Thời tiết tại Ufa, Nga 🇷🇺
1.2°C
cảm giác như -4.5°C
Mưa tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Ufa, Nga vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 25.9 kph (201°) |
| 🌡️ Áp suất: | 996.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ufa, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Tuyết thổi mạnh
1.3°C
-1.7°C
-10.7°C
91%
33.8 kph
2.2 mm
0.0
08:34 AM
06:27 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-9.7°C
-12.1°C
-17.3°C
92%
18.7 kph
0.1 mm
0.0
08:31 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
-8.3°C
-15.1°C
-19.9°C
95%
6.5 kph
0.0 mm
0.0
08:29 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-3.8°C
-9.9°C
-17.3°C
80%
25.6 kph
2.1 mm
0.0
08:27 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều mây
-6.3°C
-8.6°C
-13.2°C
90%
18.7 kph
0.0 mm
0.0
08:25 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
-5.4°C
-10.4°C
-19.7°C
95%
19.4 kph
1.6 mm
1.0
08:22 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
-8.1°C
-13.7°C
-20.2°C
86%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
08:20 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ufa, Nga 🇷🇺
Tuesday, February 17, 2026
3.0°C
-2.0°C
-6.0°C
-10.0°C
-15.0°C
11
1.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
12
1.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
13
1.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
14
1.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
15
0.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
16
-1.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
17
-3.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
18
-5.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
19
-7.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
20
-8.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
21
-9.0°
↑
22.0 km/h
22
-10.0°
↑
20.0 km/h
23
-11.0°
↑
20.0 km/h
-11.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
1
-10.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
2
-10.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
3
-10.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
4
-11.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
5
-11.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
6
-11.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
7
-12.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
8
-13.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
9
-13.0°
↑
6.0 km/h
10
-13.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ufa, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 174.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.65 µg/m³ |
| PM10: | 2.45 µg/m³ |