Thời tiết tại Mogadishu, Xô-ma-li 🇸🇴
24.4°C
cảm giác như 26.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Mogadishu, Xô-ma-li vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 27.0 kph (73°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 37% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mogadishu, Xô-ma-li 🇸🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
28.5°C
25.7°C
23.7°C
77%
36.7 kph
0.0 mm
3.0
06:11 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
28.7°C
25.8°C
24.1°C
75%
37.4 kph
0.0 mm
3.0
06:11 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
28.6°C
25.9°C
24.3°C
74%
40.0 kph
0.0 mm
3.0
06:11 AM
06:14 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
28.3°C
25.8°C
24.3°C
72%
34.6 kph
0.0 mm
3.0
06:11 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
28.4°C
25.8°C
23.7°C
72%
28.4 kph
0.0 mm
5.0
06:11 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
28.4°C
25.8°C
23.9°C
76%
32.0 kph
0.0 mm
7.0
06:11 AM
06:14 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Mogadishu, Xô-ma-li 🇸🇴
Thursday, February 12, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
21.0°C
1
24.0°
↑
27.0 km/h
2
24.0°
↑
24.0 km/h
3
24.0°
↑
22.0 km/h
4
24.0°
↑
20.0 km/h
5
24.0°
↑
19.0 km/h
6
24.0°
↑
20.0 km/h
7
24.0°
↑
21.0 km/h
8
25.0°
↑
27.0 km/h
9
27.0°
↑
28.0 km/h
10
28.0°
↑
28.0 km/h
11
28.0°
↑
29.0 km/h
12
28.0°
↑
31.0 km/h
13
28.0°
↑
32.0 km/h
14
28.0°
↑
34.0 km/h
15
28.0°
↑
36.0 km/h
16
27.0°
↑
37.0 km/h
17
26.0°
↑
35.0 km/h
18
26.0°
↑
33.0 km/h
19
25.0°
↑
31.0 km/h
20
25.0°
↑
30.0 km/h
21
25.0°
↑
30.0 km/h
22
25.0°
↑
30.0 km/h
23
25.0°
↑
30.0 km/h
24.0°
↑
31.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mogadishu, Xô-ma-li 🇸🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 190.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.75 µg/m³ |
| PM10: | 21.55 µg/m³ |