Thời tiết tại Quesada, Costa Rica 🇨🇷
22.4°C
cảm giác như 24.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Quesada, Costa Rica vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (47°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Quesada, Costa Rica 🇨🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
21.7°C
15.4°C
68%
7.9 kph
0.2 mm
3.0
05:27 AM
05:48 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
22.1°C
15.4°C
60%
6.8 kph
0.2 mm
3.0
05:26 AM
05:48 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
22.0°C
15.8°C
66%
9.0 kph
2.0 mm
3.0
05:26 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
21.8°C
16.3°C
70%
6.8 kph
1.4 mm
3.0
05:25 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
30.6°C
21.4°C
15.1°C
55%
5.8 kph
0.1 mm
0.0
05:25 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
21.6°C
15.9°C
63%
5.4 kph
0.5 mm
5.0
05:24 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
21.0°C
16.4°C
74%
8.6 kph
0.9 mm
5.0
05:24 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Quesada, Costa Rica 🇨🇷
Wednesday, April 15, 2026
33.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
13.0°C
23
18.0°
↑
6.0 km/h
17.0°
↑
7.0 km/h
1
17.0°
↑
7.0 km/h
2
16.0°
↑
7.0 km/h
3
16.0°
↑
7.0 km/h
4
16.0°
↑
7.0 km/h
5
15.0°
↑
7.0 km/h
6
16.0°
↑
7.0 km/h
7
20.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
8
24.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
9
26.0°
↑
7.0 km/h
10
29.0°
↑
7.0 km/h
11
30.0°
↑
6.0 km/h
12
31.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
13
29.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
14
27.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
15
26.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
16
25.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
17
23.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
18
22.0°
↑
5.0 km/h
19
21.0°
↑
5.0 km/h
20
20.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
21
19.0°
↑
6.0 km/h
22
19.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Quesada, Costa Rica 🇨🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 146.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.45 µg/m³ |
| PM10: | 7.85 µg/m³ |