Thời tiết tại Tolyatti, Nga 🇷🇺
-15.7°C
cảm giác như -26.1°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Tolyatti, Nga vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 25.2 kph (171°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tolyatti, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Tuyết vừa lả tả
-5.3°C
-7.8°C
-13.6°C
84%
37.4 kph
0.5 mm
0.0
08:58 AM
04:35 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Trận bão tuyết
0.6°C
-4.0°C
-6.1°C
88%
46.4 kph
5.6 mm
0.0
08:58 AM
04:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-2.3°C
-4.6°C
-10.2°C
96%
18.4 kph
7.1 mm
0.0
08:57 AM
04:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Sương mù
-9.6°C
-12.4°C
-15.5°C
95%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
08:57 AM
04:39 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Sương mù
-6.2°C
-7.9°C
-12.8°C
92%
20.9 kph
1.3 mm
1.0
08:57 AM
04:41 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-1.6°C
-4.7°C
-9.2°C
95%
21.6 kph
2.6 mm
1.0
08:56 AM
04:42 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tolyatti, Nga 🇷🇺
Saturday, January 03, 2026
-3.0°C
-6.0°C
-8.0°C
-10.0°C
-13.0°C
2
-12.0°
↑
28.0 km/h
3
-11.0°
↑
30.0 km/h
4
-10.0°
↑
32.0 km/h
5
-9.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
6
-8.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
7
-8.0°
0.1 mm
↑
35.0 km/h
8
-7.0°
0.2 mm
↑
35.0 km/h
9
-7.0°
0.1 mm
↑
36.0 km/h
10
-6.0°
↑
37.0 km/h
11
-5.0°
↑
37.0 km/h
12
-5.0°
↑
37.0 km/h
13
-5.0°
↑
37.0 km/h
14
-6.0°
↑
36.0 km/h
15
-6.0°
↑
35.0 km/h
16
-7.0°
↑
35.0 km/h
17
-7.0°
↑
35.0 km/h
18
-7.0°
↑
35.0 km/h
19
-8.0°
↑
35.0 km/h
20
-8.0°
↑
35.0 km/h
21
-8.0°
↑
35.0 km/h
22
-7.0°
↑
36.0 km/h
23
-6.0°
↑
36.0 km/h
-6.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
1
-6.0°
0.0 mm
↑
39.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tolyatti, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 187.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.25 µg/m³ |
| PM10: | 5.25 µg/m³ |