Thời tiết tại Aktobe, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
6.0°C
cảm giác như 3.2°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Aktobe, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (309°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.1 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Aktobe, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.5°C
11.9°C
7.4°C
74%
30.2 kph
1.3 mm
1.0
06:42 AM
07:48 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
17.9°C
12.5°C
8.3°C
69%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
06:39 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.6°C
10.8°C
6.4°C
67%
37.1 kph
2.6 mm
1.0
06:37 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
12.9°C
8.3°C
3.5°C
60%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.8°C
9.1°C
6.8°C
60%
23.0 kph
2.6 mm
1.0
06:33 AM
07:54 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
12.0°C
9.4°C
6.9°C
64%
30.2 kph
0.1 mm
3.0
06:31 AM
07:56 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.4°C
8.5°C
5.7°C
55%
29.2 kph
0.1 mm
2.0
06:29 AM
07:58 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Aktobe, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿
Saturday, April 04, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
8.0°C
5.0°C
5
8.0°
↑
13.0 km/h
6
8.0°
↑
12.0 km/h
7
7.0°
↑
14.0 km/h
8
8.0°
↑
14.0 km/h
9
10.0°
↑
19.0 km/h
10
12.0°
↑
22.0 km/h
11
14.0°
↑
25.0 km/h
12
15.0°
0.2 mm
↑
27.0 km/h
13
16.0°
0.3 mm
↑
28.0 km/h
14
16.0°
0.4 mm
↑
30.0 km/h
15
16.0°
0.3 mm
↑
28.0 km/h
16
16.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
17
16.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
18
16.0°
↑
23.0 km/h
19
15.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
20
14.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
21
12.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
22
12.0°
↑
12.0 km/h
23
11.0°
↑
11.0 km/h
11.0°
↑
10.0 km/h
1
10.0°
↑
12.0 km/h
2
10.0°
↑
11.0 km/h
3
9.0°
↑
6.0 km/h
4
8.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Aktobe, Ka-dắc-xtan (Kazakhstan) 🇰🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 436.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.15 µg/m³ |
| SO2: | 14.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.25 µg/m³ |
| PM10: | 14.55 µg/m³ |