Thời tiết tại Addis Ababa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
15.6°C
cảm giác như 15.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Addis Ababa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (134°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 81% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Addis Ababa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa vừa
20.2°C
16.9°C
14.6°C
64%
12.2 kph
6.1 mm
2.0
06:38 AM
06:36 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
21.8°C
16.7°C
13.4°C
71%
13.3 kph
11.0 mm
3.0
06:38 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
23.1°C
16.8°C
13.2°C
71%
18.4 kph
9.4 mm
4.0
06:37 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa vừa
20.5°C
16.1°C
13.5°C
73%
14.0 kph
13.3 mm
4.0
06:37 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
20.6°C
16.3°C
13.2°C
65%
13.7 kph
4.7 mm
4.0
06:36 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
21.3°C
17.4°C
14.2°C
59%
15.5 kph
0.1 mm
4.0
06:36 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
20.7°C
17.0°C
14.3°C
63%
16.2 kph
0.8 mm
4.0
06:35 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Addis Ababa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
Tuesday, March 03, 2026
22.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
12.0°C
3
15.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
4
15.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
5
15.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
6
15.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
7
15.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
8
15.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
9
16.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
10
18.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
11
20.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
12
20.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
13
20.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
14
20.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
15
20.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
16
20.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
17
20.0°
0.6 mm
↑
10.0 km/h
18
19.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
19
16.0°
0.8 mm
↑
8.0 km/h
20
15.0°
↑
8.0 km/h
21
15.0°
1.3 mm
↑
8.0 km/h
22
15.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
23
15.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
15.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
1
15.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
2
15.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Addis Ababa, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 415.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.15 µg/m³ |
| PM10: | 27.55 µg/m³ |