Thời tiết tại Tolyatti, Nga 🇷🇺
-9.8°C
cảm giác như -16.5°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Tolyatti, Nga vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (99°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tolyatti, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Có mây
-10.9°C
-13.1°C
-18.4°C
80%
16.9 kph
0.0 mm
0.0
08:51 AM
04:53 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
-12.0°C
-17.1°C
-19.8°C
89%
7.9 kph
0.0 mm
0.0
08:50 AM
04:55 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
-14.0°C
-18.7°C
-21.2°C
91%
5.4 kph
0.0 mm
0.0
08:49 AM
04:57 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
U ám
-9.1°C
-13.1°C
-18.9°C
83%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
08:47 AM
04:58 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Tuyết vừa
-6.2°C
-8.3°C
-9.9°C
94%
14.4 kph
1.6 mm
0.0
08:46 AM
05:00 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Tuyết nhẹ
-6.2°C
-8.4°C
-11.9°C
97%
6.1 kph
0.3 mm
1.0
08:45 AM
05:02 PM
Waxing Crescent
Th 4 21. thg 1
Tuyết nhẹ
-7.3°C
-9.5°C
-12.9°C
95%
6.5 kph
0.3 mm
1.0
08:44 AM
05:04 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tolyatti, Nga 🇷🇺
Thursday, January 15, 2026
-8.0°C
-11.0°C
-14.0°C
-18.0°C
-21.0°C
5
-11.0°
↑
16.0 km/h
6
-11.0°
↑
16.0 km/h
7
-11.0°
↑
16.0 km/h
8
-11.0°
↑
16.0 km/h
9
-11.0°
↑
16.0 km/h
10
-11.0°
↑
15.0 km/h
11
-11.0°
↑
15.0 km/h
12
-11.0°
↑
15.0 km/h
13
-11.0°
↑
15.0 km/h
14
-12.0°
↑
15.0 km/h
15
-13.0°
↑
13.0 km/h
16
-14.0°
↑
12.0 km/h
17
-15.0°
↑
11.0 km/h
18
-16.0°
↑
10.0 km/h
19
-18.0°
↑
9.0 km/h
20
-18.0°
↑
9.0 km/h
21
-18.0°
↑
9.0 km/h
22
-18.0°
↑
8.0 km/h
23
-18.0°
↑
8.0 km/h
-19.0°
↑
8.0 km/h
1
-19.0°
↑
7.0 km/h
2
-19.0°
↑
7.0 km/h
3
-19.0°
↑
6.0 km/h
4
-20.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tolyatti, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 161.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.05 µg/m³ |
| PM10: | 3.45 µg/m³ |