Thời tiết tại Tolyatti, Nga 🇷🇺
-10.7°C
cảm giác như -20.9°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Tolyatti, Nga vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 33.5 kph (179°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.4 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tolyatti, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Trận bão tuyết
-4.9°C
-8.6°C
-16.1°C
86%
38.2 kph
0.7 mm
0.0
08:58 AM
04:35 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Trận bão tuyết
0.9°C
-3.9°C
-7.8°C
91%
45.4 kph
6.5 mm
0.0
08:58 AM
04:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Sương mù băng giá
-3.3°C
-7.8°C
-13.0°C
96%
16.2 kph
1.7 mm
0.0
08:57 AM
04:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Sương mù
-10.5°C
-12.1°C
-14.9°C
96%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
08:57 AM
04:39 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết vừa
-4.7°C
-6.6°C
-9.5°C
90%
15.1 kph
1.0 mm
1.0
08:57 AM
04:41 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
-1.7°C
-2.1°C
-3.2°C
88%
27.0 kph
0.1 mm
2.0
08:56 AM
04:42 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa phùn nặng băng giá
0.3°C
-0.4°C
-1.4°C
90%
32.4 kph
3.6 mm
1.0
08:55 AM
04:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tolyatti, Nga 🇷🇺
Saturday, January 03, 2026
1.0°C
-1.0°C
-4.0°C
-6.0°C
-8.0°C
12
-6.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
13
-6.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
14
-5.0°
↑
35.0 km/h
15
-5.0°
↑
36.0 km/h
16
-5.0°
↑
37.0 km/h
17
-6.0°
↑
37.0 km/h
18
-6.0°
↑
37.0 km/h
19
-6.0°
↑
37.0 km/h
20
-6.0°
↑
37.0 km/h
21
-6.0°
↑
37.0 km/h
22
-6.0°
↑
38.0 km/h
23
-6.0°
↑
38.0 km/h
-5.0°
↑
39.0 km/h
1
-5.0°
0.0 mm
↑
40.0 km/h
2
-5.0°
0.0 mm
↑
41.0 km/h
3
-4.0°
0.0 mm
↑
41.0 km/h
4
-4.0°
0.1 mm
↑
43.0 km/h
5
-4.0°
0.6 mm
↑
44.0 km/h
6
-4.0°
0.7 mm
↑
45.0 km/h
7
-3.0°
0.9 mm
↑
44.0 km/h
8
-3.0°
0.7 mm
↑
43.0 km/h
9
-3.0°
1.4 mm
↑
42.0 km/h
10
-3.0°
1.0 mm
↑
41.0 km/h
11
-2.0°
0.6 mm
↑
38.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tolyatti, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 180.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.55 µg/m³ |
| SO2: | 4.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.35 µg/m³ |
| PM10: | 6.05 µg/m³ |