Thời tiết tại Aktobe, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
-11.0°C
cảm giác như -17.0°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Aktobe, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (311°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Aktobe, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Sương mù băng giá
-9.7°C
-15.0°C
-24.8°C
97%
18.4 kph
1.2 mm
0.0
09:11 AM
05:21 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Sương mù băng giá
-10.4°C
-17.8°C
-25.3°C
91%
24.8 kph
0.1 mm
0.0
09:11 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết nhẹ
-1.0°C
-3.3°C
-7.7°C
90%
40.3 kph
2.5 mm
0.0
09:11 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa tuyết nhẹ
0.5°C
0.3°C
-0.1°C
97%
37.1 kph
9.9 mm
0.0
09:10 AM
05:24 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-1.3°C
-2.5°C
-6.7°C
91%
10.8 kph
2.3 mm
1.0
09:10 AM
05:26 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
U ám
-2.1°C
-6.0°C
-9.1°C
87%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
09:10 AM
05:27 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
-5.4°C
-10.7°C
-14.4°C
84%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
09:09 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Aktobe, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
Saturday, January 03, 2026
-11.0°C
-15.0°C
-19.0°C
-23.0°C
-27.0°C
14
-14.0°
↑
10.0 km/h
15
-13.0°
↑
10.0 km/h
16
-14.0°
↑
10.0 km/h
17
-15.0°
↑
11.0 km/h
18
-18.0°
↑
8.0 km/h
19
-21.0°
↑
7.0 km/h
20
-23.0°
↑
5.0 km/h
21
-24.0°
↑
5.0 km/h
22
-24.0°
↑
3.0 km/h
23
-25.0°
↑
1.0 km/h
-25.0°
↑
1.0 km/h
1
-25.0°
↑
1.0 km/h
2
-25.0°
↑
1.0 km/h
3
-25.0°
↑
3.0 km/h
4
-25.0°
↑
4.0 km/h
5
-25.0°
↑
5.0 km/h
6
-25.0°
↑
5.0 km/h
7
-25.0°
↑
6.0 km/h
8
-25.0°
↑
6.0 km/h
9
-23.0°
↑
7.0 km/h
10
-21.0°
↑
8.0 km/h
11
-19.0°
↑
9.0 km/h
12
-16.0°
↑
10.0 km/h
13
-14.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Aktobe, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 219.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.45 µg/m³ |
| SO2: | 5.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.65 µg/m³ |
| PM10: | 6.05 µg/m³ |