Thời tiết tại La Chorrera, Panama 🇵🇦
34.1°C
cảm giác như 37.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại La Chorrera, Panama vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 44% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (341°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho La Chorrera, Panama 🇵🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.7°C
27.2°C
23.2°C
71%
26.6 kph
0.2 mm
3.0
06:09 AM
06:29 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.8°C
26.7°C
23.0°C
70%
24.1 kph
0.1 mm
3.0
06:09 AM
06:29 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
32.8°C
26.7°C
22.6°C
68%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
06:08 AM
06:29 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
32.6°C
26.3°C
21.3°C
68%
12.6 kph
0.0 mm
3.0
06:08 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
32.4°C
26.3°C
21.7°C
67%
17.6 kph
0.0 mm
0.0
06:08 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
32.7°C
26.0°C
22.0°C
69%
25.6 kph
0.0 mm
7.0
06:07 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
32.7°C
26.5°C
22.4°C
72%
19.8 kph
0.0 mm
7.0
06:07 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho La Chorrera, Panama 🇵🇦
Wednesday, April 15, 2026
34.0°C
31.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
15
32.0°
↑
18.0 km/h
16
32.0°
↑
25.0 km/h
17
30.0°
↑
27.0 km/h
18
28.0°
↑
23.0 km/h
19
26.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
20
25.0°
↑
17.0 km/h
21
25.0°
↑
14.0 km/h
22
24.0°
↑
13.0 km/h
23
24.0°
↑
11.0 km/h
24.0°
↑
12.0 km/h
1
24.0°
↑
12.0 km/h
2
23.0°
↑
11.0 km/h
3
23.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
4
23.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
5
23.0°
↑
9.0 km/h
6
23.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
7
24.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
8
26.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
10
30.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
11
31.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
12
32.0°
↑
5.0 km/h
13
32.0°
↑
8.0 km/h
14
32.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in La Chorrera, Panama 🇵🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 135.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.05 µg/m³ |
| PM10: | 6.35 µg/m³ |