Thời tiết tại Kemerovo, Nga 🇷🇺
-2.8°C
cảm giác như -9.1°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Kemerovo, Nga vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 22.0 kph (218°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kemerovo, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Tuyết vừa
-0.0°C
-4.9°C
-14.4°C
90%
23.0 kph
1.2 mm
0.0
08:35 AM
06:25 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Trận bão tuyết
1.2°C
0.7°C
-0.6°C
94%
34.6 kph
7.7 mm
0.0
08:33 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-7.8°C
-9.3°C
-15.3°C
90%
32.0 kph
0.8 mm
0.0
08:30 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-13.4°C
-16.9°C
-23.7°C
92%
19.1 kph
0.3 mm
0.0
08:28 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Sương mù băng giá
-16.2°C
-23.5°C
-29.2°C
94%
11.9 kph
0.0 mm
0.0
08:26 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
U ám
-12.1°C
-17.6°C
-23.2°C
80%
22.3 kph
0.0 mm
1.0
08:23 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Tuyết vừa lả tả
-4.5°C
-9.2°C
-15.3°C
91%
22.3 kph
0.8 mm
1.0
08:21 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kemerovo, Nga 🇷🇺
Tuesday, February 17, 2026
3.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-3.0°C
13
-1.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
14
-1.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
15
-0.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
16
-0.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
17
-0.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
18
-0.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
19
-0.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
20
-0.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
21
-0.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
22
-0.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
23
-1.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
-1.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
1
-0.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
2
-0.0°
0.5 mm
↑
24.0 km/h
3
-0.0°
1.1 mm
↑
23.0 km/h
4
-0.0°
0.5 mm
↑
25.0 km/h
5
0.0°
↑
27.0 km/h
6
1.0°
↑
28.0 km/h
7
1.0°
↑
28.0 km/h
8
1.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
9
1.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
10
0.0°
1.4 mm
↑
32.0 km/h
11
1.0°
0.3 mm
↑
34.0 km/h
12
1.0°
0.3 mm
↑
34.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kemerovo, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 153.85 µg/m³ |
| O3: | 100.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.75 µg/m³ |
| PM10: | 11.65 µg/m³ |