Thời tiết tại Tolyatti, Nga 🇷🇺
4.3°C
cảm giác như 1.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Tolyatti, Nga vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (68°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tolyatti, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
10.4°C
8.1°C
5.5°C
63%
22.3 kph
0.0 mm
1.0
05:41 AM
07:45 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
10.8°C
7.8°C
4.5°C
61%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
05:39 AM
07:47 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Có mây
11.8°C
8.8°C
6.6°C
73%
22.7 kph
0.0 mm
1.0
05:36 AM
07:49 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.8°C
8.9°C
7.0°C
79%
19.1 kph
0.8 mm
1.0
05:34 AM
07:51 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
U ám
9.2°C
7.7°C
5.9°C
80%
24.1 kph
0.0 mm
1.0
05:32 AM
07:52 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
8.6°C
5.5°C
2.4°C
53%
27.0 kph
0.0 mm
3.0
05:30 AM
07:54 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều mây
7.2°C
4.6°C
1.7°C
51%
21.2 kph
0.0 mm
1.0
05:27 AM
07:56 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tolyatti, Nga 🇷🇺
Thursday, April 16, 2026
12.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
2.0°C
7
6.0°
↑
12.0 km/h
8
7.0°
↑
15.0 km/h
9
7.0°
↑
16.0 km/h
10
8.0°
↑
15.0 km/h
11
8.0°
↑
14.0 km/h
12
9.0°
↑
13.0 km/h
13
9.0°
↑
12.0 km/h
14
10.0°
↑
11.0 km/h
15
10.0°
↑
11.0 km/h
16
10.0°
↑
11.0 km/h
17
10.0°
↑
11.0 km/h
18
10.0°
↑
10.0 km/h
19
9.0°
↑
9.0 km/h
20
8.0°
↑
10.0 km/h
21
8.0°
↑
10.0 km/h
22
7.0°
↑
11.0 km/h
23
7.0°
↑
10.0 km/h
7.0°
↑
10.0 km/h
1
6.0°
↑
10.0 km/h
2
6.0°
↑
11.0 km/h
3
6.0°
↑
11.0 km/h
4
5.0°
↑
12.0 km/h
5
5.0°
↑
12.0 km/h
6
4.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tolyatti, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 153.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.55 µg/m³ |
| PM10: | 4.75 µg/m³ |