Thời tiết tại Tolyatti, Nga 🇷🇺
-6.8°C
cảm giác như -16.9°C
Tuyết rơi lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Tolyatti, Nga vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 44.3 kph (173°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.6 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 60% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tolyatti, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Trận bão tuyết
0.9°C
-3.2°C
-7.0°C
89%
45.4 kph
7.0 mm
0.0
08:58 AM
04:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết vừa
-3.3°C
-7.0°C
-11.6°C
96%
18.4 kph
1.2 mm
0.0
08:57 AM
04:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Sương mù
-8.3°C
-11.0°C
-15.3°C
94%
12.2 kph
1.0 mm
0.0
08:57 AM
04:39 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-1.2°C
-3.2°C
-6.4°C
96%
13.7 kph
8.0 mm
0.0
08:57 AM
04:41 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa phùn nặng băng giá
0.8°C
-1.1°C
-2.5°C
94%
20.9 kph
4.0 mm
0.0
08:56 AM
04:42 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
1.3°C
1.1°C
0.6°C
88%
32.4 kph
1.4 mm
1.0
08:55 AM
04:44 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Tuyết vừa lả tả
-0.5°C
-4.8°C
-15.1°C
92%
25.9 kph
0.5 mm
1.0
08:55 AM
04:45 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Tolyatti, Nga 🇷🇺
Sunday, January 04, 2026
2.0°C
-1.0°C
-4.0°C
-6.0°C
-9.0°C
10
-4.0°
0.8 mm
↑
43.0 km/h
11
-2.0°
0.4 mm
↑
44.0 km/h
12
-1.0°
0.4 mm
↑
40.0 km/h
13
1.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
14
1.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
15
0.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
16
-0.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
17
-2.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
18
-2.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
19
-3.0°
↑
19.0 km/h
20
-5.0°
↑
19.0 km/h
21
-6.0°
↑
18.0 km/h
22
-7.0°
↑
17.0 km/h
23
-7.0°
↑
17.0 km/h
-6.0°
↑
18.0 km/h
1
-6.0°
↑
17.0 km/h
2
-6.0°
↑
16.0 km/h
3
-6.0°
↑
14.0 km/h
4
-6.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
5
-6.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
6
-6.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
7
-5.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
8
-5.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
9
-4.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tolyatti, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 151.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.35 µg/m³ |
| PM10: | 2.65 µg/m³ |