Thời tiết tại Shymkent, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
0.3°C
cảm giác như -1.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Shymkent, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (102°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 1.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Shymkent, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Có mây
9.0°C
4.7°C
1.9°C
62%
7.9 kph
0.0 mm
0.0
08:51 AM
06:01 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
U ám
11.6°C
7.3°C
4.7°C
41%
7.2 kph
0.0 mm
0.0
08:51 AM
06:01 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.3°C
7.5°C
6.0°C
62%
17.6 kph
0.6 mm
0.0
08:51 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.8°C
3.9°C
0.2°C
76%
10.8 kph
0.4 mm
0.0
08:51 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
5.4°C
3.4°C
1.5°C
77%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
08:51 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều mây
6.6°C
4.1°C
2.6°C
71%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
08:50 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Shymkent, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
Friday, January 02, 2026
11.0°C
8.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
2
0.0°
↑
5.0 km/h
3
2.0°
↑
4.0 km/h
4
2.0°
↑
4.0 km/h
5
2.0°
↑
7.0 km/h
6
2.0°
↑
5.0 km/h
7
2.0°
↑
4.0 km/h
8
2.0°
↑
6.0 km/h
9
2.0°
↑
6.0 km/h
10
2.0°
↑
5.0 km/h
11
3.0°
↑
5.0 km/h
12
5.0°
↑
5.0 km/h
13
7.0°
↑
2.0 km/h
14
8.0°
↑
1.0 km/h
15
9.0°
↑
2.0 km/h
16
9.0°
↑
3.0 km/h
17
9.0°
↑
7.0 km/h
18
8.0°
↑
6.0 km/h
19
6.0°
↑
6.0 km/h
20
6.0°
↑
6.0 km/h
21
6.0°
↑
6.0 km/h
22
5.0°
↑
8.0 km/h
23
5.0°
↑
8.0 km/h
5.0°
↑
8.0 km/h
1
5.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Shymkent, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 1506.85 µg/m³ |
| O3: | 15.0 µg/m³ |
| NO2: | 27.25 µg/m³ |
| SO2: | 120.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.55 µg/m³ |
| PM10: | 32.05 µg/m³ |