7.0 km/h
21
-17.0°
↑
6.0 km/h
22
-17.0°
↑
6.0 km/h
23
-18.0°
↑
6.0 km/h
-18.0°
↑
5.0 km/h
1
-18.0°
↑
4.0 km/h
2
-19.0°
↑
5.0 km/h
3
-19.0°
↑
5.0 km/h
4
-20.0°
↑
6.0 km/h
5
-20.0°
↑
6.0 km/h
6
-20.0°
↑
6.0 km/h
7
-20.0°
↑
7.0 km/h
8
-18.0°
↑
9.0 km/h
9
-15.0°
↑
11.0 km/h
10
-13.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mẫu Đơn Giang, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 450.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.25 µg/m³ |
| SO2: | 14.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.85 µg/m³ |
| PM10: | 29.65 µg/m³ |