Thời tiết tại Shashamane, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
20.1°C
cảm giác như 20.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Shashamane, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 34% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (345°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Shashamane, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
28.1°C
20.7°C
14.1°C
34%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
06:42 AM
06:37 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
27.7°C
21.7°C
16.0°C
31%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
06:42 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
27.8°C
20.5°C
13.5°C
32%
17.6 kph
0.0 mm
3.0
06:42 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
27.5°C
20.7°C
14.3°C
34%
16.6 kph
0.0 mm
3.0
06:41 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
28.4°C
21.2°C
15.5°C
35%
17.3 kph
0.0 mm
4.0
06:41 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
21.3°C
14.7°C
38%
17.3 kph
0.1 mm
5.0
06:41 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
24.8°C
20.1°C
16.8°C
42%
14.8 kph
0.0 mm
6.0
06:40 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Shashamane, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
Tuesday, February 17, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
10
22.0°
↑
9.0 km/h
11
24.0°
↑
13.0 km/h
12
26.0°
↑
16.0 km/h
13
27.0°
↑
16.0 km/h
14
28.0°
↑
16.0 km/h
15
28.0°
↑
16.0 km/h
16
28.0°
↑
16.0 km/h
17
27.0°
↑
14.0 km/h
18
26.0°
↑
13.0 km/h
19
21.0°
↑
9.0 km/h
20
20.0°
↑
6.0 km/h
21
20.0°
↑
10.0 km/h
22
20.0°
↑
11.0 km/h
23
19.0°
↑
8.0 km/h
18.0°
↑
5.0 km/h
1
19.0°
↑
4.0 km/h
2
18.0°
↑
5.0 km/h
3
18.0°
↑
6.0 km/h
4
18.0°
↑
4.0 km/h
5
18.0°
↑
4.0 km/h
6
18.0°
↑
5.0 km/h
7
16.0°
↑
5.0 km/h
8
19.0°
↑
8.0 km/h
9
21.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Shashamane, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 313.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.75 µg/m³ |
| PM10: | 32.65 µg/m³ |