Thời tiết tại Tomsk, Nga 🇷🇺
-13.6°C
cảm giác như -17.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tomsk, Nga vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 91% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (88°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 16% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tomsk, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Có mây
-8.1°C
-11.9°C
-15.0°C
91%
16.6 kph
0.1 mm
0.0
09:54 AM
04:55 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Sương mù băng giá
-12.9°C
-19.9°C
-26.7°C
99%
10.8 kph
0.1 mm
0.0
09:54 AM
04:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Sương mù
-8.0°C
-15.4°C
-26.8°C
95%
16.2 kph
0.1 mm
0.0
09:53 AM
04:58 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-2.6°C
-5.6°C
-9.6°C
92%
29.2 kph
5.9 mm
0.0
09:53 AM
05:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết nhẹ
-5.4°C
-9.6°C
-17.2°C
91%
21.6 kph
0.3 mm
1.0
09:52 AM
05:01 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Sương mù băng giá
-19.8°C
-25.2°C
-33.1°C
98%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
09:51 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tomsk, Nga 🇷🇺
Saturday, January 03, 2026
-6.0°C
-9.0°C
-12.0°C
-16.0°C
-19.0°C
5
-15.0°
↑
6.0 km/h
6
-12.0°
↑
9.0 km/h
7
-9.0°
↑
11.0 km/h
8
-8.0°
↑
10.0 km/h
9
-9.0°
↑
9.0 km/h
10
-10.0°
↑
8.0 km/h
11
-12.0°
↑
8.0 km/h
12
-14.0°
↑
8.0 km/h
13
-13.0°
↑
11.0 km/h
14
-13.0°
↑
13.0 km/h
15
-13.0°
↑
13.0 km/h
16
-12.0°
↑
13.0 km/h
17
-11.0°
↑
15.0 km/h
18
-11.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
19
-11.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
20
-12.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
21
-12.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
22
-13.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
23
-14.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
-15.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
1
-16.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
2
-17.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
3
-18.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
4
-18.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tomsk, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 221.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.75 µg/m³ |
| SO2: | 3.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.35 µg/m³ |
| PM10: | 5.45 µg/m³ |