Thời tiết tại Mogadishu, Xô-ma-li 🇸🇴
26.8°C
cảm giác như 29.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Mogadishu, Xô-ma-li vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 22.3 kph (119°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 38% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mogadishu, Xô-ma-li 🇸🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
29.7°C
27.9°C
26.4°C
70%
25.6 kph
0.0 mm
3.0
05:58 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
28.2°C
26.9°C
70%
28.4 kph
0.2 mm
3.0
05:57 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
29.4°C
27.9°C
26.9°C
69%
26.3 kph
0.1 mm
3.0
05:57 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
29.5°C
27.7°C
26.5°C
69%
27.0 kph
0.0 mm
3.0
05:57 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
30.3°C
28.2°C
26.6°C
68%
27.4 kph
0.1 mm
4.0
05:56 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
30.2°C
28.3°C
27.0°C
72%
28.1 kph
0.1 mm
7.0
05:56 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mogadishu, Xô-ma-li 🇸🇴
Saturday, April 04, 2026
31.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
2
27.0°
↑
20.0 km/h
3
27.0°
↑
18.0 km/h
4
26.0°
↑
19.0 km/h
5
26.0°
↑
18.0 km/h
6
26.0°
↑
17.0 km/h
7
27.0°
↑
16.0 km/h
8
28.0°
↑
15.0 km/h
9
29.0°
↑
15.0 km/h
10
29.0°
↑
16.0 km/h
11
29.0°
↑
17.0 km/h
12
30.0°
↑
18.0 km/h
13
30.0°
↑
20.0 km/h
14
29.0°
↑
22.0 km/h
15
29.0°
↑
23.0 km/h
16
29.0°
↑
24.0 km/h
17
28.0°
↑
24.0 km/h
18
28.0°
↑
23.0 km/h
19
28.0°
↑
23.0 km/h
20
28.0°
↑
25.0 km/h
21
28.0°
↑
26.0 km/h
22
28.0°
↑
25.0 km/h
23
27.0°
↑
25.0 km/h
27.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
1
27.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mogadishu, Xô-ma-li 🇸🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 131.85 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.85 µg/m³ |
| PM10: | 8.05 µg/m³ |