Thời tiết tại Giai Mộc Tư, Trung Hoa 🇨🇳
-1.1°C
cảm giác như -4.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Giai Mộc Tư, Trung Hoa vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 38% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (204°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Giai Mộc Tư, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
11.9°C
5.8°C
-1.1°C
25%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
07:49 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.6°C
4.5°C
0.6°C
42%
15.8 kph
2.5 mm
1.0
06:55 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.7°C
2.3°C
-0.1°C
58%
23.8 kph
0.8 mm
0.0
06:53 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
8.2°C
2.6°C
-2.6°C
57%
28.4 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.5°C
4.3°C
1.8°C
53%
32.4 kph
3.7 mm
1.0
06:49 AM
07:54 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.7°C
4.7°C
2.4°C
44%
20.2 kph
0.2 mm
1.0
06:47 AM
07:56 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều mây
11.1°C
5.5°C
-0.5°C
49%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
07:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Giai Mộc Tư, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
13.0°C
9.0°C
6.0°C
2.0°C
-2.0°C
8
0.0°
↑
9.0 km/h
9
3.0°
↑
13.0 km/h
10
5.0°
↑
17.0 km/h
11
7.0°
↑
18.0 km/h
12
9.0°
↑
18.0 km/h
13
10.0°
↑
18.0 km/h
14
11.0°
↑
17.0 km/h
15
12.0°
↑
17.0 km/h
16
12.0°
↑
17.0 km/h
17
12.0°
↑
18.0 km/h
18
12.0°
↑
19.0 km/h
19
11.0°
↑
16.0 km/h
20
9.0°
↑
13.0 km/h
21
8.0°
↑
10.0 km/h
22
8.0°
↑
8.0 km/h
23
7.0°
↑
4.0 km/h
6.0°
↑
14.0 km/h
1
5.0°
↑
8.0 km/h
2
4.0°
↑
7.0 km/h
3
4.0°
↑
6.0 km/h
4
3.0°
↑
9.0 km/h
5
2.0°
↑
9.0 km/h
6
1.0°
↑
9.0 km/h
7
1.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Giai Mộc Tư, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 265.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.45 µg/m³ |
| SO2: | 7.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.95 µg/m³ |
| PM10: | 12.45 µg/m³ |