Thời tiết tại Dire Dawa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
30.0°C
cảm giác như 29.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Dire Dawa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 31% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (43°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dire Dawa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
24.6°C
19.0°C
48%
12.2 kph
1.3 mm
2.0
06:09 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
24.4°C
18.2°C
49%
18.4 kph
0.3 mm
3.0
06:08 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
23.5°C
17.3°C
53%
22.3 kph
1.6 mm
3.0
06:08 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
23.9°C
17.5°C
50%
21.6 kph
1.6 mm
3.0
06:07 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
28.5°C
23.0°C
18.0°C
57%
13.3 kph
5.1 mm
3.0
06:07 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
23.3°C
18.9°C
55%
11.5 kph
0.3 mm
5.0
06:06 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
22.7°C
19.3°C
60%
11.9 kph
1.3 mm
5.0
06:06 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dire Dawa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
Friday, April 03, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
14
30.0°
↑
8.0 km/h
15
29.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
16
29.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
17
28.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
18
27.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
19
24.0°
0.6 mm
↑
7.0 km/h
20
24.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
21
23.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
22
22.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
23
21.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
21.0°
↑
10.0 km/h
1
20.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
2
19.0°
↑
11.0 km/h
3
19.0°
↑
10.0 km/h
4
18.0°
↑
10.0 km/h
5
18.0°
↑
10.0 km/h
6
18.0°
↑
9.0 km/h
7
21.0°
↑
8.0 km/h
8
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
9
26.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
10
27.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
11
29.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
12
30.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
13
30.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dire Dawa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 205.85 µg/m³ |
| O3: | 93.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.95 µg/m³ |
| PM10: | 26.45 µg/m³ |