Thời tiết tại Ufa, Nga 🇷🇺
-20.7°C
cảm giác như -23.8°C
Sương mù băng giá
Thời tiết hiện tại tại Ufa, Nga vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (186°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.4 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ufa, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Sương mù băng giá
-13.5°C
-19.8°C
-27.3°C
95%
19.1 kph
0.1 mm
0.0
09:39 AM
05:02 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết vừa
-7.4°C
-11.0°C
-14.4°C
83%
35.3 kph
1.0 mm
0.0
09:39 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-2.0°C
-4.6°C
-8.2°C
94%
25.6 kph
11.5 mm
0.0
09:38 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Sương mù
-4.7°C
-10.2°C
-21.8°C
96%
15.5 kph
0.1 mm
0.0
09:38 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Sương mù băng giá
-11.4°C
-15.7°C
-23.8°C
97%
8.3 kph
0.7 mm
1.0
09:37 AM
05:08 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
U ám
-1.5°C
-3.1°C
-4.8°C
85%
24.1 kph
0.0 mm
1.0
09:37 AM
05:09 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ufa, Nga 🇷🇺
Saturday, January 03, 2026
-10.0°C
-15.0°C
-20.0°C
-24.0°C
-29.0°C
1
-21.0°
↑
4.0 km/h
2
-26.0°
↑
4.0 km/h
3
-26.0°
↑
4.0 km/h
4
-27.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
5
-27.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
6
-27.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
7
-27.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
8
-27.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
9
-26.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
10
-24.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
11
-20.0°
↑
8.0 km/h
12
-17.0°
↑
9.0 km/h
13
-15.0°
↑
9.0 km/h
14
-14.0°
↑
11.0 km/h
15
-14.0°
↑
13.0 km/h
16
-15.0°
↑
13.0 km/h
17
-15.0°
↑
13.0 km/h
18
-14.0°
↑
15.0 km/h
19
-13.0°
↑
18.0 km/h
20
-12.0°
↑
19.0 km/h
21
-12.0°
↑
19.0 km/h
22
-13.0°
↑
18.0 km/h
23
-14.0°
↑
18.0 km/h
-13.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ufa, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 592.85 µg/m³ |
| O3: | 14.0 µg/m³ |
| NO2: | 43.55 µg/m³ |
| SO2: | 15.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.65 µg/m³ |
| PM10: | 22.95 µg/m³ |