Thời tiết tại Juan Díaz, Panama 🇵🇦
27.0°C
cảm giác như 30.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Juan Díaz, Panama vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (331°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Juan Díaz, Panama 🇵🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
26.1°C
21.9°C
73%
21.2 kph
0.2 mm
3.0
06:31 AM
06:29 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.3°C
26.8°C
23.1°C
73%
19.4 kph
0.1 mm
3.0
06:30 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
30.5°C
25.8°C
22.9°C
82%
11.2 kph
6.0 mm
0.0
06:30 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
26.0°C
22.9°C
83%
9.7 kph
4.5 mm
6.0
06:29 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Có mây
32.6°C
24.9°C
22.8°C
84%
15.5 kph
0.0 mm
6.0
06:29 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Có mây
30.7°C
26.3°C
23.1°C
76%
11.5 kph
0.0 mm
7.0
06:28 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
26.1°C
22.6°C
80%
13.0 kph
0.7 mm
6.0
06:28 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Juan Díaz, Panama 🇵🇦
Monday, March 02, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
21
23.0°
↑
12.0 km/h
22
23.0°
↑
11.0 km/h
23
23.0°
↑
10.0 km/h
22.0°
↑
10.0 km/h
1
22.0°
↑
9.0 km/h
2
22.0°
↑
10.0 km/h
3
22.0°
↑
10.0 km/h
4
22.0°
↑
10.0 km/h
5
22.0°
↑
9.0 km/h
6
22.0°
↑
10.0 km/h
7
23.0°
↑
9.0 km/h
8
26.0°
↑
12.0 km/h
9
28.0°
↑
15.0 km/h
10
29.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
11
30.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
12
31.0°
↑
18.0 km/h
13
31.0°
↑
18.0 km/h
14
31.0°
↑
20.0 km/h
15
31.0°
↑
21.0 km/h
16
30.0°
↑
20.0 km/h
17
29.0°
↑
19.0 km/h
18
27.0°
↑
17.0 km/h
19
26.0°
↑
12.0 km/h
20
26.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Juan Díaz, Panama 🇵🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 168.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.85 µg/m³ |
| PM10: | 14.25 µg/m³ |