Thời tiết tại Curridabat, Costa Rica 🇨🇷
23.0°C
cảm giác như 25.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Curridabat, Costa Rica vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (61°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Curridabat, Costa Rica 🇨🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
18.2°C
12.2°C
75%
14.4 kph
0.3 mm
3.0
05:50 AM
05:47 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
18.3°C
11.9°C
77%
10.8 kph
0.7 mm
3.0
05:49 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
18.5°C
12.3°C
80%
9.4 kph
1.7 mm
0.0
05:49 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
19.1°C
13.4°C
82%
10.1 kph
2.5 mm
4.0
05:48 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
19.1°C
16.8°C
85%
10.1 kph
0.8 mm
4.0
05:48 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
19.7°C
12.6°C
79%
9.7 kph
0.4 mm
4.0
05:47 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
19.1°C
12.1°C
78%
9.4 kph
0.3 mm
4.0
05:47 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Curridabat, Costa Rica 🇨🇷
Monday, March 02, 2026
28.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
10.0°C
20
16.0°
↑
12.0 km/h
21
13.0°
↑
13.0 km/h
22
12.0°
↑
13.0 km/h
23
12.0°
↑
13.0 km/h
12.0°
↑
13.0 km/h
1
12.0°
↑
12.0 km/h
2
12.0°
↑
12.0 km/h
3
12.0°
↑
12.0 km/h
4
12.0°
↑
12.0 km/h
5
12.0°
↑
12.0 km/h
6
12.0°
↑
12.0 km/h
7
17.0°
↑
11.0 km/h
8
21.0°
↑
11.0 km/h
9
23.0°
↑
12.0 km/h
10
25.0°
↑
12.0 km/h
11
26.0°
↑
12.0 km/h
12
27.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
13
27.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
14
25.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
15
24.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
16
22.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
17
20.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
18
18.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
19
16.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Curridabat, Costa Rica 🇨🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 157.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.25 µg/m³ |
| SO2: | 4.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.45 µg/m³ |
| PM10: | 8.75 µg/m³ |