Thời tiết tại Oral, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
-5.7°C
cảm giác như -11.8°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Oral, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (106°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1038.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Oral, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
-1.8°C
-4.1°C
-6.0°C
66%
16.9 kph
0.0 mm
0.0
09:27 AM
05:27 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Có mây
-3.0°C
-4.4°C
-5.5°C
52%
26.3 kph
0.0 mm
0.0
09:28 AM
05:27 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
-1.6°C
-4.2°C
-5.9°C
45%
19.4 kph
0.0 mm
0.0
09:29 AM
05:27 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa giá rét nhẹ
-1.0°C
-3.7°C
-5.5°C
50%
15.5 kph
0.4 mm
0.0
09:30 AM
05:27 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Tuyết vừa
0.8°C
-0.4°C
-2.0°C
98%
16.6 kph
4.8 mm
0.0
09:31 AM
05:27 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Tuyết rơi nặng hạt
0.1°C
-6.1°C
-14.9°C
95%
34.6 kph
3.5 mm
1.0
09:32 AM
05:27 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Tuyết thổi mạnh
-12.7°C
-14.3°C
-15.6°C
92%
30.6 kph
0.7 mm
1.0
09:33 AM
05:27 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Oral, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
Tuesday, December 09, 2025
1.0°C
-1.0°C
-3.0°C
-5.0°C
-7.0°C
15
-2.0°
↑
16.0 km/h
16
-2.0°
↑
17.0 km/h
17
-2.0°
↑
15.0 km/h
18
-2.0°
↑
15.0 km/h
19
-3.0°
↑
14.0 km/h
20
-4.0°
↑
13.0 km/h
21
-4.0°
↑
14.0 km/h
22
-4.0°
↑
16.0 km/h
23
-4.0°
↑
17.0 km/h
-5.0°
↑
17.0 km/h
1
-5.0°
↑
16.0 km/h
2
-5.0°
↑
17.0 km/h
3
-5.0°
↑
17.0 km/h
4
-5.0°
↑
18.0 km/h
5
-5.0°
↑
19.0 km/h
6
-5.0°
↑
19.0 km/h
7
-5.0°
↑
20.0 km/h
8
-6.0°
↑
21.0 km/h
9
-6.0°
↑
21.0 km/h
10
-6.0°
↑
22.0 km/h
11
-5.0°
↑
23.0 km/h
12
-5.0°
↑
24.0 km/h
13
-4.0°
↑
26.0 km/h
14
-4.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Oral, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 259.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.75 µg/m³ |
| PM10: | 5.85 µg/m³ |