Thời tiết tại David, Panama 🇵🇦
33.4°C
cảm giác như 35.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại David, Panama vào 13:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 19.4 kph (212°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 14.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho David, Panama 🇵🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa vừa
33.5°C
27.6°C
23.3°C
63%
22.7 kph
9.6 mm
3.0
06:19 AM
06:39 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
32.4°C
27.2°C
23.6°C
70%
18.4 kph
7.6 mm
3.0
06:19 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
32.0°C
26.7°C
22.5°C
70%
19.8 kph
19.0 mm
3.0
06:18 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.4°C
26.6°C
21.4°C
63%
20.2 kph
2.2 mm
3.0
06:18 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.3°C
26.3°C
21.8°C
61%
18.7 kph
0.2 mm
0.0
06:18 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.6°C
26.3°C
23.2°C
68%
18.0 kph
2.5 mm
6.0
06:17 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
26.2°C
23.5°C
75%
16.2 kph
3.9 mm
6.0
06:17 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho David, Panama 🇵🇦
Friday, April 17, 2026
35.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
14
33.0°
↑
22.0 km/h
15
32.0°
0.5 mm
↑
23.0 km/h
16
32.0°
0.4 mm
↑
19.0 km/h
17
31.0°
0.4 mm
↑
16.0 km/h
18
29.0°
1.1 mm
↑
9.0 km/h
19
26.0°
2.0 mm
↑
2.0 km/h
20
26.0°
1.7 mm
↑
3.0 km/h
21
25.0°
2.4 mm
↑
3.0 km/h
22
25.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
23
25.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
25.0°
0.9 mm
↑
4.0 km/h
1
24.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
2
24.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
3
24.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
4
24.0°
↑
5.0 km/h
5
24.0°
↑
5.0 km/h
6
24.0°
↑
5.0 km/h
7
25.0°
↑
4.0 km/h
8
27.0°
↑
4.0 km/h
9
28.0°
↑
5.0 km/h
10
30.0°
↑
9.0 km/h
11
31.0°
↑
12.0 km/h
12
32.0°
↑
16.0 km/h
13
32.0°
0.3 mm
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in David, Panama 🇵🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 333.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.65 µg/m³ |
| PM10: | 7.25 µg/m³ |