Thời tiết tại Cheboksary, Nga 🇷🇺
-15.2°C
cảm giác như -21.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Cheboksary, Nga vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (117°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1036.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 47% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cheboksary, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Có mây
-11.5°C
-15.0°C
-19.4°C
89%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
08:13 AM
03:48 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
-15.7°C
-22.5°C
-26.7°C
92%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
08:12 AM
03:50 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
U ám
-13.1°C
-19.3°C
-25.8°C
91%
6.8 kph
0.0 mm
0.0
08:11 AM
03:52 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-8.7°C
-10.4°C
-15.6°C
89%
17.6 kph
0.2 mm
0.0
08:09 AM
03:54 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Tuyết vừa
-3.0°C
-5.4°C
-7.7°C
95%
15.8 kph
1.6 mm
0.0
08:08 AM
03:56 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Tuyết vừa
-5.3°C
-7.9°C
-11.7°C
97%
9.4 kph
0.7 mm
1.0
08:07 AM
03:58 PM
Waxing Crescent
Th 4 21. thg 1
Tuyết nhẹ
-12.5°C
-15.5°C
-20.7°C
98%
9.4 kph
0.2 mm
1.0
08:05 AM
04:00 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Cheboksary, Nga 🇷🇺
Thursday, January 15, 2026
-13.0°C
-17.0°C
-20.0°C
-24.0°C
-28.0°C
18
-16.0°
↑
9.0 km/h
19
-17.0°
↑
9.0 km/h
20
-17.0°
↑
9.0 km/h
21
-18.0°
↑
8.0 km/h
22
-18.0°
↑
7.0 km/h
23
-19.0°
↑
6.0 km/h
-21.0°
↑
6.0 km/h
1
-22.0°
↑
6.0 km/h
2
-23.0°
↑
7.0 km/h
3
-24.0°
↑
6.0 km/h
4
-25.0°
↑
6.0 km/h
5
-26.0°
↑
6.0 km/h
6
-26.0°
↑
6.0 km/h
7
-27.0°
↑
6.0 km/h
8
-26.0°
↑
6.0 km/h
9
-21.0°
↑
6.0 km/h
10
-18.0°
↑
7.0 km/h
11
-17.0°
↑
8.0 km/h
12
-16.0°
↑
6.0 km/h
13
-16.0°
↑
4.0 km/h
14
-18.0°
↑
4.0 km/h
15
-22.0°
↑
5.0 km/h
16
-23.0°
↑
5.0 km/h
17
-24.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cheboksary, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 196.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.55 µg/m³ |
| PM10: | 7.95 µg/m³ |