Thời tiết tại Shashamane, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
24.1°C
cảm giác như 24.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Shashamane, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 30% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (345°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Shashamane, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
25.5°C
18.6°C
11.9°C
46%
15.8 kph
0.0 mm
3.0
06:26 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
24.6°C
18.9°C
13.2°C
49%
15.5 kph
0.3 mm
3.0
06:27 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
24.3°C
18.7°C
12.9°C
52%
15.8 kph
0.2 mm
2.0
06:27 AM
06:10 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
24.4°C
18.7°C
13.0°C
51%
16.2 kph
0.1 mm
2.0
06:28 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
24.3°C
17.8°C
12.1°C
54%
14.8 kph
0.0 mm
3.0
06:28 AM
06:11 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
23.3°C
18.0°C
12.0°C
54%
8.6 kph
0.2 mm
4.0
06:29 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
24.6°C
18.8°C
13.7°C
56%
11.9 kph
0.2 mm
4.0
06:29 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Shashamane, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
Tuesday, December 09, 2025
27.0°C
23.0°C
19.0°C
15.0°C
11.0°C
13
25.0°
↑
14.0 km/h
14
26.0°
↑
14.0 km/h
15
26.0°
↑
16.0 km/h
16
25.0°
↑
16.0 km/h
17
24.0°
↑
12.0 km/h
18
20.0°
↑
5.0 km/h
19
18.0°
↑
8.0 km/h
20
19.0°
↑
10.0 km/h
21
18.0°
↑
11.0 km/h
22
18.0°
↑
6.0 km/h
23
18.0°
↑
2.0 km/h
18.0°
↑
6.0 km/h
1
17.0°
↑
2.0 km/h
2
17.0°
↑
1.0 km/h
3
16.0°
↑
4.0 km/h
4
15.0°
↑
3.0 km/h
5
14.0°
↑
4.0 km/h
6
13.0°
↑
4.0 km/h
7
14.0°
↑
4.0 km/h
8
17.0°
↑
5.0 km/h
9
19.0°
↑
5.0 km/h
10
21.0°
↑
6.0 km/h
11
23.0°
↑
10.0 km/h
12
24.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Shashamane, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 219.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.35 µg/m³ |
| PM10: | 16.55 µg/m³ |