Thời tiết tại Aktobe, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
-13.8°C
cảm giác như -22.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Aktobe, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (84°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1040.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Aktobe, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
-6.1°C
-7.1°C
-9.5°C
75%
23.8 kph
0.0 mm
0.0
08:59 AM
05:08 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
-6.2°C
-9.1°C
-11.3°C
45%
24.8 kph
0.0 mm
0.0
09:00 AM
05:08 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
U ám
-3.1°C
-6.3°C
-8.1°C
36%
24.1 kph
0.0 mm
0.0
09:01 AM
05:08 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Tuyết vừa lả tả
-3.5°C
-5.3°C
-7.4°C
66%
13.3 kph
0.9 mm
0.0
09:02 AM
05:08 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Tuyết vừa
-1.1°C
-4.2°C
-7.0°C
91%
22.7 kph
1.1 mm
0.0
09:03 AM
05:08 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Trận bão tuyết
2.1°C
-1.4°C
-9.2°C
93%
38.2 kph
2.4 mm
1.0
09:04 AM
05:08 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Tuyết thổi mạnh
-12.5°C
-12.7°C
-14.4°C
81%
33.5 kph
0.3 mm
1.0
09:05 AM
05:08 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Aktobe, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
Tuesday, December 09, 2025
-4.0°C
-6.0°C
-8.0°C
-11.0°C
-13.0°C
21
-9.0°
↑
17.0 km/h
22
-9.0°
↑
17.0 km/h
23
-10.0°
↑
17.0 km/h
-10.0°
↑
16.0 km/h
1
-10.0°
↑
15.0 km/h
2
-10.0°
↑
14.0 km/h
3
-10.0°
↑
14.0 km/h
4
-10.0°
↑
14.0 km/h
5
-11.0°
↑
14.0 km/h
6
-11.0°
↑
14.0 km/h
7
-11.0°
↑
16.0 km/h
8
-11.0°
↑
16.0 km/h
9
-11.0°
↑
16.0 km/h
10
-11.0°
↑
17.0 km/h
11
-11.0°
↑
19.0 km/h
12
-10.0°
↑
23.0 km/h
13
-8.0°
↑
24.0 km/h
14
-7.0°
↑
24.0 km/h
15
-6.0°
↑
24.0 km/h
16
-6.0°
↑
25.0 km/h
17
-6.0°
↑
22.0 km/h
18
-7.0°
↑
21.0 km/h
19
-8.0°
↑
23.0 km/h
20
-8.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Aktobe, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 199.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.85 µg/m³ |
| SO2: | 9.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.25 µg/m³ |
| PM10: | 4.35 µg/m³ |