Thời tiết tại Oral, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
Thời tiết trực tiếp tại Oral, hiện tại 27°C với nắng. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Oral nằm ở Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) — xem thời tiết trên tất cả các thành phố lớn trong Ka-dắc-xtan (Kazakhstan), hoặc duyệt các thành phố nóng nhất ngay bây giờ trên toàn thế giới.
27.1°C
cảm giác như 18.2°C
Nắng
Thời tiết hiện tại tại Oral, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) Cập nhật lúc 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 29% |
| 🌬️ Gió: | 24.8 kph (252°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 11% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 09:25 PM |
Thời tiết ở Oral hiện tại như thế nào?
Trời đang ấm 27°C ở Oral ngay bây giờ, với nhiều nắng. Mây vỡ khiến ánh sáng thay đổi trên Oral. Cảm giác lạnh hơn đáng kể so với nhiệt kế — thực tế là 18°C khi bạn ở ngoài trời. Có một cơn gió đáng kể với tốc độ 25 km/h từ hướng west. Không khí khô, độ ẩm xuống còn 29%.
Thở dễ dàng: chất lượng không khí tốt, chỉ số EPA 1. Tia UV thấp ở mức 3 — không cần bảo vệ khỏi nắng hôm nay. Oral tận hưởng 15 giờ 29 phút ban ngày dài, mặt trời mọc 05:56 AM đến lặn 09:25 PM.
Mưa khó xảy ra — khoảng 17%, nhiều nhất là 0 mm. Hiện tại trời khô ráo, nhưng có khả năng sẽ có mưa rào từ khoảng 12. Hôm nay mát hơn bình thường — thấp hơn khoảng 2°C so với mức cao trung bình tháng tháng 7 là 29°C.
Nhìn vào tuần tới, nhiệt độ có xu hướng tăng — Wednesday có vẻ là ngày ấm nhất với khoảng 33°C. Để so sánh, kỷ lục nhiệt độ cao cho ngày này ở Oral là 41°C.
Kết luận: hôm nay là một ngày tuyệt vời để ra ngoài ở Oral.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Oral, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Oral, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Oral, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 114.0 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.6 µg/m³ |
| SO2: | 0.8 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.5 µg/m³ |
| PM10: | 6.8 µg/m³ |