Thời tiết tại Taraz, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
15.1°C
cảm giác như 15.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Taraz, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) vào 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 14% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (307°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Taraz, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 3. thg 12
Nhiều nắng
12.6°C
5.3°C
0.7°C
27%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
08:28 AM
05:41 PM
Waxing Gibbous
Th 5 4. thg 12
U ám
10.1°C
6.9°C
4.7°C
30%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
08:29 AM
05:41 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Mưa lả tả gần đó
9.4°C
6.8°C
5.3°C
71%
13.0 kph
1.8 mm
0.0
08:30 AM
05:41 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Có mây
9.9°C
6.1°C
3.7°C
68%
6.8 kph
0.0 mm
0.0
08:31 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Nhiều nắng
10.7°C
5.2°C
1.7°C
61%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
08:32 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
9.0°C
6.1°C
4.1°C
59%
10.1 kph
0.6 mm
2.0
08:32 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Nhiều mây
1.5°C
1.0°C
-1.5°C
79%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
08:33 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Taraz, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
Wednesday, December 03, 2025
14.0°C
11.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
15
12.0°
↑
5.0 km/h
16
13.0°
↑
6.0 km/h
17
12.0°
↑
5.0 km/h
18
9.0°
↑
5.0 km/h
19
6.0°
↑
4.0 km/h
20
5.0°
↑
3.0 km/h
21
5.0°
↑
2.0 km/h
22
5.0°
↑
5.0 km/h
23
5.0°
↑
9.0 km/h
5.0°
↑
7.0 km/h
1
5.0°
↑
8.0 km/h
2
5.0°
↑
7.0 km/h
3
5.0°
↑
5.0 km/h
4
6.0°
↑
3.0 km/h
5
5.0°
↑
3.0 km/h
6
5.0°
↑
1.0 km/h
7
5.0°
↑
3.0 km/h
8
5.0°
↑
2.0 km/h
9
6.0°
↑
4.0 km/h
10
6.0°
↑
8.0 km/h
11
8.0°
↑
10.0 km/h
12
10.0°
↑
8.0 km/h
13
10.0°
↑
5.0 km/h
14
10.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Taraz, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 279.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.95 µg/m³ |
| SO2: | 45.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.45 µg/m³ |
| PM10: | 24.05 µg/m³ |