Thời tiết tại Vladivostok, Nga 🇷🇺
0.3°C
cảm giác như -2.6°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Vladivostok, Nga vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (183°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vladivostok, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
-0.8°C
-4.8°C
-8.9°C
73%
10.4 kph
0.0 mm
0.0
08:08 AM
06:45 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
-7.5°C
-7.9°C
-10.9°C
63%
34.6 kph
0.0 mm
0.0
08:06 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-1.2°C
-7.1°C
-11.8°C
79%
14.4 kph
0.4 mm
0.0
08:05 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
0.8°C
-2.5°C
-5.4°C
90%
11.9 kph
0.0 mm
0.0
08:03 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
2.9°C
0.3°C
-2.2°C
90%
32.4 kph
0.0 mm
0.0
08:02 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
2.7°C
2.5°C
0.7°C
89%
36.0 kph
0.2 mm
1.0
08:00 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
-2.5°C
-4.0°C
-5.7°C
38%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
07:59 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Vladivostok, Nga 🇷🇺
Tuesday, February 17, 2026
0.0°C
-3.0°C
-6.0°C
-9.0°C
-12.0°C
21
-2.0°
↑
6.0 km/h
22
-2.0°
↑
4.0 km/h
23
-2.0°
↑
9.0 km/h
-3.0°
↑
8.0 km/h
1
-3.0°
↑
8.0 km/h
2
-4.0°
↑
11.0 km/h
3
-5.0°
↑
23.0 km/h
4
-6.0°
↑
29.0 km/h
5
-6.0°
↑
30.0 km/h
6
-8.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
7
-8.0°
↑
35.0 km/h
8
-10.0°
↑
34.0 km/h
9
-11.0°
↑
34.0 km/h
10
-11.0°
↑
34.0 km/h
11
-10.0°
↑
34.0 km/h
12
-10.0°
↑
34.0 km/h
13
-9.0°
↑
31.0 km/h
14
-8.0°
↑
31.0 km/h
15
-8.0°
↑
32.0 km/h
16
-8.0°
↑
32.0 km/h
17
-8.0°
↑
28.0 km/h
18
-8.0°
↑
24.0 km/h
19
-9.0°
↑
24.0 km/h
20
-9.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vladivostok, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 204.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.15 µg/m³ |
| SO2: | 17.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.65 µg/m³ |
| PM10: | 29.75 µg/m³ |