Thời tiết tại Juan Díaz, Panama 🇵🇦
29.6°C
cảm giác như 32.1°C
Mưa phùn nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Juan Díaz, Panama vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (26°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Juan Díaz, Panama 🇵🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 9. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.8°C
25.7°C
22.2°C
75%
18.7 kph
0.4 mm
2.0
06:38 AM
06:26 PM
Last Quarter
Th 3 10. thg 2
Có mây
31.3°C
25.5°C
21.5°C
75%
21.2 kph
0.1 mm
3.0
06:38 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 4 11. thg 2
Nhiều mây
31.2°C
26.1°C
21.8°C
74%
17.3 kph
0.1 mm
3.0
06:38 AM
06:27 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều mây
32.1°C
26.3°C
22.3°C
74%
19.4 kph
0.1 mm
2.0
06:37 AM
06:27 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.2°C
25.5°C
21.3°C
75%
9.4 kph
0.2 mm
0.0
06:37 AM
06:27 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
24.2°C
21.2°C
82%
11.2 kph
0.1 mm
5.0
06:37 AM
06:27 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
24.8°C
21.1°C
81%
13.3 kph
0.2 mm
5.0
06:37 AM
06:27 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Juan Díaz, Panama 🇵🇦
Monday, February 09, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
12
30.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
13
30.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
14
31.0°
↑
16.0 km/h
15
31.0°
↑
18.0 km/h
16
30.0°
↑
19.0 km/h
17
29.0°
↑
19.0 km/h
18
27.0°
↑
13.0 km/h
19
24.0°
↑
10.0 km/h
20
23.0°
↑
9.0 km/h
21
23.0°
↑
8.0 km/h
22
23.0°
↑
7.0 km/h
23
23.0°
↑
8.0 km/h
22.0°
↑
7.0 km/h
1
22.0°
↑
7.0 km/h
2
22.0°
↑
6.0 km/h
3
22.0°
↑
6.0 km/h
4
22.0°
↑
6.0 km/h
5
22.0°
↑
6.0 km/h
6
22.0°
↑
6.0 km/h
7
22.0°
↑
6.0 km/h
8
25.0°
↑
8.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
10
29.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
11
30.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Juan Díaz, Panama 🇵🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 261.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.05 µg/m³ |
| PM10: | 6.85 µg/m³ |