Thời tiết tại Vladivostok, Nga 🇷🇺
Thời tiết trực tiếp tại Vladivostok: hiện tại 12°C, có mây. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Xem thời tiết tại tất cả các thành phố lớn của Nga hoặc khám phá các thành phố nóng nhất thế giới lúc này.
12.4°C
cảm giác như 6.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Vladivostok, Nga Cập nhật lúc 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 32.4 kph (293°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 70% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:54 PM |
Thời tiết ở Vladivostok hiện tại như thế nào?
Sau khi trời tối, Vladivostok trong lành 12°C, với nhiều mây. Bầu trời có mây rải rác trên Vladivostok tối nay. Cảm giác lạnh hơn đáng kể so với nhiệt kế — thực tế là 6°C khi bạn ở ngoài trời. Trời có gió — giật 32 km/h thổi từ hướng west.
Thở dễ dàng: chất lượng không khí tốt, chỉ số EPA 1. Mặt trời mọc lúc 07:09 AM, lặn lúc 06:54 PM: 11 giờ 45 phút ánh sáng tại Vladivostok.
Chỉ có 3% khả năng có mưa hôm nay, với lượng mưa dự kiến lên tới 0 mm. Trời sẽ khô ráo trong 24 giờ tới. Hôm nay ấm hơn bình thường — cao hơn khoảng 2°C so với mức cao trung bình tháng tháng 10 là 13°C.
Bức tranh thời tiết 7 ngày tới khá bất ổn, với mưa tập trung quanh Monday. Nhiệt độ cao nhất hôm nay vẫn thấp hơn nhiều so với kỷ lục của Vladivostok cho ngày này, 20°C.
Điều kiện lý tưởng ở Vladivostok hôm nay — hãy ra ngoài và tận hưởng.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Vladivostok, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Pha mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Vladivostok, Nga 🇷🇺 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Vladivostok, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 144.0 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.4 µg/m³ |
| SO2: | 2.2 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.0 µg/m³ |
| PM10: | 2.2 µg/m³ |
Về Vladivostok
Vladivostok là thành phố cảng lớn nhất của vùng Viễn Đông nước Nga, nép mình trên những ngọn đồi nhìn ra biển Nhật Bản. Nơi đây mang vẻ đẹp giao thoa giữa kiến trúc châu Âu cổ điển và hơi thở phương Đông, với cầu Vàng (Golden Horn Bridge) sừng sững, nhà ga xe lửa cuối cùng của tuyến đường sắt xuyên Siberia và những bãi biển hoang sơ như Đảo Russian. Dù là thành phố công nghiệp sầm uất, Vladivostok vẫn giữ nét lãng mạn của một cảng biển với những con phố dốc, tàu thuyền neo đậm và không khí biển mặn mòi.
Theo phân loại khí hậu Köppen, Vladivostok thuộc vùng khí hậu lục địa ẩm chịu ảnh hưởng gió mùa (Dwa). Mùa hè (tháng 6–8) ấm áp và ẩm ướt, nhiệt độ trung bình 18–25°C, nhưng độ ẩm cao khiến cảm giác oi bức hơn. Mùa đông (tháng 12–2) lạnh khô, nhiệt độ thường xuống dưới –15°C, thậm chí có đợt rét đậm xuống –30°C nhờ gió từ Siberia. Lượng mưa tập trung chủ yếu vào mùa hè và đầu thu, với sương mù dày đặc vào tháng 5–7. Du khách nên mang theo quần áo nhẹ cho mùa hè, áo mưa chống ẩm, và trang phục giữ nhiệt thật dày cho mùa đông, kèm giày chống trượt vì mặt đường thường đóng băng.
Thời điểm lý tưởng để ghé thăm Vladivostok về mặt thời tiết là cuối xuân (tháng 5) và đầu thu (tháng 9–10). Lúc này trời trong xanh, nhiệt độ dễ chịu 15–20°C, ít mưa bão. Mùa hè dễ gặp sương mù biển dày đặc, đôi khi kéo dài hàng tuần, khiến tầm nhìn hạn chế. Mùa đông, thành phố thường chịu những trận bão tuyết mạnh từ lục địa, tạo nên khung cảnh huyền ảo nhưng cũng nguy hiểm. Dù vậy, hiện tượng thời tiết đặc trưng nhất là gió mùa đông bắc khắc nghiệt, thổi từ dãy Sikhote-Alin về, mang theo cái lạnh cắt da cắt thịt. Nhìn chung, Vladivostok là điểm đến thú vị cho những ai yêu thích sự tương phản gay gắt giữa các mùa.
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Nga 🇷🇺
Các thành phố khác cùng múi giờ với Vladivostok
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Vladivostok (Asia/Vladivostok) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.