Thời tiết tại Kê Tây, Trung Hoa 🇨🇳
-11.0°C
cảm giác như -16.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kê Tây, Trung Hoa vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (242°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 14% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kê Tây, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
-2.8°C
-10.9°C
-17.0°C
72%
15.1 kph
0.0 mm
0.0
08:17 AM
06:44 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-4.2°C
-8.0°C
-12.2°C
75%
16.9 kph
3.8 mm
0.0
08:15 AM
06:46 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Tuyết vừa
-11.7°C
-13.7°C
-20.8°C
78%
24.5 kph
1.4 mm
0.0
08:13 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
-3.7°C
-14.2°C
-21.5°C
77%
6.1 kph
0.0 mm
0.0
08:12 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
3.0°C
-9.4°C
-18.0°C
82%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
08:10 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Sương mù băng giá
-1.5°C
-7.8°C
-14.5°C
90%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
08:09 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
0.6°C
-2.9°C
-7.0°C
95%
24.1 kph
6.9 mm
1.0
08:07 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kê Tây, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, February 16, 2026
-2.0°C
-5.0°C
-8.0°C
-11.0°C
-14.0°C
23
-12.0°
↑
8.0 km/h
-12.0°
↑
8.0 km/h
1
-12.0°
↑
10.0 km/h
2
-12.0°
↑
12.0 km/h
3
-11.0°
↑
12.0 km/h
4
-12.0°
↑
11.0 km/h
5
-12.0°
↑
10.0 km/h
6
-12.0°
↑
11.0 km/h
7
-11.0°
↑
12.0 km/h
8
-10.0°
↑
16.0 km/h
9
-9.0°
↑
17.0 km/h
10
-7.0°
↑
16.0 km/h
11
-6.0°
↑
16.0 km/h
12
-5.0°
↑
15.0 km/h
13
-4.0°
↑
14.0 km/h
14
-4.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
15
-4.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
16
-4.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
17
-5.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
18
-6.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
19
-7.0°
0.4 mm
↑
2.0 km/h
20
-7.0°
0.7 mm
↑
1.0 km/h
21
-7.0°
0.8 mm
↑
2.0 km/h
22
-7.0°
0.8 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kê Tây, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 242.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 5.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.15 µg/m³ |
| PM10: | 17.45 µg/m³ |