Thời tiết tại Oral, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
7.4°C
cảm giác như 4.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Oral, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 20.9 kph (243°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Oral, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 1. thg 5
Mưa lả tả gần đó
12.5°C
8.3°C
5.9°C
62%
33.8 kph
0.1 mm
5.0
06:07 AM
08:57 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Mưa lả tả gần đó
11.2°C
8.1°C
4.7°C
71%
11.9 kph
0.2 mm
4.0
06:06 AM
08:58 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Mưa lả tả gần đó
11.1°C
8.6°C
7.2°C
79%
23.0 kph
1.8 mm
1.0
06:04 AM
09:00 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Có mây
16.6°C
11.5°C
6.4°C
74%
28.8 kph
0.0 mm
2.0
06:02 AM
09:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Mưa lả tả gần đó
22.0°C
15.2°C
10.1°C
76%
28.4 kph
1.6 mm
6.0
06:00 AM
09:03 PM
Waning Gibbous
Th 4 6. thg 5
Mưa lả tả gần đó
19.3°C
15.8°C
13.7°C
79%
31.7 kph
1.1 mm
4.0
05:59 AM
09:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 7. thg 5
Mưa lả tả gần đó
17.6°C
14.4°C
11.7°C
88%
25.6 kph
4.1 mm
3.0
05:57 AM
09:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Oral, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
Friday, May 01, 2026
14.0°C
11.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
9
8.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
10
8.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
11
7.0°
↑
26.0 km/h
12
7.0°
↑
26.0 km/h
13
8.0°
↑
30.0 km/h
14
10.0°
↑
28.0 km/h
15
12.0°
↑
33.0 km/h
16
12.0°
↑
34.0 km/h
17
12.0°
↑
34.0 km/h
18
10.0°
↑
33.0 km/h
19
9.0°
↑
27.0 km/h
20
8.0°
↑
22.0 km/h
21
7.0°
↑
18.0 km/h
22
6.0°
↑
13.0 km/h
23
6.0°
↑
12.0 km/h
6.0°
↑
11.0 km/h
1
6.0°
↑
10.0 km/h
2
5.0°
↑
9.0 km/h
3
5.0°
↑
8.0 km/h
4
5.0°
↑
9.0 km/h
5
5.0°
↑
8.0 km/h
6
5.0°
↑
7.0 km/h
7
5.0°
↑
6.0 km/h
8
6.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Oral, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 161.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.15 µg/m³ |
| PM10: | 5.75 µg/m³ |