Thời tiết tại Kemerovo, Nga 🇷🇺
0.3°C
cảm giác như -1.6°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Kemerovo, Nga vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 97% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (207°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kemerovo, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Có mây
5.9°C
2.3°C
0.2°C
93%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
07:59 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
U ám
10.7°C
4.7°C
-1.0°C
86%
20.2 kph
0.1 mm
1.0
06:37 AM
08:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.7°C
7.7°C
4.9°C
87%
21.6 kph
1.4 mm
0.0
06:35 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
10.6°C
5.6°C
0.1°C
74%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:32 AM
08:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.1°C
5.6°C
3.2°C
80%
24.8 kph
1.9 mm
1.0
06:30 AM
08:06 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.9°C
3.8°C
1.9°C
84%
14.4 kph
0.1 mm
1.0
06:27 AM
08:08 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
U ám
10.5°C
5.6°C
0.8°C
69%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:25 AM
08:10 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Kemerovo, Nga 🇷🇺
Saturday, April 04, 2026
7.0°C
4.0°C
2.0°C
-0.0°C
-3.0°C
7
0.0°
↑
6.0 km/h
8
1.0°
↑
5.0 km/h
9
2.0°
↑
5.0 km/h
10
3.0°
↑
5.0 km/h
11
4.0°
↑
5.0 km/h
12
5.0°
↑
4.0 km/h
13
5.0°
↑
5.0 km/h
14
6.0°
↑
6.0 km/h
15
6.0°
↑
7.0 km/h
16
6.0°
↑
8.0 km/h
17
6.0°
↑
8.0 km/h
18
4.0°
↑
6.0 km/h
19
3.0°
↑
5.0 km/h
20
1.0°
↑
8.0 km/h
21
1.0°
↑
8.0 km/h
22
0.0°
↑
8.0 km/h
23
0.0°
↑
8.0 km/h
0.0°
↑
8.0 km/h
1
-0.0°
↑
7.0 km/h
2
-0.0°
↑
8.0 km/h
3
-1.0°
↑
8.0 km/h
4
-1.0°
↑
7.0 km/h
5
-1.0°
↑
8.0 km/h
6
-1.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kemerovo, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 209.85 µg/m³ |
| O3: | 99.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.25 µg/m³ |
| PM10: | 26.15 µg/m³ |