Thời tiết tại Kemerovo, Nga 🇷🇺
-10.6°C
cảm giác như -15.6°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Kemerovo, Nga vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (165°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kemerovo, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Sương mù
-10.3°C
-12.5°C
-17.6°C
90%
11.2 kph
0.0 mm
0.0
09:42 AM
04:58 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Sương mù băng giá
-9.2°C
-13.8°C
-17.6°C
97%
8.6 kph
0.1 mm
0.0
09:42 AM
05:00 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết nhẹ
-3.1°C
-7.5°C
-12.8°C
94%
20.9 kph
1.6 mm
0.0
09:42 AM
05:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-4.7°C
-6.7°C
-9.3°C
92%
27.7 kph
5.4 mm
0.0
09:41 AM
05:02 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết nhẹ
-8.8°C
-9.9°C
-15.3°C
93%
24.8 kph
1.0 mm
1.0
09:40 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Tuyết nhẹ
-15.8°C
-16.9°C
-19.3°C
95%
23.0 kph
0.5 mm
1.0
09:40 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Tuyết nhẹ
-21.8°C
-24.5°C
-28.8°C
99%
8.6 kph
0.1 mm
1.0
09:39 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kemerovo, Nga 🇷🇺
Saturday, January 03, 2026
-7.0°C
-10.0°C
-12.0°C
-14.0°C
-17.0°C
15
-13.0°
↑
9.0 km/h
16
-12.0°
↑
8.0 km/h
17
-12.0°
↑
9.0 km/h
18
-12.0°
↑
10.0 km/h
19
-11.0°
↑
10.0 km/h
20
-11.0°
↑
10.0 km/h
21
-11.0°
↑
10.0 km/h
22
-10.0°
↑
9.0 km/h
23
-11.0°
↑
9.0 km/h
-11.0°
↑
9.0 km/h
1
-12.0°
↑
8.0 km/h
2
-13.0°
↑
8.0 km/h
3
-15.0°
↑
6.0 km/h
4
-15.0°
↑
8.0 km/h
5
-16.0°
↑
8.0 km/h
6
-15.0°
↑
7.0 km/h
7
-12.0°
↑
6.0 km/h
8
-10.0°
↑
7.0 km/h
9
-9.0°
↑
7.0 km/h
10
-9.0°
↑
6.0 km/h
11
-11.0°
↑
5.0 km/h
12
-13.0°
↑
5.0 km/h
13
-14.0°
↑
4.0 km/h
14
-15.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kemerovo, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 260.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.15 µg/m³ |
| SO2: | 5.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.45 µg/m³ |
| PM10: | 15.95 µg/m³ |