Thời tiết tại Oral, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
-2.7°C
cảm giác như -7.3°C
Mưa vừa
Thời tiết hiện tại tại Oral, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (230°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 60% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Oral, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Sương mù
0.7°C
-0.3°C
-2.9°C
99%
19.8 kph
0.6 mm
0.0
08:17 AM
07:17 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
0.9°C
0.4°C
-0.2°C
98%
25.2 kph
1.8 mm
0.0
08:15 AM
07:18 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Tuyết nhẹ
-0.5°C
-2.4°C
-7.0°C
95%
18.4 kph
0.9 mm
0.0
08:13 AM
07:20 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-0.9°C
-4.9°C
-9.6°C
95%
24.8 kph
3.0 mm
1.0
08:11 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
0.0°C
-1.1°C
-4.7°C
98%
18.7 kph
1.9 mm
1.0
08:09 AM
07:24 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Tuyết nhẹ
-0.6°C
-2.7°C
-4.4°C
93%
18.4 kph
0.1 mm
1.0
08:07 AM
07:25 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Oral, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
Monday, March 02, 2026
2.0°C
0.0°C
-1.0°C
-2.0°C
-4.0°C
1
-3.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
2
-2.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
3
-2.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
4
-2.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
5
-2.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
6
-1.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
7
-1.0°
↑
8.0 km/h
8
-0.0°
↑
8.0 km/h
9
0.0°
↑
7.0 km/h
10
0.0°
↑
7.0 km/h
11
1.0°
↑
7.0 km/h
12
1.0°
↑
8.0 km/h
13
1.0°
↑
9.0 km/h
14
1.0°
↑
11.0 km/h
15
1.0°
↑
12.0 km/h
16
1.0°
↑
13.0 km/h
17
1.0°
↑
14.0 km/h
18
0.0°
↑
14.0 km/h
19
0.0°
↑
14.0 km/h
20
0.0°
↑
15.0 km/h
21
0.0°
↑
17.0 km/h
22
0.0°
↑
18.0 km/h
23
0.0°
↑
20.0 km/h
-0.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Oral, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 233.85 µg/m³ |
| O3: | 87.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.55 µg/m³ |
| PM10: | 8.55 µg/m³ |