Thời tiết tại Puntarenas, Costa Rica 🇨🇷
29.3°C
cảm giác như 29.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Puntarenas, Costa Rica vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (329°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 14.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Puntarenas, Costa Rica 🇨🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Nhiều nắng
34.0°C
28.0°C
23.9°C
63%
11.9 kph
0.0 mm
3.0
05:54 AM
05:50 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
33.9°C
27.5°C
22.9°C
59%
10.8 kph
0.0 mm
3.0
05:53 AM
05:50 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
33.4°C
27.4°C
22.7°C
59%
9.4 kph
0.0 mm
3.0
05:53 AM
05:50 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
33.5°C
27.5°C
22.8°C
60%
13.0 kph
0.0 mm
3.0
05:52 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Có mây
33.1°C
27.7°C
23.1°C
62%
17.3 kph
0.0 mm
0.0
05:52 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
33.4°C
27.9°C
23.9°C
63%
14.0 kph
0.0 mm
7.0
05:51 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
33.5°C
28.0°C
24.2°C
63%
12.2 kph
0.0 mm
7.0
05:51 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Puntarenas, Costa Rica 🇨🇷
Sunday, March 01, 2026
36.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
13
34.0°
↑
6.0 km/h
14
33.0°
↑
3.0 km/h
15
32.0°
↑
9.0 km/h
16
32.0°
↑
9.0 km/h
17
30.0°
↑
6.0 km/h
18
28.0°
↑
7.0 km/h
19
27.0°
↑
5.0 km/h
20
26.0°
↑
8.0 km/h
21
26.0°
↑
12.0 km/h
22
26.0°
↑
11.0 km/h
23
25.0°
↑
9.0 km/h
24.0°
↑
8.0 km/h
1
24.0°
↑
6.0 km/h
2
24.0°
↑
7.0 km/h
3
23.0°
↑
6.0 km/h
4
23.0°
↑
6.0 km/h
5
23.0°
↑
7.0 km/h
6
23.0°
↑
6.0 km/h
7
26.0°
↑
5.0 km/h
8
28.0°
↑
8.0 km/h
9
30.0°
↑
9.0 km/h
10
32.0°
↑
8.0 km/h
11
33.0°
↑
10.0 km/h
12
34.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Puntarenas, Costa Rica 🇨🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 198.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.45 µg/m³ |
| PM10: | 11.85 µg/m³ |