Thời tiết tại Tomsk, Nga 🇷🇺
-22.2°C
cảm giác như -27.9°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Tomsk, Nga vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 96% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (145°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tomsk, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Tuyết vừa
-8.0°C
-16.3°C
-26.6°C
95%
11.2 kph
2.4 mm
0.0
08:08 AM
06:57 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Sương mù băng giá
-12.5°C
-19.1°C
-30.7°C
94%
5.4 kph
0.6 mm
0.0
08:05 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Tuyết rơi nặng hạt
-2.7°C
-5.4°C
-11.4°C
96%
20.2 kph
9.2 mm
0.0
08:03 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Tuyết vừa
-9.5°C
-12.3°C
-26.0°C
94%
12.2 kph
3.1 mm
1.0
08:00 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Tuyết nhẹ
-5.3°C
-16.9°C
-28.4°C
95%
22.3 kph
0.4 mm
1.0
07:58 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Tuyết nhẹ
-0.6°C
-3.5°C
-6.2°C
92%
20.5 kph
0.7 mm
1.0
07:55 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tomsk, Nga 🇷🇺
Tuesday, March 03, 2026
-6.0°C
-12.0°C
-18.0°C
-23.0°C
-29.0°C
6
-20.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
7
-19.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
8
-18.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
9
-16.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
10
-15.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
11
-13.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
12
-12.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
13
-10.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
14
-9.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
15
-8.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
16
-8.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
17
-8.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
18
-10.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
19
-11.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
20
-13.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
21
-14.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
22
-16.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
23
-17.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
-18.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
1
-19.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
2
-22.0°
↑
5.0 km/h
3
-24.0°
↑
5.0 km/h
4
-26.0°
↑
5.0 km/h
5
-28.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tomsk, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 241.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.15 µg/m³ |
| SO2: | 4.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.55 µg/m³ |
| PM10: | 13.65 µg/m³ |