Thời tiết tại Gonder, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
23.8°C
cảm giác như 24.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Gonder, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 32% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (153°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 70% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gonder, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
23.8°C
18.9°C
15.2°C
45%
7.6 kph
0.1 mm
2.0
06:40 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
22.9°C
17.8°C
14.3°C
48%
8.6 kph
0.1 mm
2.0
06:41 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
22.1°C
18.0°C
15.2°C
49%
9.7 kph
0.3 mm
2.0
06:41 AM
06:05 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
24.3°C
18.4°C
14.2°C
46%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
25.0°C
18.3°C
14.1°C
44%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
06:42 AM
06:06 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
22.9°C
17.4°C
13.7°C
50%
16.6 kph
0.0 mm
5.0
06:43 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
23.2°C
17.3°C
13.3°C
46%
16.6 kph
0.0 mm
5.0
06:43 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Gonder, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
Tuesday, December 09, 2025
25.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
13
23.0°
↑
5.0 km/h
14
22.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
15
20.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
16
19.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
17
19.0°
↑
5.0 km/h
18
18.0°
↑
3.0 km/h
19
18.0°
↑
3.0 km/h
20
18.0°
↑
4.0 km/h
21
18.0°
↑
0.0 km/h
22
18.0°
↑
5.0 km/h
23
17.0°
↑
5.0 km/h
17.0°
↑
4.0 km/h
1
16.0°
↑
5.0 km/h
2
16.0°
↑
6.0 km/h
3
16.0°
↑
5.0 km/h
4
16.0°
↑
5.0 km/h
5
15.0°
↑
6.0 km/h
6
14.0°
↑
8.0 km/h
7
14.0°
↑
8.0 km/h
8
17.0°
↑
6.0 km/h
9
20.0°
↑
5.0 km/h
10
22.0°
↑
6.0 km/h
11
23.0°
↑
4.0 km/h
12
23.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gonder, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 171.85 µg/m³ |
| O3: | 87.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.65 µg/m³ |
| PM10: | 14.65 µg/m³ |