Thời tiết tại Cheboksary, Nga 🇷🇺
-4.8°C
cảm giác như -9.2°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Cheboksary, Nga vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (201°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.8 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cheboksary, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Sương mù
-8.0°C
-8.6°C
-11.2°C
94%
24.8 kph
0.2 mm
0.0
08:21 AM
03:32 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Sương mù
-11.1°C
-12.1°C
-15.5°C
96%
15.8 kph
0.1 mm
0.0
08:21 AM
03:33 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-4.3°C
-5.8°C
-9.8°C
96%
16.2 kph
11.2 mm
0.0
08:20 AM
03:35 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Tuyết vừa
0.3°C
-1.4°C
-6.3°C
98%
13.3 kph
5.5 mm
0.0
08:19 AM
03:36 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Tuyết vừa
-11.8°C
-12.2°C
-17.7°C
93%
20.2 kph
2.3 mm
0.0
08:19 AM
03:38 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Có mây
-19.6°C
-21.3°C
-25.5°C
95%
16.6 kph
0.1 mm
2.0
08:18 AM
03:39 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Sương mù băng giá
-15.7°C
-18.4°C
-22.1°C
97%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
08:17 AM
03:41 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Cheboksary, Nga 🇷🇺
Monday, January 05, 2026
-5.0°C
-8.0°C
-10.0°C
-12.0°C
-15.0°C
9
-10.0°
↑
10.0 km/h
10
-9.0°
↑
10.0 km/h
11
-8.0°
↑
9.0 km/h
12
-8.0°
↑
9.0 km/h
13
-8.0°
↑
8.0 km/h
14
-10.0°
↑
7.0 km/h
15
-11.0°
↑
8.0 km/h
16
-11.0°
↑
8.0 km/h
17
-10.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
18
-8.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
19
-8.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
20
-8.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
21
-8.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
22
-9.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
23
-9.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
-9.0°
↑
16.0 km/h
1
-10.0°
↑
16.0 km/h
2
-10.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
3
-10.0°
↑
15.0 km/h
4
-11.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
5
-12.0°
↑
14.0 km/h
6
-12.0°
↑
13.0 km/h
7
-13.0°
↑
12.0 km/h
8
-14.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cheboksary, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 171.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.45 µg/m³ |
| PM10: | 2.95 µg/m³ |