Thời tiết tại Vladivostok, Nga 🇷🇺
-8.7°C
cảm giác như -15.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Vladivostok, Nga vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (339°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vladivostok, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
-2.4°C
-6.5°C
-9.3°C
62%
20.2 kph
0.0 mm
0.0
08:09 AM
06:44 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
-0.2°C
-4.5°C
-8.7°C
75%
13.3 kph
0.0 mm
0.0
08:08 AM
06:45 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
-7.7°C
-7.6°C
-10.9°C
64%
36.4 kph
0.0 mm
0.0
08:06 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-3.0°C
-7.9°C
-12.6°C
73%
14.4 kph
0.4 mm
0.0
08:05 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Sương mù
0.3°C
-2.5°C
-5.2°C
90%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
08:03 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
2.1°C
-0.4°C
-3.0°C
85%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
08:02 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Vladivostok, Nga 🇷🇺
Monday, February 16, 2026
0.0°C
-3.0°C
-6.0°C
-8.0°C
-11.0°C
5
-9.0°
↑
16.0 km/h
6
-9.0°
↑
15.0 km/h
7
-9.0°
↑
14.0 km/h
8
-9.0°
↑
13.0 km/h
9
-9.0°
↑
12.0 km/h
10
-8.0°
↑
15.0 km/h
11
-7.0°
↑
19.0 km/h
12
-6.0°
↑
20.0 km/h
13
-4.0°
↑
19.0 km/h
14
-4.0°
↑
19.0 km/h
15
-3.0°
↑
17.0 km/h
16
-2.0°
↑
15.0 km/h
17
-3.0°
↑
13.0 km/h
18
-4.0°
↑
9.0 km/h
19
-5.0°
↑
4.0 km/h
20
-6.0°
↑
4.0 km/h
21
-6.0°
↑
3.0 km/h
22
-6.0°
↑
2.0 km/h
23
-6.0°
↑
2.0 km/h
-6.0°
↑
2.0 km/h
1
-7.0°
↑
3.0 km/h
2
-7.0°
↑
3.0 km/h
3
-8.0°
↑
4.0 km/h
4
-8.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vladivostok, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 198.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 4.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.95 µg/m³ |
| PM10: | 8.85 µg/m³ |