Thời tiết tại Kyzylorda, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
3.4°C
cảm giác như 0.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Kyzylorda, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kyzylorda, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
11.3°C
6.5°C
2.1°C
79%
16.9 kph
0.0 mm
0.0
07:36 AM
06:08 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
U ám
16.4°C
12.0°C
8.2°C
72%
27.7 kph
0.0 mm
0.0
07:35 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
10.8°C
10.3°C
7.6°C
77%
27.4 kph
0.0 mm
1.0
07:33 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
16.2°C
9.6°C
5.0°C
72%
30.6 kph
1.2 mm
2.0
07:32 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
4.6°C
5.1°C
2.1°C
77%
33.8 kph
2.2 mm
2.0
07:30 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
7.5°C
4.2°C
1.3°C
68%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
07:28 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kyzylorda, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
Tuesday, February 17, 2026
13.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
1
3.0°
↑
12.0 km/h
2
4.0°
↑
10.0 km/h
3
3.0°
↑
10.0 km/h
4
3.0°
↑
9.0 km/h
5
3.0°
↑
5.0 km/h
6
2.0°
↑
5.0 km/h
7
2.0°
↑
5.0 km/h
8
2.0°
↑
2.0 km/h
9
4.0°
↑
5.0 km/h
10
5.0°
↑
8.0 km/h
11
6.0°
↑
9.0 km/h
12
8.0°
↑
10.0 km/h
13
9.0°
↑
8.0 km/h
14
10.0°
↑
7.0 km/h
15
11.0°
↑
12.0 km/h
16
11.0°
↑
9.0 km/h
17
11.0°
↑
12.0 km/h
18
10.0°
↑
14.0 km/h
19
9.0°
↑
16.0 km/h
20
9.0°
↑
17.0 km/h
21
9.0°
↑
15.0 km/h
22
8.0°
↑
17.0 km/h
23
8.0°
↑
16.0 km/h
8.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kyzylorda, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 201.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.35 µg/m³ |
| SO2: | 8.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.35 µg/m³ |
| PM10: | 14.75 µg/m³ |