Thời tiết tại Cheboksary, Nga 🇷🇺
4.1°C
cảm giác như -1.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Cheboksary, Nga vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 32.4 kph (221°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 37% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 04:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cheboksary, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 28. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.7°C
3.3°C
1.1°C
75%
36.4 kph
3.5 mm
3.0
04:14 AM
07:25 PM
Waxing Gibbous
Th 4 29. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.9°C
3.2°C
1.4°C
78%
26.3 kph
1.4 mm
2.0
04:11 AM
07:27 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.2°C
3.4°C
-0.8°C
71%
9.4 kph
0.7 mm
3.0
04:09 AM
07:29 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Mưa lả tả gần đó
8.4°C
4.5°C
0.4°C
69%
19.4 kph
1.9 mm
3.0
04:07 AM
07:31 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Mưa lả tả gần đó
11.2°C
6.3°C
0.6°C
70%
18.4 kph
0.3 mm
4.0
04:05 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Nhiều nắng
13.4°C
8.2°C
2.5°C
62%
12.6 kph
0.0 mm
3.0
04:02 AM
07:35 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Có mây
16.9°C
12.6°C
7.8°C
63%
9.4 kph
0.0 mm
4.0
04:00 AM
07:37 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Cheboksary, Nga 🇷🇺
Tuesday, April 28, 2026
7.0°C
5.0°C
3.0°C
1.0°C
-1.0°C
17
5.0°
↑
30.0 km/h
18
4.0°
↑
29.0 km/h
19
4.0°
↑
27.0 km/h
20
3.0°
↑
26.0 km/h
21
3.0°
↑
25.0 km/h
22
2.0°
↑
25.0 km/h
23
2.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
2.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
1
2.0°
↑
24.0 km/h
2
1.0°
↑
23.0 km/h
3
2.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
4
2.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
5
2.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
6
2.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
7
2.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
8
4.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
9
4.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
10
4.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
11
5.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
12
5.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
13
6.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
14
6.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
15
6.0°
0.3 mm
↑
23.0 km/h
16
6.0°
0.2 mm
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cheboksary, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 143.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.95 µg/m³ |
| PM10: | 2.35 µg/m³ |