Thời tiết tại Addis Ababa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
14.9°C
cảm giác như 14.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Addis Ababa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (106°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Addis Ababa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
22.6°C
15.3°C
10.3°C
43%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
06:41 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
21.9°C
15.0°C
10.6°C
40%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
06:42 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
21.6°C
14.6°C
8.9°C
33%
22.3 kph
0.0 mm
3.0
06:42 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
21.4°C
13.9°C
8.8°C
34%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
06:43 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
22.0°C
13.7°C
8.6°C
36%
16.6 kph
0.0 mm
4.0
06:43 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
21.8°C
13.7°C
8.0°C
42%
16.9 kph
0.0 mm
4.0
06:43 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
22.0°C
14.2°C
8.6°C
42%
18.4 kph
0.0 mm
4.0
06:44 AM
06:22 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Addis Ababa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
Sunday, January 04, 2026
23.0°C
19.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
20
14.0°
↑
9.0 km/h
21
14.0°
↑
8.0 km/h
22
14.0°
↑
8.0 km/h
23
14.0°
↑
8.0 km/h
13.0°
↑
6.0 km/h
1
13.0°
↑
4.0 km/h
2
13.0°
↑
3.0 km/h
3
12.0°
↑
5.0 km/h
4
12.0°
↑
5.0 km/h
5
11.0°
↑
5.0 km/h
6
11.0°
↑
5.0 km/h
7
11.0°
↑
5.0 km/h
8
12.0°
↑
6.0 km/h
9
14.0°
↑
7.0 km/h
10
16.0°
↑
7.0 km/h
11
18.0°
↑
9.0 km/h
12
20.0°
↑
10.0 km/h
13
21.0°
↑
12.0 km/h
14
22.0°
↑
16.0 km/h
15
22.0°
↑
18.0 km/h
16
21.0°
↑
21.0 km/h
17
19.0°
↑
20.0 km/h
18
17.0°
↑
16.0 km/h
19
14.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Addis Ababa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 189.85 µg/m³ |
| O3: | 97.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.45 µg/m³ |
| PM10: | 29.15 µg/m³ |