Thời tiết tại Vladivostok, Nga 🇷🇺
-15.7°C
cảm giác như -26.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Vladivostok, Nga vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 26.3 kph (358°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vladivostok, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Có mây
-5.1°C
-7.1°C
-9.8°C
48%
27.7 kph
0.0 mm
0.0
08:44 AM
05:50 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
-2.3°C
-5.4°C
-8.2°C
47%
34.6 kph
0.0 mm
0.0
08:44 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
-6.7°C
-7.9°C
-9.1°C
48%
33.8 kph
0.0 mm
0.0
08:44 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
-2.1°C
-4.5°C
-7.3°C
52%
31.7 kph
0.0 mm
0.0
08:44 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết nhẹ
-9.0°C
-10.7°C
-12.6°C
60%
38.9 kph
0.0 mm
1.0
08:44 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
-8.8°C
-9.6°C
-12.9°C
50%
28.1 kph
0.0 mm
2.0
08:44 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Vladivostok, Nga 🇷🇺
Saturday, January 03, 2026
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-7.0°C
-9.0°C
7
-6.0°
↑
28.0 km/h
8
-5.0°
↑
27.0 km/h
9
-6.0°
↑
24.0 km/h
10
-6.0°
↑
24.0 km/h
11
-7.0°
↑
22.0 km/h
12
-7.0°
↑
22.0 km/h
13
-7.0°
↑
23.0 km/h
14
-7.0°
↑
22.0 km/h
15
-7.0°
↑
22.0 km/h
16
-7.0°
↑
22.0 km/h
17
-7.0°
↑
22.0 km/h
18
-7.0°
↑
22.0 km/h
19
-7.0°
↑
22.0 km/h
20
-7.0°
↑
22.0 km/h
21
-7.0°
↑
22.0 km/h
22
-7.0°
↑
22.0 km/h
23
-7.0°
↑
22.0 km/h
-7.0°
↑
20.0 km/h
1
-7.0°
↑
17.0 km/h
2
-7.0°
↑
14.0 km/h
3
-6.0°
↑
11.0 km/h
4
-5.0°
↑
10.0 km/h
5
-4.0°
↑
13.0 km/h
6
-3.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vladivostok, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 213.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.55 µg/m³ |
| SO2: | 5.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.25 µg/m³ |
| PM10: | 13.35 µg/m³ |