Thời tiết tại Giai Mộc Tư, Trung Hoa 🇨🇳
-7.2°C
cảm giác như -11.2°C
Mưa rào lẫn tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Giai Mộc Tư, Trung Hoa vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (299°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Giai Mộc Tư, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-5.5°C
-10.4°C
-16.2°C
79%
21.2 kph
0.2 mm
0.0
08:20 AM
06:45 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
-10.4°C
-17.9°C
-23.7°C
79%
19.8 kph
0.0 mm
0.0
08:18 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
-5.1°C
-12.5°C
-18.1°C
84%
14.4 kph
0.0 mm
0.0
08:17 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
-4.6°C
-14.7°C
-22.5°C
95%
7.6 kph
0.1 mm
0.0
08:15 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Sương mù băng giá
-2.7°C
-11.6°C
-20.2°C
97%
14.4 kph
0.1 mm
0.0
08:13 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-2.4°C
-5.2°C
-9.5°C
84%
42.1 kph
0.4 mm
1.0
08:12 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Tuyết thổi mạnh
-11.1°C
-13.2°C
-16.7°C
68%
32.4 kph
0.0 mm
1.0
08:10 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Giai Mộc Tư, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
-8.0°C
-12.0°C
-16.0°C
-21.0°C
-25.0°C
19
-10.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
20
-12.0°
↑
9.0 km/h
21
-14.0°
↑
8.0 km/h
22
-15.0°
↑
10.0 km/h
23
-16.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
-16.0°
↑
9.0 km/h
1
-19.0°
↑
2.0 km/h
2
-21.0°
↑
4.0 km/h
3
-22.0°
↑
7.0 km/h
4
-23.0°
↑
8.0 km/h
5
-23.0°
↑
8.0 km/h
6
-23.0°
↑
9.0 km/h
7
-24.0°
↑
9.0 km/h
8
-23.0°
↑
11.0 km/h
9
-22.0°
↑
12.0 km/h
10
-18.0°
↑
12.0 km/h
11
-16.0°
↑
15.0 km/h
12
-14.0°
↑
17.0 km/h
13
-13.0°
↑
19.0 km/h
14
-12.0°
↑
20.0 km/h
15
-11.0°
↑
20.0 km/h
16
-10.0°
↑
19.0 km/h
17
-11.0°
↑
17.0 km/h
18
-13.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Giai Mộc Tư, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 383.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.25 µg/m³ |
| SO2: | 6.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.95 µg/m³ |
| PM10: | 47.05 µg/m³ |