Thời tiết tại Xan Ma-ri-nô (San Marino) 🇸🇲
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Thành phố San Marino.
11.1°C
cảm giác như 8.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Thành phố San Marino tại 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 26.6 kph (57°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:38 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Thành phố San Marino
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Apr 02
Mưa lả tả gần đó
12.0°C
11.1°C
10.0°C
70%
45.7 kph
0.7 mm
1.0
06:49 AM
07:38 PM
Full Moon
Fri, Apr 03
Có mây
13.9°C
11.8°C
9.5°C
64%
24.5 kph
0.1 mm
1.0
06:47 AM
07:39 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Nhiều nắng
14.4°C
12.0°C
9.7°C
62%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
07:40 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Nhiều nắng
16.1°C
12.9°C
10.0°C
60%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
06:44 AM
07:42 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Nhiều nắng
16.2°C
13.7°C
11.1°C
66%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
07:43 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Nhiều nắng
16.9°C
13.0°C
10.8°C
62%
11.9 kph
0.0 mm
4.0
06:40 AM
07:44 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Nhiều nắng
17.1°C
13.8°C
10.6°C
67%
15.1 kph
0.0 mm
4.0
06:38 AM
07:45 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Thành phố San Marino
Thursday, April 02, 2026
15.0°C
13.0°C
11.0°C
9.0°C
7.0°C
20
12.0°
↑25.0 km/h
21
12.0°
↑27.0 km/h
22
12.0°
0.0 mm
↑29.0 km/h
23
12.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
12.0°
0.1 mm
↑24.0 km/h
1
11.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
2
11.0°
↑10.0 km/h
3
11.0°
↑11.0 km/h
4
11.0°
↑10.0 km/h
5
11.0°
↑9.0 km/h
6
10.0°
↑11.0 km/h
7
10.0°
↑12.0 km/h
8
10.0°
↑10.0 km/h
9
11.0°
↑9.0 km/h
10
12.0°
↑10.0 km/h
11
12.0°
↑13.0 km/h
12
13.0°
↑13.0 km/h
13
13.0°
↑12.0 km/h
14
14.0°
↑10.0 km/h
15
14.0°
↑8.0 km/h
16
14.0°
↑6.0 km/h
17
14.0°
↑4.0 km/h
18
14.0°
↑2.0 km/h
19
13.0°
↑5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thành phố San Marino (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910