Thời tiết tại Puntarenas, Costa Rica 🇨🇷
23.0°C
cảm giác như 25.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Puntarenas, Costa Rica vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (356°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Puntarenas, Costa Rica 🇨🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
33.7°C
27.9°C
23.5°C
59%
9.7 kph
0.0 mm
3.0
05:53 AM
05:50 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
33.6°C
27.6°C
23.2°C
60%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
05:52 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
33.8°C
27.8°C
23.4°C
62%
19.8 kph
0.0 mm
0.0
05:52 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
33.9°C
28.0°C
24.0°C
64%
14.8 kph
0.0 mm
7.0
05:51 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
33.0°C
26.8°C
24.2°C
70%
14.0 kph
0.0 mm
7.0
05:51 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
33.3°C
27.7°C
23.2°C
62%
19.8 kph
0.0 mm
7.0
05:50 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Nhiều nắng
33.3°C
27.7°C
23.4°C
63%
21.2 kph
0.0 mm
7.0
05:50 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Puntarenas, Costa Rica 🇨🇷
Monday, March 02, 2026
35.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
20
26.0°
↑
8.0 km/h
21
25.0°
↑
9.0 km/h
22
25.0°
↑
9.0 km/h
23
25.0°
↑
8.0 km/h
24.0°
↑
6.0 km/h
1
24.0°
↑
7.0 km/h
2
24.0°
↑
7.0 km/h
3
24.0°
↑
7.0 km/h
4
24.0°
↑
8.0 km/h
5
24.0°
↑
6.0 km/h
6
24.0°
↑
6.0 km/h
7
26.0°
↑
6.0 km/h
8
28.0°
↑
9.0 km/h
9
30.0°
↑
7.0 km/h
10
31.0°
↑
8.0 km/h
11
33.0°
↑
5.0 km/h
12
34.0°
↑
5.0 km/h
13
34.0°
↑
3.0 km/h
14
33.0°
↑
4.0 km/h
15
33.0°
↑
5.0 km/h
16
32.0°
↑
7.0 km/h
17
30.0°
↑
7.0 km/h
18
28.0°
↑
6.0 km/h
19
27.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Puntarenas, Costa Rica 🇨🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 200.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.45 µg/m³ |
| PM10: | 9.25 µg/m³ |