Thời tiết tại Shashamane, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
26.8°C
cảm giác như 25.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Shashamane, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 22% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (346°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Shashamane, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
27.3°C
20.2°C
14.2°C
35%
14.8 kph
0.0 mm
3.0
06:42 AM
06:37 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
28.0°C
21.6°C
16.9°C
30%
15.8 kph
0.0 mm
3.0
06:42 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
27.6°C
20.5°C
13.4°C
30%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
06:42 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
27.9°C
21.0°C
14.1°C
34%
16.6 kph
0.0 mm
3.0
06:41 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
28.5°C
21.4°C
15.3°C
35%
17.3 kph
0.0 mm
4.0
06:41 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
25.3°C
20.5°C
16.8°C
40%
10.4 kph
0.0 mm
6.0
06:41 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
27.4°C
20.3°C
15.0°C
44%
13.3 kph
0.0 mm
6.0
06:40 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Shashamane, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
Tuesday, February 17, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
15
27.0°
↑
15.0 km/h
16
27.0°
↑
15.0 km/h
17
27.0°
↑
14.0 km/h
18
25.0°
↑
12.0 km/h
19
21.0°
↑
9.0 km/h
20
20.0°
↑
8.0 km/h
21
19.0°
↑
7.0 km/h
22
18.0°
↑
8.0 km/h
23
18.0°
↑
6.0 km/h
18.0°
↑
4.0 km/h
1
18.0°
↑
5.0 km/h
2
18.0°
↑
5.0 km/h
3
18.0°
↑
5.0 km/h
4
18.0°
↑
6.0 km/h
5
18.0°
↑
4.0 km/h
6
18.0°
↑
2.0 km/h
7
17.0°
↑
4.0 km/h
8
19.0°
↑
3.0 km/h
9
20.0°
↑
2.0 km/h
10
22.0°
↑
6.0 km/h
11
24.0°
↑
9.0 km/h
12
26.0°
↑
10.0 km/h
13
27.0°
↑
10.0 km/h
14
28.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Shashamane, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 227.85 µg/m³ |
| O3: | 96.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.65 µg/m³ |
| PM10: | 21.85 µg/m³ |