Thời tiết tại Panama 🇵🇦
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Panamá.
29.4°C
cảm giác như 33.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Panamá tại 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (325°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Panamá
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Sat, Jan 03
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
25.4°C
23.1°C
83%
13.7 kph
3.4 mm
2.0
06:34 AM
06:11 PM
Full Moon
Sun, Jan 04
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
25.4°C
23.1°C
82%
14.4 kph
2.4 mm
2.0
06:34 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
25.7°C
22.9°C
79%
16.6 kph
0.1 mm
2.0
06:35 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
25.2°C
22.7°C
81%
13.0 kph
2.0 mm
0.0
06:35 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
24.0°C
22.5°C
86%
11.9 kph
0.5 mm
5.0
06:35 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
25.4°C
22.4°C
79%
13.3 kph
0.3 mm
6.0
06:36 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Fri, Jan 09
Có mây
29.7°C
25.2°C
22.7°C
79%
18.4 kph
0.1 mm
7.0
06:36 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Panamá
Saturday, January 03, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
18
26.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
19
24.0°
↑14.0 km/h
20
24.0°
↑14.0 km/h
21
23.0°
↑13.0 km/h
22
23.0°
↑12.0 km/h
23
23.0°
↑11.0 km/h
23.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
1
24.0°
↑10.0 km/h
2
24.0°
↑10.0 km/h
3
24.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
4
23.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
5
23.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
6
23.0°
↑10.0 km/h
7
23.0°
↑10.0 km/h
8
25.0°
↑10.0 km/h
9
27.0°
↑11.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
11
29.0°
0.1 mm
↑7.0 km/h
12
28.0°
0.7 mm
↑9.0 km/h
13
28.0°
0.9 mm
↑11.0 km/h
14
29.0°
0.4 mm
↑12.0 km/h
15
29.0°
0.1 mm
↑13.0 km/h
16
28.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
17
28.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Panamá (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910