Thời tiết tại Valdragone, Xan Ma-ri-nô (San Marino) 🇸🇲
-2.9°C
cảm giác như -6.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Valdragone, Xan Ma-ri-nô (San Marino) vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (250°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Valdragone, Xan Ma-ri-nô (San Marino) 🇸🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
7.9°C
5.2°C
3.7°C
67%
21.6 kph
0.1 mm
0.0
07:45 AM
04:42 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
13.3°C
9.6°C
6.6°C
73%
23.4 kph
0.3 mm
0.0
07:45 AM
04:43 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
9.1°C
8.0°C
6.3°C
74%
16.6 kph
0.0 mm
0.0
07:45 AM
04:44 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.6°C
6.5°C
5.9°C
72%
23.0 kph
0.3 mm
0.0
07:45 AM
04:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.1°C
5.1°C
3.1°C
68%
23.0 kph
0.2 mm
0.0
07:45 AM
04:46 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
3.3°C
2.3°C
1.2°C
97%
36.4 kph
11.2 mm
1.0
07:44 AM
04:47 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
2.3°C
2.0°C
1.3°C
94%
29.9 kph
2.7 mm
1.0
07:44 AM
04:48 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Valdragone, Xan Ma-ri-nô (San Marino) 🇸🇲
Thursday, January 01, 2026
9.0°C
7.0°C
5.0°C
3.0°C
1.0°C
6
4.0°
↑
9.0 km/h
7
4.0°
↑
8.0 km/h
8
4.0°
↑
7.0 km/h
9
4.0°
↑
6.0 km/h
10
5.0°
↑
4.0 km/h
11
6.0°
↑
2.0 km/h
12
6.0°
↑
4.0 km/h
13
7.0°
↑
2.0 km/h
14
8.0°
↑
6.0 km/h
15
7.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
16
7.0°
↑
18.0 km/h
17
6.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
18
6.0°
↑
22.0 km/h
19
6.0°
↑
20.0 km/h
20
6.0°
↑
20.0 km/h
21
6.0°
↑
20.0 km/h
22
6.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
23
6.0°
↑
17.0 km/h
7.0°
↑
16.0 km/h
1
7.0°
↑
16.0 km/h
2
7.0°
↑
15.0 km/h
3
7.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
4
8.0°
↑
10.0 km/h
5
8.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Valdragone, Xan Ma-ri-nô (San Marino) 🇸🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 178.83 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.93 µg/m³ |
| SO2: | 1.33 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.63 µg/m³ |
| PM10: | 11.13 µg/m³ |