Thời tiết tại Dire Dawa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
23.9°C
cảm giác như 23.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Dire Dawa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 14% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (333°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dire Dawa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
29.4°C
21.4°C
14.4°C
19%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
06:31 AM
06:22 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
29.8°C
21.6°C
14.5°C
19%
23.0 kph
0.0 mm
3.0
06:31 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
28.6°C
21.0°C
14.6°C
24%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
06:30 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
28.2°C
20.5°C
13.6°C
27%
20.5 kph
0.0 mm
3.0
06:30 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
28.4°C
20.9°C
13.7°C
32%
22.7 kph
0.0 mm
4.0
06:30 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
29.3°C
21.1°C
14.6°C
31%
22.0 kph
0.0 mm
6.0
06:29 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
28.6°C
21.1°C
14.7°C
29%
20.5 kph
0.0 mm
6.0
06:29 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Dire Dawa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
Tuesday, February 17, 2026
31.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
12.0°C
10
26.0°
↑
11.0 km/h
11
27.0°
↑
14.0 km/h
12
28.0°
↑
16.0 km/h
13
29.0°
↑
17.0 km/h
14
29.0°
↑
18.0 km/h
15
29.0°
↑
20.0 km/h
16
29.0°
↑
21.0 km/h
17
28.0°
↑
22.0 km/h
18
26.0°
↑
18.0 km/h
19
21.0°
↑
13.0 km/h
20
19.0°
↑
6.0 km/h
21
18.0°
↑
3.0 km/h
22
18.0°
↑
0.0 km/h
23
17.0°
↑
4.0 km/h
17.0°
↑
2.0 km/h
1
16.0°
↑
4.0 km/h
2
16.0°
↑
5.0 km/h
3
15.0°
↑
5.0 km/h
4
15.0°
↑
6.0 km/h
5
15.0°
↑
7.0 km/h
6
14.0°
↑
6.0 km/h
7
16.0°
↑
5.0 km/h
8
22.0°
↑
4.0 km/h
9
24.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dire Dawa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 249.85 µg/m³ |
| O3: | 30.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 39.75 µg/m³ |
| PM10: | 51.65 µg/m³ |