Thời tiết tại Curridabat, Costa Rica 🇨🇷
18.3°C
cảm giác như 18.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Curridabat, Costa Rica vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (41°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 77% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Curridabat, Costa Rica 🇨🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
19.9°C
13.2°C
72%
7.9 kph
1.6 mm
15.0
05:23 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
19.0°C
12.8°C
75%
6.8 kph
4.9 mm
12.0
05:23 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa vừa
26.4°C
17.9°C
13.2°C
83%
6.8 kph
7.6 mm
12.0
05:22 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa vừa
24.1°C
18.4°C
13.8°C
88%
6.8 kph
7.5 mm
11.0
05:22 AM
05:47 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
17.6°C
13.4°C
89%
8.3 kph
2.5 mm
0.0
05:22 AM
05:48 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Mưa vừa
24.4°C
18.5°C
14.5°C
88%
4.7 kph
9.6 mm
4.0
05:21 AM
05:48 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.9°C
18.7°C
14.3°C
84%
5.8 kph
2.4 mm
4.0
05:21 AM
05:48 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Curridabat, Costa Rica 🇨🇷
Monday, April 20, 2026
31.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
11.0°C
19
17.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
20
17.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
21
16.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
22
15.0°
↑
6.0 km/h
23
14.0°
↑
6.0 km/h
14.0°
↑
6.0 km/h
1
14.0°
↑
7.0 km/h
2
14.0°
↑
7.0 km/h
3
13.0°
↑
7.0 km/h
4
13.0°
↑
8.0 km/h
5
13.0°
↑
8.0 km/h
6
14.0°
↑
8.0 km/h
7
20.0°
↑
6.0 km/h
8
24.0°
↑
5.0 km/h
9
26.0°
↑
5.0 km/h
10
28.0°
↑
6.0 km/h
11
29.0°
↑
6.0 km/h
12
29.0°
↑
5.0 km/h
13
28.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
14
27.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
15
26.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
16
24.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
17
22.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
18
19.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Curridabat, Costa Rica 🇨🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 232.85 µg/m³ |
| O3: | 30.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.85 µg/m³ |
| PM10: | 11.55 µg/m³ |