Thời tiết tại Mogadishu, Xô-ma-li 🇸🇴
29.2°C
cảm giác như 33.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Mogadishu, Xô-ma-li vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 37.4 kph (85°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mogadishu, Xô-ma-li 🇸🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
29.1°C
26.5°C
25.0°C
74%
39.6 kph
0.0 mm
3.0
06:02 AM
06:02 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
29.3°C
26.4°C
24.7°C
74%
40.0 kph
0.0 mm
3.0
06:02 AM
06:03 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
29.4°C
26.0°C
23.8°C
71%
40.7 kph
0.0 mm
3.0
06:03 AM
06:03 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
30.2°C
26.0°C
22.6°C
68%
39.2 kph
0.0 mm
3.0
06:03 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
30.5°C
26.2°C
23.0°C
68%
38.9 kph
0.0 mm
4.0
06:04 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
29.2°C
26.0°C
23.0°C
73%
37.4 kph
0.0 mm
7.0
06:04 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
30.0°C
26.5°C
23.9°C
75%
40.3 kph
0.0 mm
7.0
06:04 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mogadishu, Xô-ma-li 🇸🇴
Thursday, January 01, 2026
31.0°C
29.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
18
26.0°
↑
36.0 km/h
19
26.0°
↑
36.0 km/h
20
26.0°
↑
35.0 km/h
21
26.0°
↑
36.0 km/h
22
25.0°
↑
35.0 km/h
23
25.0°
↑
35.0 km/h
25.0°
↑
35.0 km/h
1
25.0°
↑
33.0 km/h
2
25.0°
↑
32.0 km/h
3
25.0°
↑
30.0 km/h
4
25.0°
↑
30.0 km/h
5
25.0°
↑
30.0 km/h
6
25.0°
↑
29.0 km/h
7
25.0°
↑
29.0 km/h
8
26.0°
↑
32.0 km/h
9
27.0°
↑
32.0 km/h
10
28.0°
↑
31.0 km/h
11
29.0°
↑
32.0 km/h
12
29.0°
↑
33.0 km/h
13
29.0°
↑
35.0 km/h
14
29.0°
↑
38.0 km/h
15
28.0°
↑
40.0 km/h
16
28.0°
↑
39.0 km/h
17
27.0°
↑
37.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mogadishu, Xô-ma-li 🇸🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 152.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.45 µg/m³ |
| PM10: | 25.75 µg/m³ |