Thời tiết tại Addis Ababa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
15.1°C
cảm giác như 15.1°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Addis Ababa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (318°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Addis Ababa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.4°C
16.8°C
11.9°C
66%
19.4 kph
1.2 mm
3.0
06:14 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
24.2°C
17.7°C
12.3°C
59%
19.4 kph
0.1 mm
4.0
06:14 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.9°C
18.2°C
12.8°C
59%
11.2 kph
0.4 mm
3.0
06:13 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
23.1°C
16.7°C
13.5°C
69%
14.4 kph
19.9 mm
2.0
06:13 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.6°C
16.9°C
12.8°C
70%
9.4 kph
3.8 mm
4.0
06:12 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.9°C
17.8°C
12.9°C
65%
9.7 kph
2.7 mm
4.0
06:12 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.4°C
17.1°C
13.2°C
66%
8.3 kph
0.7 mm
4.0
06:11 AM
06:35 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Addis Ababa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
Saturday, April 18, 2026
24.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
9.0°C
3
13.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
4
13.0°
↑
5.0 km/h
5
12.0°
↑
5.0 km/h
6
12.0°
↑
5.0 km/h
7
14.0°
↑
5.0 km/h
8
16.0°
↑
5.0 km/h
9
18.0°
↑
9.0 km/h
10
19.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
11
20.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
12
22.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
13
22.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
14
22.0°
↑
18.0 km/h
15
22.0°
↑
15.0 km/h
16
22.0°
↑
18.0 km/h
17
21.0°
↑
19.0 km/h
18
19.0°
↑
17.0 km/h
19
17.0°
↑
13.0 km/h
20
15.0°
↑
10.0 km/h
21
15.0°
↑
10.0 km/h
22
15.0°
↑
10.0 km/h
23
14.0°
↑
8.0 km/h
14.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
1
13.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
2
13.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Addis Ababa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 1470.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.95 µg/m³ |
| PM10: | 18.95 µg/m³ |