Thời tiết tại Tolyatti, Nga 🇷🇺
9.2°C
cảm giác như 5.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tolyatti, Nga vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 32.8 kph (215°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tolyatti, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 28. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.4°C
5.4°C
2.8°C
66%
38.9 kph
1.4 mm
3.0
05:14 AM
08:07 PM
Waxing Gibbous
Th 4 29. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.4°C
6.2°C
4.0°C
67%
25.2 kph
1.1 mm
3.0
05:12 AM
08:08 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.6°C
6.1°C
3.5°C
68%
14.8 kph
1.0 mm
4.0
05:10 AM
08:10 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Nhiều nắng
8.9°C
6.1°C
3.5°C
65%
13.0 kph
0.0 mm
4.0
05:08 AM
08:12 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Mưa lả tả gần đó
10.3°C
7.3°C
4.0°C
64%
13.3 kph
0.2 mm
4.0
05:06 AM
08:14 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Nhiều nắng
12.2°C
8.6°C
4.8°C
64%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
05:04 AM
08:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Nhiều nắng
14.7°C
10.6°C
6.6°C
61%
16.6 kph
0.0 mm
4.0
05:02 AM
08:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tolyatti, Nga 🇷🇺
Tuesday, April 28, 2026
11.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
19
7.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
20
7.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
21
6.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
22
6.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
23
5.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
5.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
1
5.0°
↑
24.0 km/h
2
4.0°
↑
24.0 km/h
3
4.0°
↑
24.0 km/h
4
4.0°
↑
23.0 km/h
5
4.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
6
4.0°
↑
21.0 km/h
7
4.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
8
4.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
9
5.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
10
5.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
11
6.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
12
7.0°
0.2 mm
↑
24.0 km/h
13
8.0°
0.2 mm
↑
25.0 km/h
14
9.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
15
9.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
16
9.0°
↑
22.0 km/h
17
9.0°
↑
22.0 km/h
18
9.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tolyatti, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 142.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.25 µg/m³ |
| PM10: | 4.65 µg/m³ |