Thời tiết tại Tomsk, Nga 🇷🇺
-11.5°C
cảm giác như -17.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Tomsk, Nga vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (188°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tomsk, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
U ám
-7.2°C
-10.7°C
-15.0°C
90%
14.8 kph
0.0 mm
0.0
09:54 AM
04:55 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Sương mù băng giá
-14.5°C
-17.8°C
-21.5°C
99%
7.6 kph
0.1 mm
0.0
09:54 AM
04:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết nhẹ
-4.5°C
-10.1°C
-22.1°C
95%
18.7 kph
1.4 mm
0.0
09:53 AM
04:58 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết vừa
-5.1°C
-7.5°C
-10.0°C
93%
21.2 kph
4.4 mm
0.0
09:53 AM
05:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết nhẹ
-9.2°C
-10.3°C
-13.5°C
94%
17.3 kph
1.6 mm
1.0
09:52 AM
05:01 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Tuyết nhẹ
-16.2°C
-17.7°C
-23.6°C
95%
17.3 kph
0.4 mm
1.0
09:51 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Sương mù băng giá
-25.9°C
-29.8°C
-33.6°C
100%
5.8 kph
0.1 mm
1.0
09:51 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tomsk, Nga 🇷🇺
Saturday, January 03, 2026
-7.0°C
-11.0°C
-15.0°C
-19.0°C
-23.0°C
15
-11.0°
↑
10.0 km/h
16
-11.0°
↑
11.0 km/h
17
-10.0°
↑
12.0 km/h
18
-9.0°
↑
12.0 km/h
19
-9.0°
↑
13.0 km/h
20
-11.0°
↑
10.0 km/h
21
-12.0°
↑
9.0 km/h
22
-14.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
23
-15.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
-16.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
1
-17.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
2
-19.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
3
-20.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
4
-22.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
5
-22.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
6
-20.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
7
-18.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
8
-16.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
9
-15.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
10
-14.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
11
-16.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
12
-17.0°
↑
5.0 km/h
13
-17.0°
↑
5.0 km/h
14
-18.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tomsk, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 208.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.05 µg/m³ |
| PM10: | 4.65 µg/m³ |