Thời tiết tại Shymkent, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
12.0°C
cảm giác như 11.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Shymkent, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (192°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 62% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Shymkent, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
14.8°C
12.5°C
10.6°C
72%
16.9 kph
6.6 mm
0.0
08:17 AM
06:55 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
12.9°C
11.0°C
9.6°C
86%
9.7 kph
6.8 mm
1.0
08:15 AM
06:56 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
18.5°C
13.0°C
8.8°C
59%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
08:14 AM
06:57 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
20.8°C
15.6°C
12.8°C
46%
25.9 kph
0.0 mm
1.0
08:13 AM
06:59 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
20.4°C
13.8°C
8.5°C
50%
25.2 kph
0.7 mm
3.0
08:11 AM
07:00 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
9.6°C
5.7°C
3.1°C
62%
22.3 kph
0.0 mm
3.0
08:10 AM
07:01 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
11.5°C
6.5°C
2.2°C
50%
7.6 kph
0.0 mm
3.0
08:08 AM
07:03 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Shymkent, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
Monday, February 16, 2026
16.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
11
14.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
12
14.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
13
14.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
14
14.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
15
15.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
16
12.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
17
12.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
18
12.0°
0.5 mm
↑
11.0 km/h
19
12.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
20
12.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
21
12.0°
0.4 mm
↑
7.0 km/h
22
11.0°
0.7 mm
↑
8.0 km/h
23
11.0°
1.2 mm
↑
5.0 km/h
11.0°
1.6 mm
↑
4.0 km/h
1
11.0°
2.5 mm
↑
5.0 km/h
2
10.0°
2.0 mm
↑
8.0 km/h
3
10.0°
1.4 mm
↑
9.0 km/h
4
10.0°
0.6 mm
↑
10.0 km/h
5
10.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
6
10.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
7
10.0°
↑
2.0 km/h
8
10.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
9
10.0°
↑
3.0 km/h
10
10.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Shymkent, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 214.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.35 µg/m³ |
| SO2: | 12.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.85 µg/m³ |
| PM10: | 24.85 µg/m³ |