Thời tiết tại Puntarenas, Costa Rica 🇨🇷
19.3°C
cảm giác như 19.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Puntarenas, Costa Rica vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (359°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Puntarenas, Costa Rica 🇨🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Nhiều nắng
30.6°C
25.6°C
22.2°C
67%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:00 AM
05:36 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
30.2°C
25.7°C
22.2°C
66%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:00 AM
05:37 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
30.6°C
25.9°C
22.6°C
67%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:01 AM
05:37 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
30.0°C
25.9°C
22.8°C
68%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
06:01 AM
05:38 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Có mây
30.1°C
25.0°C
22.9°C
77%
9.7 kph
0.1 mm
0.0
06:01 AM
05:38 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
30.4°C
26.2°C
23.1°C
71%
15.1 kph
0.0 mm
7.0
06:01 AM
05:39 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
31.0°C
26.5°C
23.3°C
67%
7.6 kph
0.0 mm
7.0
06:01 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Puntarenas, Costa Rica 🇨🇷
Tuesday, January 13, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
7
24.0°
↑
5.0 km/h
8
26.0°
↑
8.0 km/h
9
27.0°
↑
8.0 km/h
10
29.0°
↑
8.0 km/h
11
30.0°
↑
9.0 km/h
12
30.0°
↑
9.0 km/h
13
31.0°
↑
6.0 km/h
14
30.0°
↑
7.0 km/h
15
29.0°
↑
14.0 km/h
16
27.0°
↑
11.0 km/h
17
26.0°
↑
6.0 km/h
18
26.0°
↑
5.0 km/h
19
25.0°
↑
3.0 km/h
20
25.0°
↑
5.0 km/h
21
24.0°
↑
6.0 km/h
22
24.0°
↑
8.0 km/h
23
24.0°
↑
6.0 km/h
23.0°
↑
3.0 km/h
1
23.0°
↑
6.0 km/h
2
23.0°
↑
6.0 km/h
3
23.0°
↑
6.0 km/h
4
22.0°
↑
5.0 km/h
5
22.0°
↑
6.0 km/h
6
22.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Puntarenas, Costa Rica 🇨🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 117.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 4.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.05 µg/m³ |
| PM10: | 4.85 µg/m³ |