Thời tiết tại Shymkent, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
26.0°C
cảm giác như 26.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Shymkent, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 28% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (341°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Shymkent, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 31. thg 3
Nhiều nắng
24.7°C
18.9°C
14.4°C
50%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
07:46 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
25.5°C
19.5°C
14.9°C
47%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
07:47 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
26.0°C
19.9°C
14.7°C
48%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
07:03 AM
07:48 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
24.8°C
19.7°C
16.1°C
50%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.2°C
17.7°C
14.3°C
60%
14.8 kph
0.1 mm
1.0
07:00 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.0°C
14.5°C
12.5°C
82%
12.6 kph
1.6 mm
3.0
06:58 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
21.6°C
16.5°C
12.4°C
69%
9.0 kph
0.0 mm
5.0
06:56 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Shymkent, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
Tuesday, March 31, 2026
27.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
20
19.0°
↑
5.0 km/h
21
18.0°
↑
4.0 km/h
22
17.0°
↑
6.0 km/h
23
17.0°
↑
6.0 km/h
16.0°
↑
7.0 km/h
1
16.0°
↑
8.0 km/h
2
16.0°
↑
7.0 km/h
3
16.0°
↑
8.0 km/h
4
15.0°
↑
8.0 km/h
5
15.0°
↑
8.0 km/h
6
15.0°
↑
8.0 km/h
7
15.0°
↑
8.0 km/h
8
16.0°
↑
8.0 km/h
9
18.0°
↑
6.0 km/h
10
21.0°
↑
3.0 km/h
11
23.0°
↑
2.0 km/h
12
24.0°
↑
5.0 km/h
13
24.0°
↑
8.0 km/h
14
25.0°
↑
9.0 km/h
15
25.0°
↑
8.0 km/h
16
26.0°
↑
6.0 km/h
17
25.0°
↑
6.0 km/h
18
24.0°
↑
5.0 km/h
19
22.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Shymkent, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 224.85 µg/m³ |
| O3: | 127.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 15.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.85 µg/m³ |
| PM10: | 20.85 µg/m³ |