Thời tiết tại Serravalle, Xan Ma-ri-nô (San Marino) 🇸🇲
5.1°C
cảm giác như 0.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Serravalle, Xan Ma-ri-nô (San Marino) vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 29.2 kph (296°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1001.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Serravalle, Xan Ma-ri-nô (San Marino) 🇸🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
12.6°C
9.6°C
7.7°C
69%
30.6 kph
1.1 mm
0.0
07:06 AM
05:42 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
10.8°C
8.9°C
7.0°C
61%
13.7 kph
0.0 mm
0.0
07:05 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
14.3°C
10.5°C
7.0°C
74%
32.4 kph
7.0 mm
0.0
07:03 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
9.8°C
8.4°C
7.3°C
77%
27.4 kph
7.5 mm
0.0
07:01 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
8.9°C
7.2°C
5.7°C
66%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
07:00 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
10.9°C
8.7°C
6.5°C
71%
6.8 kph
0.0 mm
3.0
06:58 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
12.1°C
9.9°C
8.1°C
76%
9.4 kph
0.0 mm
3.0
06:57 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Serravalle, Xan Ma-ri-nô (San Marino) 🇸🇲
Tuesday, February 17, 2026
14.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
5.0°C
7
8.0°
↑
29.0 km/h
8
8.0°
↑
24.0 km/h
9
9.0°
↑
23.0 km/h
10
10.0°
↑
27.0 km/h
11
11.0°
↑
26.0 km/h
12
11.0°
↑
27.0 km/h
13
12.0°
↑
27.0 km/h
14
12.0°
↑
25.0 km/h
15
13.0°
↑
22.0 km/h
16
12.0°
↑
20.0 km/h
17
12.0°
↑
20.0 km/h
18
10.0°
↑
18.0 km/h
19
10.0°
↑
16.0 km/h
20
9.0°
↑
14.0 km/h
21
9.0°
↑
13.0 km/h
22
9.0°
↑
12.0 km/h
23
8.0°
↑
10.0 km/h
8.0°
↑
10.0 km/h
1
8.0°
↑
11.0 km/h
2
8.0°
↑
11.0 km/h
3
8.0°
↑
10.0 km/h
4
8.0°
↑
10.0 km/h
5
7.0°
↑
10.0 km/h
6
7.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Serravalle, Xan Ma-ri-nô (San Marino) 🇸🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 239.83 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.63 µg/m³ |
| SO2: | 1.43 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.13 µg/m³ |
| PM10: | 22.83 µg/m³ |