Thời tiết tại Shymkent, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
1.2°C
cảm giác như -3.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Shymkent, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (63°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Shymkent, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
4.6°C
1.7°C
-1.4°C
75%
19.8 kph
2.0 mm
0.0
08:39 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
U ám
8.5°C
3.8°C
-1.1°C
44%
19.4 kph
0.0 mm
0.0
08:40 AM
05:49 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
17.0°C
11.3°C
7.8°C
61%
15.1 kph
0.4 mm
0.0
08:41 AM
05:49 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
10.5°C
8.9°C
6.5°C
78%
16.6 kph
1.8 mm
0.0
08:42 AM
05:50 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa vừa
12.9°C
7.8°C
6.2°C
87%
24.8 kph
12.3 mm
0.0
08:43 AM
05:50 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
3.4°C
3.7°C
1.4°C
72%
22.7 kph
0.6 mm
1.0
08:43 AM
05:50 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Mưa lả tả gần đó
6.8°C
2.9°C
0.4°C
77%
7.9 kph
2.1 mm
1.0
08:44 AM
05:50 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Shymkent, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
Wednesday, December 10, 2025
10.0°C
7.0°C
4.0°C
0.0°C
-3.0°C
23
-1.0°
↑
18.0 km/h
-1.0°
↑
18.0 km/h
1
-1.0°
↑
19.0 km/h
2
-1.0°
↑
18.0 km/h
3
-1.0°
↑
17.0 km/h
4
-1.0°
↑
15.0 km/h
5
-0.0°
↑
17.0 km/h
6
-0.0°
↑
16.0 km/h
7
-0.0°
↑
14.0 km/h
8
-0.0°
↑
13.0 km/h
9
0.0°
↑
12.0 km/h
10
1.0°
↑
11.0 km/h
11
2.0°
↑
11.0 km/h
12
5.0°
↑
10.0 km/h
13
7.0°
↑
7.0 km/h
14
8.0°
↑
7.0 km/h
15
8.0°
↑
9.0 km/h
16
8.0°
↑
6.0 km/h
17
8.0°
↑
7.0 km/h
18
7.0°
↑
6.0 km/h
19
6.0°
↑
5.0 km/h
20
6.0°
↑
5.0 km/h
21
6.0°
↑
4.0 km/h
22
7.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Shymkent, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 318.85 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.95 µg/m³ |
| SO2: | 36.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.75 µg/m³ |
| PM10: | 8.95 µg/m³ |