Thời tiết tại Aktobe, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
-1.7°C
cảm giác như -8.1°C
Mưa giá rét nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Aktobe, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 25.2 kph (186°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Aktobe, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
1.9°C
1.0°C
-0.7°C
94%
36.0 kph
0.2 mm
0.0
08:19 AM
06:32 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
-2.8°C
-4.3°C
-9.2°C
89%
14.4 kph
0.1 mm
0.0
08:17 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
-6.6°C
-8.5°C
-10.3°C
75%
32.0 kph
0.0 mm
0.0
08:15 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Trận bão tuyết
-2.7°C
-5.8°C
-8.7°C
85%
38.5 kph
13.9 mm
1.0
08:13 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Tuyết nhẹ
-2.3°C
-6.5°C
-13.2°C
96%
15.8 kph
0.3 mm
1.0
08:11 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Sương mù
-1.6°C
-8.0°C
-12.7°C
94%
19.8 kph
0.2 mm
1.0
08:09 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Aktobe, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
Tuesday, February 17, 2026
3.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-3.0°C
1
-2.0°
↑
25.0 km/h
2
-0.0°
↑
29.0 km/h
3
-1.0°
↑
31.0 km/h
4
-0.0°
↑
32.0 km/h
5
0.0°
↑
32.0 km/h
6
1.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
7
1.0°
0.1 mm
↑
36.0 km/h
8
1.0°
↑
34.0 km/h
9
2.0°
↑
28.0 km/h
10
2.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
11
2.0°
↑
23.0 km/h
12
2.0°
↑
27.0 km/h
13
2.0°
↑
28.0 km/h
14
2.0°
↑
27.0 km/h
15
2.0°
↑
24.0 km/h
16
2.0°
↑
24.0 km/h
17
2.0°
↑
21.0 km/h
18
1.0°
↑
21.0 km/h
19
1.0°
↑
19.0 km/h
20
1.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
21
1.0°
↑
14.0 km/h
22
1.0°
↑
16.0 km/h
23
1.0°
↑
14.0 km/h
1.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Aktobe, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 263.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.85 µg/m³ |
| SO2: | 7.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.35 µg/m³ |
| PM10: | 3.35 µg/m³ |