Thời tiết tại Tolyatti, Nga 🇷🇺
6.1°C
cảm giác như 2.9°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Tolyatti, Nga vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (78°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tolyatti, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 1. thg 5
Mưa lả tả gần đó
7.7°C
6.4°C
4.6°C
70%
20.9 kph
1.2 mm
2.0
05:08 AM
08:12 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Có mây
10.0°C
7.0°C
3.4°C
66%
12.2 kph
0.0 mm
4.0
05:06 AM
08:14 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
U ám
11.3°C
8.9°C
6.4°C
59%
11.9 kph
0.0 mm
3.0
05:04 AM
08:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Nhiều nắng
13.9°C
10.2°C
6.0°C
63%
23.4 kph
0.0 mm
4.0
05:02 AM
08:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Nhiều nắng
17.2°C
12.8°C
9.1°C
68%
9.4 kph
0.0 mm
5.0
05:00 AM
08:19 PM
Waning Gibbous
Th 4 6. thg 5
Mưa lả tả gần đó
17.8°C
15.1°C
12.0°C
74%
22.0 kph
1.6 mm
4.0
04:58 AM
08:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tolyatti, Nga 🇷🇺
Friday, May 01, 2026
9.0°C
7.0°C
5.0°C
3.0°C
1.0°C
2
6.0°
↑
15.0 km/h
3
6.0°
↑
15.0 km/h
4
6.0°
↑
17.0 km/h
5
6.0°
↑
16.0 km/h
6
6.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
7
6.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
8
6.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
9
6.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
10
6.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
11
7.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
12
7.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
13
6.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
14
6.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
15
7.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
16
7.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
17
7.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
18
8.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
19
8.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
20
7.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
21
6.0°
↑
18.0 km/h
22
5.0°
↑
17.0 km/h
23
5.0°
↑
15.0 km/h
4.0°
↑
12.0 km/h
1
4.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tolyatti, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 243.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.55 µg/m³ |
| SO2: | 4.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.95 µg/m³ |
| PM10: | 12.35 µg/m³ |