Thời tiết tại Gonder, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
15.1°C
cảm giác như 15.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Gonder, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) vào 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (76°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gonder, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
25.2°C
18.8°C
13.8°C
34%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
06:16 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
24.8°C
19.0°C
14.3°C
31%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
06:17 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
25.1°C
18.9°C
14.2°C
39%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
24.8°C
18.7°C
13.8°C
47%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.0°C
18.0°C
13.9°C
50%
13.7 kph
0.9 mm
3.0
06:53 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
22.5°C
18.3°C
14.1°C
49%
9.7 kph
0.0 mm
5.0
06:54 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
24.4°C
19.3°C
14.6°C
37%
15.5 kph
0.0 mm
5.0
06:54 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Gonder, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹
Friday, January 02, 2026
27.0°C
23.0°C
19.0°C
15.0°C
11.0°C
4
15.0°
↑
8.0 km/h
5
14.0°
↑
8.0 km/h
6
14.0°
↑
8.0 km/h
7
14.0°
↑
9.0 km/h
8
16.0°
↑
7.0 km/h
9
19.0°
↑
6.0 km/h
10
21.0°
↑
5.0 km/h
11
22.0°
↑
3.0 km/h
12
24.0°
↑
2.0 km/h
13
24.0°
↑
1.0 km/h
14
25.0°
↑
1.0 km/h
15
25.0°
↑
5.0 km/h
16
25.0°
↑
11.0 km/h
17
23.0°
↑
15.0 km/h
18
21.0°
↑
14.0 km/h
19
20.0°
↑
10.0 km/h
20
18.0°
↑
7.0 km/h
21
17.0°
↑
7.0 km/h
22
17.0°
↑
6.0 km/h
23
16.0°
↑
4.0 km/h
17.0°
↑
3.0 km/h
1
17.0°
↑
3.0 km/h
2
15.0°
↑
5.0 km/h
3
15.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gonder, Ê-ti-ô-pi-a (Ethiopia) 🇪🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 209.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.45 µg/m³ |
| PM10: | 25.15 µg/m³ |