Thời tiết tại Borama, Xô-ma-li 🇸🇴
22.7°C
cảm giác như 24.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Borama, Xô-ma-li vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 21.2 kph (32°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 19% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Borama, Xô-ma-li 🇸🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
24.4°C
18.8°C
15.1°C
76%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
05:58 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
23.2°C
18.5°C
14.6°C
65%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
05:58 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
22.2°C
17.2°C
12.8°C
63%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
06:25 AM
05:59 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
21.1°C
15.5°C
10.6°C
54%
29.5 kph
0.0 mm
3.0
06:25 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
19.9°C
14.1°C
9.0°C
65%
31.3 kph
0.0 mm
4.0
06:25 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
19.4°C
14.4°C
9.7°C
58%
31.3 kph
0.0 mm
4.0
06:26 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
19.4°C
14.3°C
9.8°C
62%
28.4 kph
0.0 mm
4.0
06:26 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Borama, Xô-ma-li 🇸🇴
Thursday, January 01, 2026
25.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
17
21.0°
↑
20.0 km/h
18
19.0°
↑
18.0 km/h
19
18.0°
↑
16.0 km/h
20
18.0°
↑
12.0 km/h
21
18.0°
↑
8.0 km/h
22
17.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
23
17.0°
↑
5.0 km/h
17.0°
↑
5.0 km/h
1
17.0°
↑
4.0 km/h
2
16.0°
↑
5.0 km/h
3
16.0°
↑
5.0 km/h
4
16.0°
↑
5.0 km/h
5
15.0°
↑
6.0 km/h
6
15.0°
↑
5.0 km/h
7
15.0°
↑
6.0 km/h
8
17.0°
↑
6.0 km/h
9
18.0°
↑
8.0 km/h
10
20.0°
↑
11.0 km/h
11
22.0°
↑
16.0 km/h
12
23.0°
↑
17.0 km/h
13
23.0°
↑
19.0 km/h
14
23.0°
↑
22.0 km/h
15
23.0°
↑
22.0 km/h
16
22.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Borama, Xô-ma-li 🇸🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 141.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.65 µg/m³ |
| PM10: | 35.05 µg/m³ |