Thời tiết tại Ufa, Nga 🇷🇺
-4.8°C
cảm giác như -7.6°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Ufa, Nga vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (71°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ufa, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-4.2°C
-8.4°C
-12.4°C
90%
16.2 kph
0.1 mm
0.0
09:33 AM
05:17 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
U ám
-7.1°C
-9.7°C
-13.3°C
78%
16.6 kph
0.0 mm
0.0
09:32 AM
05:19 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
-12.8°C
-19.5°C
-24.3°C
88%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
09:31 AM
05:21 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
-12.4°C
-21.4°C
-26.0°C
89%
6.8 kph
0.0 mm
0.0
09:30 AM
05:22 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Có mây
-14.7°C
-22.7°C
-27.6°C
93%
3.6 kph
0.0 mm
0.0
09:29 AM
05:24 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều mây
-15.4°C
-21.1°C
-25.2°C
93%
4.3 kph
0.0 mm
1.0
09:27 AM
05:26 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Có mây
-13.4°C
-18.1°C
-21.4°C
95%
4.3 kph
0.1 mm
2.0
09:26 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ufa, Nga 🇷🇺
Tuesday, January 13, 2026
-2.0°C
-5.0°C
-8.0°C
-11.0°C
-14.0°C
6
-12.0°
↑
5.0 km/h
7
-12.0°
↑
5.0 km/h
8
-11.0°
↑
4.0 km/h
9
-7.0°
↑
6.0 km/h
10
-6.0°
↑
7.0 km/h
11
-5.0°
↑
6.0 km/h
12
-4.0°
↑
6.0 km/h
13
-6.0°
↑
6.0 km/h
14
-8.0°
↑
7.0 km/h
15
-8.0°
↑
9.0 km/h
16
-9.0°
↑
9.0 km/h
17
-9.0°
↑
10.0 km/h
18
-9.0°
↑
10.0 km/h
19
-9.0°
↑
12.0 km/h
20
-10.0°
↑
12.0 km/h
21
-9.0°
↑
14.0 km/h
22
-9.0°
↑
16.0 km/h
23
-9.0°
↑
16.0 km/h
-9.0°
↑
16.0 km/h
1
-9.0°
↑
15.0 km/h
2
-9.0°
↑
17.0 km/h
3
-10.0°
↑
17.0 km/h
4
-11.0°
↑
14.0 km/h
5
-12.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ufa, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 206.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.05 µg/m³ |
| PM10: | 7.25 µg/m³ |