Thời tiết tại Serravalle, Xan Ma-ri-nô (San Marino) 🇸🇲
9.0°C
cảm giác như 7.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Serravalle, Xan Ma-ri-nô (San Marino) vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (243°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Serravalle, Xan Ma-ri-nô (San Marino) 🇸🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
14.2°C
11.9°C
9.5°C
67%
22.0 kph
0.0 mm
4.0
06:47 AM
07:39 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
15.1°C
12.5°C
9.9°C
61%
10.4 kph
0.0 mm
5.0
06:46 AM
07:40 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
16.1°C
13.3°C
10.5°C
62%
9.7 kph
0.0 mm
5.0
06:44 AM
07:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
16.4°C
13.6°C
10.8°C
63%
11.2 kph
0.0 mm
5.0
06:42 AM
07:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
17.3°C
14.1°C
11.3°C
68%
13.3 kph
0.0 mm
5.0
06:40 AM
07:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
17.1°C
13.7°C
11.0°C
72%
11.9 kph
0.0 mm
4.0
06:38 AM
07:45 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều mây
11.8°C
11.5°C
10.3°C
77%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
06:37 AM
07:46 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Serravalle, Xan Ma-ri-nô (San Marino) 🇸🇲
Saturday, April 04, 2026
17.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
11.0°
↑
9.0 km/h
1
10.0°
↑
8.0 km/h
2
10.0°
↑
6.0 km/h
3
10.0°
↑
6.0 km/h
4
10.0°
↑
6.0 km/h
5
10.0°
↑
5.0 km/h
6
10.0°
↑
4.0 km/h
7
10.0°
↑
5.0 km/h
8
11.0°
↑
7.0 km/h
9
13.0°
↑
7.0 km/h
10
14.0°
↑
6.0 km/h
11
14.0°
↑
7.0 km/h
12
15.0°
↑
9.0 km/h
13
15.0°
↑
10.0 km/h
14
15.0°
↑
10.0 km/h
15
15.0°
↑
10.0 km/h
16
15.0°
↑
9.0 km/h
17
15.0°
↑
9.0 km/h
18
14.0°
↑
8.0 km/h
19
13.0°
↑
8.0 km/h
20
12.0°
↑
7.0 km/h
21
12.0°
↑
8.0 km/h
22
12.0°
↑
9.0 km/h
23
12.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Serravalle, Xan Ma-ri-nô (San Marino) 🇸🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 171.83 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.73 µg/m³ |
| SO2: | 1.43 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.93 µg/m³ |
| PM10: | 14.73 µg/m³ |