Thời tiết tại Kyzylorda, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
-2.0°C
cảm giác như -6.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kyzylorda, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (96°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kyzylorda, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
U ám
3.5°C
0.7°C
-1.0°C
78%
14.8 kph
0.0 mm
0.0
08:16 AM
05:08 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
5.1°C
2.3°C
0.9°C
77%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
08:16 AM
05:09 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
2.0°C
1.7°C
1.1°C
87%
11.5 kph
5.0 mm
0.0
08:16 AM
05:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
2.7°C
-0.5°C
-3.7°C
86%
12.6 kph
0.1 mm
0.0
08:15 AM
05:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
4.8°C
1.2°C
-0.4°C
85%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
08:15 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
5.1°C
1.7°C
0.1°C
78%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
08:15 AM
05:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kyzylorda, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
Friday, January 02, 2026
5.0°C
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
1
-2.0°
↑
15.0 km/h
2
-1.0°
↑
12.0 km/h
3
-1.0°
↑
11.0 km/h
4
-1.0°
↑
9.0 km/h
5
-1.0°
↑
9.0 km/h
6
-1.0°
↑
9.0 km/h
7
-0.0°
↑
10.0 km/h
8
-0.0°
↑
9.0 km/h
9
-0.0°
↑
12.0 km/h
10
-0.0°
↑
12.0 km/h
11
1.0°
↑
11.0 km/h
12
2.0°
↑
12.0 km/h
13
3.0°
↑
12.0 km/h
14
3.0°
↑
12.0 km/h
15
4.0°
↑
10.0 km/h
16
3.0°
↑
9.0 km/h
17
3.0°
↑
12.0 km/h
18
2.0°
↑
12.0 km/h
19
1.0°
↑
13.0 km/h
20
1.0°
↑
12.0 km/h
21
1.0°
↑
13.0 km/h
22
1.0°
↑
13.0 km/h
23
1.0°
↑
11.0 km/h
1.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kyzylorda, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 259.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 7.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.95 µg/m³ |
| PM10: | 3.25 µg/m³ |