Thời tiết tại David, Panama 🇵🇦
26.1°C
cảm giác như 28.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại David, Panama vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (37°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho David, Panama 🇵🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
34.0°C
27.3°C
22.7°C
59%
19.1 kph
0.1 mm
2.0
06:20 AM
06:39 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa vừa
34.0°C
27.3°C
22.8°C
60%
24.5 kph
8.1 mm
3.0
06:19 AM
06:39 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
32.7°C
26.9°C
23.6°C
71%
22.3 kph
13.4 mm
3.0
06:19 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
31.6°C
26.8°C
23.4°C
72%
19.1 kph
12.3 mm
3.0
06:18 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.4°C
25.7°C
21.0°C
62%
18.7 kph
0.7 mm
0.0
06:18 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.6°C
26.4°C
22.2°C
64%
18.4 kph
3.4 mm
6.0
06:18 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.7°C
26.4°C
23.0°C
72%
18.4 kph
4.5 mm
6.0
06:17 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho David, Panama 🇵🇦
Wednesday, April 15, 2026
36.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
22
25.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
23
24.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
24.0°
↑
9.0 km/h
1
24.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
2
24.0°
↑
9.0 km/h
3
23.0°
↑
8.0 km/h
4
23.0°
↑
9.0 km/h
5
23.0°
↑
8.0 km/h
6
24.0°
↑
7.0 km/h
7
24.0°
↑
7.0 km/h
8
26.0°
↑
6.0 km/h
9
28.0°
↑
3.0 km/h
10
29.0°
↑
2.0 km/h
11
31.0°
↑
5.0 km/h
12
33.0°
↑
10.0 km/h
13
34.0°
↑
15.0 km/h
14
34.0°
↑
19.0 km/h
15
32.0°
↑
19.0 km/h
16
32.0°
↑
14.0 km/h
17
31.0°
↑
10.0 km/h
18
30.0°
↑
5.0 km/h
19
27.0°
↑
0.0 km/h
20
26.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
21
26.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in David, Panama 🇵🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 323.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.35 µg/m³ |
| PM10: | 5.15 µg/m³ |