Thời tiết tại Xan Ma-ri-nô (San Marino) 🇸🇲
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Thành phố San Marino.
6.1°C
cảm giác như 5.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Thành phố San Marino tại 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (200°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:41 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Thành phố San Marino
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Mon, Feb 16
Mưa lả tả gần đó
12.0°C
8.9°C
7.3°C
75%
24.5 kph
3.1 mm
0.0
07:08 AM
05:41 PM
Waning Crescent
Tue, Feb 17
Mưa lả tả gần đó
12.1°C
8.7°C
6.4°C
73%
21.6 kph
0.2 mm
0.0
07:06 AM
05:42 PM
New Moon
Wed, Feb 18
Có mây
12.5°C
9.6°C
6.4°C
68%
15.1 kph
0.0 mm
0.0
07:05 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Thu, Feb 19
Mưa vừa
13.9°C
10.6°C
8.7°C
76%
38.2 kph
9.5 mm
0.0
07:03 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Fri, Feb 20
Mưa lả tả gần đó
9.1°C
8.4°C
6.1°C
68%
48.6 kph
0.2 mm
2.0
07:01 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Sat, Feb 21
Nhiều nắng
7.9°C
6.5°C
5.4°C
57%
31.0 kph
0.0 mm
3.0
07:00 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Sun, Feb 22
Có mây
10.0°C
7.4°C
4.9°C
52%
10.4 kph
0.0 mm
3.0
06:58 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Thành phố San Marino
Monday, February 16, 2026
14.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
5.0°C
4
8.0°
↑9.0 km/h
5
8.0°
↑8.0 km/h
6
7.0°
↑11.0 km/h
7
8.0°
↑11.0 km/h
8
8.0°
↑10.0 km/h
9
9.0°
↑13.0 km/h
10
10.0°
↑8.0 km/h
11
11.0°
↑5.0 km/h
12
12.0°
0.0 mm
↑3.0 km/h
13
12.0°
0.2 mm
↑5.0 km/h
14
11.0°
0.3 mm
↑8.0 km/h
15
10.0°
0.8 mm
↑12.0 km/h
16
10.0°
0.8 mm
↑9.0 km/h
17
9.0°
0.5 mm
↑9.0 km/h
18
9.0°
↑11.0 km/h
19
9.0°
0.1 mm
↑20.0 km/h
20
8.0°
0.1 mm
↑24.0 km/h
21
8.0°
0.0 mm
↑20.0 km/h
22
8.0°
0.1 mm
↑24.0 km/h
23
8.0°
0.1 mm
↑23.0 km/h
8.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
1
8.0°
0.0 mm
↑20.0 km/h
2
8.0°
0.1 mm
↑21.0 km/h
3
7.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thành phố San Marino (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910