Thời tiết tại Curridabat, Costa Rica 🇨🇷
13.4°C
cảm giác như 13.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Curridabat, Costa Rica vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (62°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 41% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Curridabat, Costa Rica 🇨🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
18.8°C
12.6°C
76%
8.6 kph
0.9 mm
3.0
05:26 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
19.7°C
12.7°C
66%
7.6 kph
1.6 mm
3.0
05:25 AM
05:47 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
19.5°C
13.1°C
70%
6.1 kph
2.4 mm
3.0
05:25 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
19.0°C
13.5°C
74%
6.8 kph
2.5 mm
3.0
05:24 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
28.8°C
18.9°C
12.2°C
57%
7.9 kph
0.1 mm
0.0
05:24 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
19.0°C
13.0°C
69%
6.8 kph
1.1 mm
4.0
05:23 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
18.7°C
13.5°C
76%
5.8 kph
1.2 mm
4.0
05:23 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Curridabat, Costa Rica 🇨🇷
Thursday, April 16, 2026
29.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
10.0°C
2
13.0°
↑
9.0 km/h
3
13.0°
↑
9.0 km/h
4
13.0°
↑
9.0 km/h
5
13.0°
↑
9.0 km/h
6
13.0°
↑
9.0 km/h
7
19.0°
↑
8.0 km/h
8
22.0°
↑
7.0 km/h
9
24.0°
↑
7.0 km/h
10
26.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
11
28.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
12
28.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
13
24.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
14
23.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
15
22.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
16
21.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
17
20.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
18
19.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
19
19.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
20
16.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
21
16.0°
↑
7.0 km/h
22
16.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
23
15.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
14.0°
↑
7.0 km/h
1
14.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Curridabat, Costa Rica 🇨🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 226.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.65 µg/m³ |
| SO2: | 3.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.15 µg/m³ |
| PM10: | 10.55 µg/m³ |