Thời tiết tại Puntarenas, Costa Rica 🇨🇷
28.6°C
cảm giác như 31.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Puntarenas, Costa Rica vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (177°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 36% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Puntarenas, Costa Rica 🇨🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.7°C
28.3°C
24.9°C
64%
23.4 kph
2.9 mm
14.0
05:26 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.4°C
28.0°C
24.1°C
63%
18.7 kph
1.8 mm
14.0
05:26 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
27.4°C
24.8°C
70%
23.8 kph
2.4 mm
13.0
05:25 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa vừa
30.6°C
27.4°C
24.7°C
71%
17.3 kph
8.8 mm
13.0
05:25 AM
05:50 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
26.7°C
24.9°C
73%
14.0 kph
2.6 mm
0.0
05:25 AM
05:51 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
27.7°C
25.4°C
72%
13.3 kph
1.9 mm
6.0
05:24 AM
05:51 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
27.9°C
25.6°C
72%
16.6 kph
2.7 mm
6.0
05:24 AM
05:51 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Puntarenas, Costa Rica 🇨🇷
Monday, April 20, 2026
34.0°C
31.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
19
28.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
20
28.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
21
28.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
22
27.0°
↑
4.0 km/h
23
27.0°
↑
4.0 km/h
26.0°
↑
4.0 km/h
1
26.0°
↑
6.0 km/h
2
26.0°
↑
6.0 km/h
3
25.0°
↑
6.0 km/h
4
25.0°
↑
6.0 km/h
5
25.0°
↑
5.0 km/h
6
26.0°
↑
5.0 km/h
7
28.0°
↑
3.0 km/h
8
30.0°
↑
1.0 km/h
9
31.0°
↑
5.0 km/h
10
32.0°
↑
11.0 km/h
11
32.0°
↑
15.0 km/h
12
32.0°
↑
17.0 km/h
13
33.0°
↑
20.0 km/h
14
32.0°
↑
22.0 km/h
15
31.0°
↑
23.0 km/h
16
30.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
17
29.0°
0.4 mm
↑
18.0 km/h
18
28.0°
2.0 mm
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Puntarenas, Costa Rica 🇨🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 176.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.35 µg/m³ |
| PM10: | 13.15 µg/m³ |