Thời tiết tại San José, Costa Rica 🇨🇷
35.4°C
cảm giác như 43.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại San José, Costa Rica vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 22.0 kph (65°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho San José, Costa Rica 🇨🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.6°C
26.5°C
23.2°C
74%
28.8 kph
0.7 mm
3.0
05:55 AM
05:50 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
26.2°C
22.6°C
71%
26.6 kph
0.1 mm
3.0
05:54 AM
05:50 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
25.3°C
22.4°C
78%
29.2 kph
2.0 mm
3.0
05:54 AM
05:50 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
25.7°C
22.6°C
76%
24.5 kph
1.4 mm
3.0
05:53 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
25.5°C
22.7°C
79%
26.3 kph
2.0 mm
0.0
05:53 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
25.8°C
22.8°C
78%
27.0 kph
0.5 mm
6.0
05:52 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
26.3°C
22.9°C
75%
25.6 kph
0.2 mm
6.0
05:52 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho San José, Costa Rica 🇨🇷
Sunday, March 01, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
14
32.0°
↑
28.0 km/h
15
31.0°
↑
25.0 km/h
16
31.0°
↑
26.0 km/h
17
30.0°
↑
29.0 km/h
18
28.0°
↑
27.0 km/h
19
27.0°
↑
24.0 km/h
20
26.0°
↑
20.0 km/h
21
25.0°
↑
20.0 km/h
22
24.0°
↑
20.0 km/h
23
24.0°
↑
21.0 km/h
24.0°
↑
20.0 km/h
1
23.0°
↑
19.0 km/h
2
23.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
3
23.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
4
23.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
5
23.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
6
23.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
7
23.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
8
25.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
9
27.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
10
29.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
11
30.0°
↑
24.0 km/h
12
31.0°
↑
23.0 km/h
13
31.0°
↑
27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in San José, Costa Rica 🇨🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 159.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.35 µg/m³ |
| PM10: | 17.85 µg/m³ |