Thời tiết tại Giai Mộc Tư, Trung Hoa 🇨🇳
-21.9°C
cảm giác như -30.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Giai Mộc Tư, Trung Hoa vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (218°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 45% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Giai Mộc Tư, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
-14.8°C
-20.6°C
-24.0°C
91%
15.8 kph
0.0 mm
0.0
09:04 AM
05:42 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
-11.1°C
-16.6°C
-21.0°C
85%
15.1 kph
0.0 mm
0.0
09:04 AM
05:43 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
-9.7°C
-16.5°C
-20.7°C
83%
19.8 kph
0.0 mm
0.0
09:04 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
-12.0°C
-17.4°C
-20.9°C
83%
20.5 kph
0.0 mm
0.0
09:04 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-11.8°C
-16.0°C
-19.3°C
88%
10.8 kph
0.2 mm
0.0
09:03 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
U ám
-15.4°C
-22.0°C
-26.4°C
87%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
09:03 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-16.1°C
-21.4°C
-28.9°C
88%
11.2 kph
0.1 mm
1.0
09:03 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Giai Mộc Tư, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
-9.0°C
-12.0°C
-16.0°C
-20.0°C
-23.0°C
-21.0°
↑
13.0 km/h
1
-19.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
2
-18.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
3
-18.0°
↑
12.0 km/h
4
-20.0°
↑
12.0 km/h
5
-20.0°
↑
12.0 km/h
6
-21.0°
↑
12.0 km/h
7
-21.0°
↑
12.0 km/h
8
-19.0°
↑
12.0 km/h
9
-17.0°
↑
12.0 km/h
10
-14.0°
↑
14.0 km/h
11
-13.0°
↑
15.0 km/h
12
-12.0°
↑
15.0 km/h
13
-11.0°
↑
14.0 km/h
14
-12.0°
↑
13.0 km/h
15
-13.0°
↑
11.0 km/h
16
-15.0°
↑
11.0 km/h
17
-16.0°
↑
12.0 km/h
18
-16.0°
↑
11.0 km/h
19
-16.0°
↑
11.0 km/h
20
-16.0°
↑
12.0 km/h
21
-16.0°
↑
14.0 km/h
22
-17.0°
↑
14.0 km/h
23
-18.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Giai Mộc Tư, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 366.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.05 µg/m³ |
| SO2: | 5.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.85 µg/m³ |
| PM10: | 23.65 µg/m³ |