Thời tiết tại Gonder, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
20.3°C
cảm giác như 20.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Gonder, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (156°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 80% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gonder, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
22.4°C
18.5°C
42%
17.6 kph
1.6 mm
3.0
06:25 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
22.7°C
18.6°C
37%
23.4 kph
0.1 mm
3.0
06:24 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
22.2°C
17.9°C
42%
13.7 kph
0.2 mm
3.0
06:24 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
21.5°C
18.1°C
47%
19.4 kph
1.2 mm
3.0
06:23 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
21.4°C
17.4°C
50%
12.6 kph
0.7 mm
4.0
06:23 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
23.8°C
18.2°C
15.7°C
62%
13.7 kph
11.3 mm
4.0
06:22 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.7°C
18.2°C
15.3°C
64%
11.9 kph
0.1 mm
4.0
06:21 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Gonder, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
Friday, April 03, 2026
29.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
3
19.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
4
19.0°
↑
4.0 km/h
5
19.0°
↑
4.0 km/h
6
18.0°
↑
5.0 km/h
7
19.0°
↑
5.0 km/h
8
21.0°
↑
8.0 km/h
9
23.0°
↑
10.0 km/h
10
25.0°
↑
10.0 km/h
11
26.0°
↑
9.0 km/h
12
28.0°
↑
9.0 km/h
13
28.0°
↑
6.0 km/h
14
28.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
15
28.0°
↑
13.0 km/h
16
27.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
17
20.0°
0.4 mm
↑
18.0 km/h
18
20.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
19
22.0°
↑
7.0 km/h
20
22.0°
↑
4.0 km/h
21
21.0°
↑
3.0 km/h
22
21.0°
↑
5.0 km/h
23
21.0°
↑
5.0 km/h
21.0°
↑
7.0 km/h
1
20.0°
↑
7.0 km/h
2
20.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gonder, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 206.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.25 µg/m³ |
| PM10: | 37.25 µg/m³ |