Thời tiết tại Taraz, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
1.3°C
cảm giác như -0.8°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Taraz, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (8°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1029.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Taraz, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
U ám
4.9°C
2.9°C
0.9°C
75%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
08:46 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
5.0°C
1.0°C
-1.1°C
80%
7.9 kph
0.0 mm
0.0
08:45 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
5.9°C
0.7°C
-2.3°C
60%
7.2 kph
0.0 mm
0.0
08:45 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
5.3°C
0.1°C
-2.7°C
57%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
08:45 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
6.4°C
0.4°C
-3.1°C
52%
6.8 kph
0.0 mm
0.0
08:45 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
8.8°C
2.7°C
0.1°C
38%
5.4 kph
0.0 mm
2.0
08:45 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
8.7°C
2.7°C
-0.5°C
37%
6.8 kph
0.0 mm
2.0
08:45 AM
06:00 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Taraz, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
Sunday, January 04, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
-3.0°C
17
5.0°
↑
9.0 km/h
18
4.0°
↑
11.0 km/h
19
2.0°
↑
10.0 km/h
20
2.0°
↑
8.0 km/h
21
2.0°
↑
6.0 km/h
22
1.0°
↑
5.0 km/h
23
1.0°
↑
5.0 km/h
1.0°
↑
4.0 km/h
1
1.0°
↑
4.0 km/h
2
0.0°
↑
4.0 km/h
3
0.0°
↑
5.0 km/h
4
-0.0°
↑
5.0 km/h
5
-0.0°
↑
4.0 km/h
6
-0.0°
↑
5.0 km/h
7
-1.0°
↑
4.0 km/h
8
-1.0°
↑
4.0 km/h
9
-1.0°
↑
4.0 km/h
10
-1.0°
↑
4.0 km/h
11
0.0°
↑
4.0 km/h
12
1.0°
↑
4.0 km/h
13
2.0°
↑
6.0 km/h
14
3.0°
↑
7.0 km/h
15
4.0°
↑
7.0 km/h
16
5.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Taraz, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 701.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.55 µg/m³ |
| SO2: | 21.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.85 µg/m³ |
| PM10: | 31.25 µg/m³ |