Thời tiết tại Vladivostok, Nga 🇷🇺
-17.8°C
cảm giác như -30.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Vladivostok, Nga vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 33.8 kph (355°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vladivostok, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Có mây
-11.2°C
-13.6°C
-15.5°C
72%
37.1 kph
0.0 mm
0.0
08:41 AM
06:02 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
-11.0°C
-13.3°C
-15.6°C
75%
27.0 kph
0.0 mm
0.0
08:41 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Có mây
-10.6°C
-12.3°C
-14.8°C
69%
27.0 kph
0.0 mm
0.0
08:40 AM
06:05 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
U ám
-10.1°C
-12.8°C
-15.7°C
69%
35.3 kph
0.0 mm
1.0
08:40 AM
06:06 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Có mây
-14.0°C
-16.1°C
-17.2°C
63%
36.4 kph
0.0 mm
2.0
08:39 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Có mây
-12.4°C
-15.4°C
-17.2°C
62%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
08:38 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 4 21. thg 1
U ám
-12.3°C
-14.3°C
-16.7°C
62%
30.2 kph
0.0 mm
1.0
08:38 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Vladivostok, Nga 🇷🇺
Thursday, January 15, 2026
-9.0°C
-11.0°C
-13.0°C
-15.0°C
-17.0°C
10
-13.0°
↑
34.0 km/h
11
-14.0°
↑
32.0 km/h
12
-14.0°
↑
29.0 km/h
13
-14.0°
↑
28.0 km/h
14
-15.0°
↑
28.0 km/h
15
-15.0°
↑
27.0 km/h
16
-15.0°
↑
28.0 km/h
17
-15.0°
↑
27.0 km/h
18
-15.0°
↑
27.0 km/h
19
-15.0°
↑
27.0 km/h
20
-15.0°
↑
26.0 km/h
21
-15.0°
↑
23.0 km/h
22
-15.0°
↑
23.0 km/h
23
-16.0°
↑
21.0 km/h
-16.0°
↑
20.0 km/h
1
-16.0°
↑
21.0 km/h
2
-15.0°
↑
22.0 km/h
3
-14.0°
↑
24.0 km/h
4
-13.0°
↑
26.0 km/h
5
-12.0°
↑
26.0 km/h
6
-12.0°
↑
26.0 km/h
7
-11.0°
↑
27.0 km/h
8
-11.0°
↑
27.0 km/h
9
-11.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vladivostok, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 191.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.65 µg/m³ |
| SO2: | 3.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.35 µg/m³ |
| PM10: | 8.65 µg/m³ |