Thời tiết tại Limón, Costa Rica 🇨🇷
30.1°C
cảm giác như 34.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Limón, Costa Rica vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (48°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Limón, Costa Rica 🇨🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
25.9°C
23.6°C
74%
13.0 kph
0.3 mm
14.0
05:20 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
28.8°C
25.7°C
22.5°C
72%
11.9 kph
0.0 mm
14.0
05:20 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
26.1°C
23.6°C
74%
14.4 kph
1.2 mm
14.0
05:19 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
26.2°C
24.1°C
75%
14.4 kph
1.4 mm
14.0
05:19 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
26.2°C
23.8°C
76%
13.3 kph
0.7 mm
14.0
05:18 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
25.6°C
23.8°C
79%
12.2 kph
1.3 mm
0.0
05:18 AM
05:43 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
26.4°C
23.8°C
75%
11.2 kph
1.1 mm
6.0
05:17 AM
05:44 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Limón, Costa Rica 🇨🇷
Sunday, April 19, 2026
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
15
28.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
16
28.0°
↑
9.0 km/h
17
27.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
18
26.0°
↑
4.0 km/h
19
25.0°
↑
3.0 km/h
20
25.0°
↑
4.0 km/h
21
25.0°
↑
5.0 km/h
22
24.0°
↑
5.0 km/h
23
24.0°
↑
5.0 km/h
24.0°
↑
5.0 km/h
1
23.0°
↑
6.0 km/h
2
23.0°
↑
7.0 km/h
3
23.0°
↑
8.0 km/h
4
23.0°
↑
8.0 km/h
5
22.0°
↑
7.0 km/h
6
23.0°
↑
6.0 km/h
7
25.0°
↑
5.0 km/h
8
26.0°
↑
1.0 km/h
9
27.0°
↑
4.0 km/h
10
28.0°
↑
7.0 km/h
11
28.0°
↑
9.0 km/h
12
29.0°
↑
10.0 km/h
13
29.0°
↑
12.0 km/h
14
29.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Limón, Costa Rica 🇨🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 218.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.25 µg/m³ |
| PM10: | 10.65 µg/m³ |