Thời tiết tại Ufa, Nga 🇷🇺
5.3°C
cảm giác như 3.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Ufa, Nga vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 99% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (168°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ufa, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.7°C
6.6°C
4.3°C
90%
20.2 kph
0.2 mm
3.0
06:41 AM
07:58 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
13.3°C
8.4°C
3.5°C
67%
14.0 kph
0.0 mm
3.0
06:38 AM
08:00 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.0°C
7.4°C
5.3°C
79%
23.0 kph
3.6 mm
1.0
06:36 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
12.1°C
7.8°C
4.2°C
64%
19.4 kph
0.1 mm
3.0
06:33 AM
08:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
13.9°C
9.1°C
5.2°C
63%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
06:31 AM
08:06 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.9°C
7.6°C
6.3°C
74%
30.2 kph
1.6 mm
2.0
06:28 AM
08:08 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.7°C
6.5°C
4.9°C
67%
29.5 kph
0.2 mm
2.0
06:26 AM
08:10 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Ufa, Nga 🇷🇺
Saturday, April 04, 2026
11.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
5
5.0°
↑
9.0 km/h
6
5.0°
↑
9.0 km/h
7
4.0°
↑
9.0 km/h
8
4.0°
↑
9.0 km/h
9
5.0°
↑
10.0 km/h
10
6.0°
↑
10.0 km/h
11
7.0°
↑
10.0 km/h
12
8.0°
↑
10.0 km/h
13
9.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
14
8.0°
↑
13.0 km/h
15
10.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
16
10.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
17
8.0°
↑
14.0 km/h
18
8.0°
↑
12.0 km/h
19
8.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
20
8.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
21
8.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
22
7.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
23
6.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
6.0°
↑
9.0 km/h
1
6.0°
↑
8.0 km/h
2
7.0°
↑
9.0 km/h
3
6.0°
↑
14.0 km/h
4
4.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ufa, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 253.85 µg/m³ |
| O3: | 26.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.65 µg/m³ |
| SO2: | 6.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.55 µg/m³ |
| PM10: | 31.85 µg/m³ |