Thời tiết tại Taraz, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
-4.8°C
cảm giác như -6.2°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Taraz, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (69°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 1.9 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Taraz, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Có mây
3.3°C
-0.7°C
-4.4°C
71%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
07:51 AM
07:04 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa vừa
5.3°C
1.8°C
-1.3°C
85%
7.9 kph
16.0 mm
0.0
07:49 AM
07:05 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa vừa
6.1°C
3.7°C
1.9°C
94%
11.5 kph
5.4 mm
0.0
07:48 AM
07:06 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
8.7°C
5.9°C
2.3°C
84%
21.2 kph
2.7 mm
0.0
07:46 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
1.8°C
2.0°C
1.0°C
97%
14.0 kph
14.9 mm
0.0
07:45 AM
07:09 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Sương mù
6.1°C
2.6°C
1.3°C
95%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
07:43 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Có mây
10.7°C
5.8°C
1.0°C
75%
11.5 kph
0.0 mm
3.0
07:41 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Taraz, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
Monday, March 02, 2026
7.0°C
4.0°C
2.0°C
-0.0°C
-3.0°C
1
-1.0°
↑
6.0 km/h
2
-1.0°
↑
5.0 km/h
3
-1.0°
↑
3.0 km/h
4
-1.0°
↑
2.0 km/h
5
-1.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
6
-0.0°
↑
1.0 km/h
7
-0.0°
↑
5.0 km/h
8
-0.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
9
1.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
10
2.0°
1.4 mm
↑
3.0 km/h
11
2.0°
2.2 mm
↑
2.0 km/h
12
3.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
13
5.0°
0.3 mm
↑
1.0 km/h
14
5.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
15
5.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
16
5.0°
0.6 mm
↑
7.0 km/h
17
4.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
18
3.0°
2.1 mm
↑
7.0 km/h
19
3.0°
1.7 mm
↑
4.0 km/h
20
3.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
21
3.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
22
2.0°
2.9 mm
↑
7.0 km/h
23
2.0°
1.1 mm
↑
3.0 km/h
2.0°
1.1 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Taraz, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 278.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.65 µg/m³ |
| SO2: | 10.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.05 µg/m³ |
| PM10: | 11.55 µg/m³ |