Thời tiết tại Oral, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
-7.7°C
cảm giác như -17.6°C
Trận bão tuyết
Thời tiết hiện tại tại Oral, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 38.9 kph (175°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.3 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Oral, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Trận bão tuyết
-3.1°C
-6.3°C
-9.8°C
90%
38.9 kph
4.9 mm
0.0
09:39 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
1.7°C
-1.5°C
-6.0°C
97%
28.8 kph
6.5 mm
0.0
09:38 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Sương mù
-4.0°C
-7.6°C
-11.9°C
94%
12.6 kph
0.1 mm
0.0
09:38 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
0.7°C
-0.6°C
-3.1°C
95%
15.8 kph
2.5 mm
0.0
09:38 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Sương mù
0.4°C
-3.4°C
-7.6°C
93%
12.6 kph
0.2 mm
0.0
09:37 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
U ám
0.6°C
-0.2°C
-1.9°C
90%
20.2 kph
0.0 mm
1.0
09:37 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
0.2°C
-0.3°C
-0.9°C
94%
18.0 kph
0.5 mm
1.0
09:36 AM
05:48 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Oral, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
Sunday, January 04, 2026
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-7.0°C
16
-5.0°
1.9 mm
↑
37.0 km/h
17
-4.0°
0.7 mm
↑
34.0 km/h
18
-3.0°
0.4 mm
↑
31.0 km/h
19
-2.0°
0.2 mm
↑
28.0 km/h
20
-1.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
21
1.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
22
0.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
23
-2.0°
↑
16.0 km/h
-4.0°
↑
14.0 km/h
1
-5.0°
↑
15.0 km/h
2
-4.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
3
-4.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
4
-4.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
5
-4.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
6
-3.0°
↑
10.0 km/h
7
-3.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
8
-2.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
9
-1.0°
1.8 mm
↑
18.0 km/h
10
-1.0°
1.8 mm
↑
22.0 km/h
11
0.0°
1.7 mm
↑
23.0 km/h
12
0.0°
0.3 mm
↑
27.0 km/h
13
1.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
14
2.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
15
2.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Oral, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 206.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.35 µg/m³ |
| PM10: | 6.55 µg/m³ |