Thời tiết tại Kemerovo, Nga 🇷🇺
2.7°C
cảm giác như -1.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Kemerovo, Nga vào 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (268°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 99% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kemerovo, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
3.5°C
1.3°C
0.1°C
92%
20.9 kph
0.4 mm
0.0
06:43 AM
07:57 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
6.3°C
2.8°C
0.3°C
82%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
07:59 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.6°C
5.2°C
-0.9°C
82%
22.0 kph
0.1 mm
1.0
06:37 AM
08:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.2°C
8.2°C
5.8°C
88%
21.6 kph
2.6 mm
0.0
06:35 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.5°C
5.6°C
2.0°C
78%
15.5 kph
0.3 mm
1.0
06:32 AM
08:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều mây
9.4°C
4.8°C
1.1°C
81%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
06:30 AM
08:06 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.0°C
6.1°C
3.7°C
78%
29.9 kph
0.2 mm
2.0
06:27 AM
08:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kemerovo, Nga 🇷🇺
Friday, April 03, 2026
7.0°C
5.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
15
2.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
16
3.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
17
4.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
18
3.0°
↑
10.0 km/h
19
2.0°
↑
9.0 km/h
20
1.0°
↑
7.0 km/h
21
1.0°
↑
6.0 km/h
22
1.0°
↑
5.0 km/h
23
1.0°
↑
4.0 km/h
1.0°
↑
4.0 km/h
1
1.0°
↑
5.0 km/h
2
1.0°
↑
5.0 km/h
3
1.0°
↑
5.0 km/h
4
1.0°
↑
5.0 km/h
5
1.0°
↑
4.0 km/h
6
1.0°
↑
2.0 km/h
7
1.0°
↑
3.0 km/h
8
2.0°
↑
4.0 km/h
9
3.0°
↑
5.0 km/h
10
3.0°
↑
6.0 km/h
11
4.0°
↑
7.0 km/h
12
4.0°
↑
8.0 km/h
13
5.0°
↑
7.0 km/h
14
5.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kemerovo, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 173.85 µg/m³ |
| O3: | 122.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.75 µg/m³ |
| PM10: | 35.55 µg/m³ |