Thời tiết tại Acquaviva, Xan Ma-ri-nô (San Marino) 🇸🇲
15.1°C
cảm giác như 15.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Acquaviva, Xan Ma-ri-nô (San Marino) vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (345°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Acquaviva, Xan Ma-ri-nô (San Marino) 🇸🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
13.9°C
11.6°C
9.4°C
65%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
06:48 AM
07:39 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
14.0°C
11.8°C
9.6°C
64%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
07:41 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
15.9°C
12.7°C
9.8°C
62%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
06:44 AM
07:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
16.9°C
13.8°C
11.0°C
69%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
07:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
17.2°C
14.1°C
11.0°C
63%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
07:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
17.6°C
13.8°C
10.6°C
64%
11.5 kph
0.0 mm
4.0
06:39 AM
07:45 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.2°C
13.9°C
12.0°C
69%
13.7 kph
0.1 mm
3.0
06:37 AM
07:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Acquaviva, Xan Ma-ri-nô (San Marino) 🇸🇲
Friday, April 03, 2026
15.0°C
13.0°C
11.0°C
9.0°C
7.0°C
13
14.0°
↑
13.0 km/h
14
14.0°
↑
12.0 km/h
15
14.0°
↑
11.0 km/h
16
14.0°
↑
10.0 km/h
17
14.0°
↑
6.0 km/h
18
14.0°
↑
5.0 km/h
19
12.0°
↑
6.0 km/h
20
11.0°
↑
8.0 km/h
21
11.0°
↑
9.0 km/h
22
11.0°
↑
8.0 km/h
23
11.0°
↑
7.0 km/h
10.0°
↑
6.0 km/h
1
10.0°
↑
4.0 km/h
2
10.0°
↑
3.0 km/h
3
10.0°
↑
2.0 km/h
4
10.0°
↑
4.0 km/h
5
10.0°
↑
5.0 km/h
6
10.0°
↑
5.0 km/h
7
10.0°
↑
4.0 km/h
8
11.0°
↑
3.0 km/h
9
12.0°
↑
2.0 km/h
10
13.0°
↑
6.0 km/h
11
14.0°
↑
8.0 km/h
12
14.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Acquaviva, Xan Ma-ri-nô (San Marino) 🇸🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 184.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.75 µg/m³ |
| PM10: | 15.55 µg/m³ |