Thời tiết tại Taraz, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
10.3°C
cảm giác như 9.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Taraz, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 40% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (180°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Taraz, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
U ám
11.6°C
5.9°C
2.9°C
45%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
08:46 AM
05:53 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
4.8°C
3.0°C
1.1°C
75%
9.0 kph
0.0 mm
0.0
08:46 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
5.3°C
1.9°C
-0.6°C
81%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
08:45 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
5.4°C
0.2°C
-2.8°C
71%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
08:45 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
5.8°C
0.7°C
-2.2°C
56%
6.5 kph
0.0 mm
2.0
08:45 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
5.7°C
0.2°C
-2.5°C
55%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
08:45 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
6.2°C
0.2°C
-2.6°C
54%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
08:45 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Taraz, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
Saturday, January 03, 2026
13.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
-1.0°C
14
10.0°
↑
8.0 km/h
15
11.0°
↑
7.0 km/h
16
12.0°
↑
7.0 km/h
17
11.0°
↑
6.0 km/h
18
9.0°
↑
6.0 km/h
19
6.0°
↑
4.0 km/h
20
5.0°
↑
1.0 km/h
21
5.0°
↑
1.0 km/h
22
5.0°
↑
5.0 km/h
23
5.0°
↑
8.0 km/h
5.0°
↑
10.0 km/h
1
5.0°
↑
9.0 km/h
2
5.0°
↑
7.0 km/h
3
4.0°
↑
8.0 km/h
4
4.0°
↑
5.0 km/h
5
3.0°
↑
3.0 km/h
6
3.0°
↑
5.0 km/h
7
2.0°
↑
5.0 km/h
8
2.0°
↑
5.0 km/h
9
2.0°
↑
5.0 km/h
10
1.0°
↑
5.0 km/h
11
2.0°
↑
4.0 km/h
12
3.0°
↑
4.0 km/h
13
4.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Taraz, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 193.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.55 µg/m³ |
| SO2: | 10.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.85 µg/m³ |
| PM10: | 11.85 µg/m³ |