Thời tiết tại Dire Dawa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
24.7°C
cảm giác như 25.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Dire Dawa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (291°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 13% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dire Dawa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 6. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
20.8°C
14.8°C
52%
16.6 kph
0.4 mm
2.0
06:16 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
20.3°C
14.9°C
55%
10.8 kph
0.5 mm
2.0
06:16 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Có mây
26.5°C
20.0°C
14.8°C
52%
16.2 kph
0.1 mm
2.0
06:17 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
26.6°C
20.2°C
14.7°C
45%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
27.5°C
20.4°C
14.3°C
42%
16.6 kph
0.0 mm
4.0
06:18 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
27.1°C
20.4°C
15.1°C
47%
17.6 kph
0.0 mm
6.0
06:18 AM
05:53 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
26.5°C
19.2°C
12.8°C
44%
19.1 kph
0.0 mm
5.0
06:19 AM
05:54 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Dire Dawa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
Saturday, December 06, 2025
29.0°C
25.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
11
26.0°
↑
6.0 km/h
12
27.0°
↑
13.0 km/h
13
27.0°
↑
17.0 km/h
14
26.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
15
25.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
16
24.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
17
23.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
18
23.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
19
22.0°
↑
9.0 km/h
20
21.0°
↑
6.0 km/h
21
20.0°
↑
2.0 km/h
22
19.0°
↑
5.0 km/h
23
19.0°
↑
6.0 km/h
18.0°
↑
8.0 km/h
1
18.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
2
18.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
3
18.0°
↑
6.0 km/h
4
17.0°
↑
4.0 km/h
5
16.0°
↑
4.0 km/h
6
15.0°
↑
6.0 km/h
7
16.0°
↑
6.0 km/h
8
21.0°
↑
4.0 km/h
9
23.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
10
24.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dire Dawa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 729.85 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.05 µg/m³ |
| SO2: | 4.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 80.45 µg/m³ |
| PM10: | 82.85 µg/m³ |