Thời tiết tại Dire Dawa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
18.4°C
cảm giác như 18.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Dire Dawa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (168°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dire Dawa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
23.9°C
17.2°C
50%
23.8 kph
0.1 mm
3.0
06:08 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
24.2°C
17.1°C
47%
24.1 kph
0.2 mm
3.0
06:08 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
24.1°C
18.3°C
49%
19.1 kph
0.2 mm
2.0
06:07 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
23.1°C
19.3°C
56%
11.2 kph
2.9 mm
2.0
06:07 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
23.5°C
18.1°C
51%
14.4 kph
0.3 mm
3.0
06:06 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
22.5°C
19.4°C
61%
12.6 kph
1.3 mm
5.0
06:06 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
22.7°C
17.5°C
58%
12.6 kph
0.4 mm
5.0
06:05 AM
06:23 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Dire Dawa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
Saturday, April 04, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
15.0°C
3
18.0°
↑
9.0 km/h
4
18.0°
↑
9.0 km/h
5
18.0°
↑
9.0 km/h
6
17.0°
↑
10.0 km/h
7
20.0°
↑
9.0 km/h
8
24.0°
↑
6.0 km/h
9
25.0°
↑
4.0 km/h
10
27.0°
↑
6.0 km/h
11
29.0°
↑
11.0 km/h
12
30.0°
↑
18.0 km/h
13
30.0°
↑
22.0 km/h
14
30.0°
↑
23.0 km/h
15
30.0°
↑
24.0 km/h
16
29.0°
↑
24.0 km/h
17
28.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
18
27.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
19
26.0°
↑
14.0 km/h
20
25.0°
↑
13.0 km/h
21
22.0°
↑
8.0 km/h
22
22.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
23
21.0°
↑
9.0 km/h
20.0°
↑
12.0 km/h
1
19.0°
↑
14.0 km/h
2
19.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dire Dawa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 2315.85 µg/m³ |
| O3: | 17.0 µg/m³ |
| NO2: | 19.55 µg/m³ |
| SO2: | 5.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 92.85 µg/m³ |
| PM10: | 106.05 µg/m³ |