Thời tiết tại Addis Ababa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
19.0°C
cảm giác như 19.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Addis Ababa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (243°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Addis Ababa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 29. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.1°C
18.0°C
15.2°C
61%
8.3 kph
1.7 mm
12.0
06:10 AM
06:35 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.6°C
18.1°C
15.2°C
61%
8.3 kph
3.4 mm
11.0
06:09 AM
06:35 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Mưa lả tả gần đó
23.5°C
17.9°C
14.3°C
64%
11.5 kph
3.5 mm
14.0
06:09 AM
06:36 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Mưa lả tả gần đó
22.2°C
17.2°C
12.2°C
60%
9.7 kph
1.0 mm
12.0
06:09 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Mưa lả tả gần đó
23.6°C
17.3°C
12.3°C
60%
13.0 kph
0.5 mm
14.0
06:08 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Mưa vừa
22.4°C
16.0°C
13.3°C
75%
17.6 kph
7.8 mm
4.0
06:08 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Addis Ababa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
Wednesday, April 29, 2026
24.0°C
21.0°C
18.0°C
16.0°C
13.0°C
2
16.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
3
15.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
4
15.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
5
15.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
6
15.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
7
16.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
8
17.0°
0.1 mm
↑
0.0 km/h
9
19.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
10
20.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
11
22.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
12
22.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
13
22.0°
↑
4.0 km/h
14
20.0°
↑
5.0 km/h
15
20.0°
↑
5.0 km/h
16
21.0°
↑
4.0 km/h
17
21.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
18
19.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
19
18.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
20
17.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
21
17.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
22
17.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
23
17.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
17.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
1
17.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Addis Ababa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 853.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.45 µg/m³ |
| PM10: | 29.65 µg/m³ |