Thời tiết tại Ufa, Nga 🇷🇺
10.8°C
cảm giác như 10.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ufa, Nga vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (185°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 48% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ufa, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều mây
11.8°C
7.8°C
4.6°C
83%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
07:54 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
8.4°C
7.9°C
7.0°C
94%
8.6 kph
7.1 mm
0.0
06:43 AM
07:56 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.9°C
7.5°C
5.6°C
85%
19.8 kph
0.4 mm
0.0
06:41 AM
07:58 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
11.7°C
7.4°C
2.9°C
66%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
06:38 AM
08:00 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
9.9°C
6.5°C
4.8°C
83%
18.4 kph
6.2 mm
1.0
06:36 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.1°C
4.1°C
3.1°C
72%
19.1 kph
0.2 mm
1.0
06:33 AM
08:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.9°C
6.2°C
3.4°C
65%
18.0 kph
0.1 mm
2.0
06:31 AM
08:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ufa, Nga 🇷🇺
Thursday, April 02, 2026
11.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
5.0°C
19
10.0°
↑
5.0 km/h
20
10.0°
↑
6.0 km/h
21
9.0°
↑
5.0 km/h
22
9.0°
↑
6.0 km/h
23
9.0°
↑
6.0 km/h
9.0°
↑
6.0 km/h
1
8.0°
↑
6.0 km/h
2
8.0°
↑
5.0 km/h
3
8.0°
↑
5.0 km/h
4
8.0°
↑
5.0 km/h
5
8.0°
↑
5.0 km/h
6
8.0°
↑
5.0 km/h
7
8.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
8
8.0°
↑
6.0 km/h
9
8.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
10
8.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
11
8.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
12
8.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
13
8.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
14
8.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
15
8.0°
0.9 mm
↑
5.0 km/h
16
8.0°
1.2 mm
↑
4.0 km/h
17
8.0°
1.1 mm
↑
4.0 km/h
18
8.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ufa, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 223.85 µg/m³ |
| O3: | 95.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.55 µg/m³ |
| SO2: | 4.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.95 µg/m³ |
| PM10: | 13.35 µg/m³ |