Thời tiết tại Oral, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
-15.6°C
cảm giác như -21.4°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Oral, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (184°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.1 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Oral, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Sương mù băng giá
-10.9°C
-17.1°C
-21.2°C
99%
8.6 kph
0.2 mm
0.0
09:39 AM
05:39 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Sương mù băng giá
-11.2°C
-18.0°C
-23.0°C
98%
14.8 kph
0.1 mm
0.0
09:39 AM
05:40 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-6.8°C
-10.9°C
-14.6°C
88%
32.8 kph
5.1 mm
0.0
09:39 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
1.2°C
-0.8°C
-4.1°C
98%
30.2 kph
17.2 mm
0.0
09:38 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa nhẹ
1.1°C
-0.0°C
-6.6°C
95%
36.0 kph
2.3 mm
1.0
09:38 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
U ám
-7.0°C
-9.2°C
-11.9°C
94%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
09:38 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Oral, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
Friday, January 02, 2026
-8.0°C
-12.0°C
-16.0°C
-19.0°C
-23.0°C
1
-16.0°
↑
9.0 km/h
2
-18.0°
↑
8.0 km/h
3
-20.0°
↑
6.0 km/h
4
-19.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
5
-19.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
6
-19.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
7
-18.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
8
-17.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
9
-17.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
10
-17.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
11
-17.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
12
-16.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
13
-13.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
14
-12.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
15
-11.0°
↑
4.0 km/h
16
-11.0°
↑
5.0 km/h
17
-13.0°
↑
4.0 km/h
18
-16.0°
↑
4.0 km/h
19
-18.0°
↑
3.0 km/h
20
-19.0°
↑
3.0 km/h
21
-20.0°
↑
3.0 km/h
22
-21.0°
↑
1.0 km/h
23
-21.0°
↑
2.0 km/h
-22.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Oral, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 303.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.65 µg/m³ |
| PM10: | 4.35 µg/m³ |