Thời tiết tại Phần Lan 🇫🇮
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Helsinki.
-5.9°C
cảm giác như -12.0°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Helsinki tại 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (174°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:51 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Helsinki
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Jan 15
Tuyết nhẹ
-3.7°C
-4.8°C
-6.0°C
86%
25.6 kph
2.2 mm
0.0
09:09 AM
03:51 PM
Waning Crescent
Fri, Jan 16
Mưa giá rét nhẹ
-1.3°C
-2.6°C
-4.6°C
90%
21.6 kph
0.5 mm
0.0
09:08 AM
03:53 PM
Waning Crescent
Sat, Jan 17
U ám
-0.5°C
-1.5°C
-4.3°C
86%
23.0 kph
0.0 mm
0.0
09:06 AM
03:55 PM
Waning Crescent
Sun, Jan 18
Có mây
1.0°C
0.0°C
-1.8°C
91%
21.6 kph
0.0 mm
0.0
09:04 AM
03:58 PM
New Moon
Mon, Jan 19
Có mây
0.4°C
-1.3°C
-2.5°C
91%
19.8 kph
0.1 mm
0.0
09:03 AM
04:00 PM
Waxing Crescent
Tue, Jan 20
U ám
-1.1°C
-3.1°C
-7.4°C
93%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
09:01 AM
04:02 PM
Waxing Crescent
Wed, Jan 21
Mưa giá rét nhẹ
-2.6°C
-4.8°C
-9.0°C
92%
11.2 kph
0.1 mm
1.0
08:59 AM
04:05 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Helsinki
Thursday, January 15, 2026
1.0°C
-1.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-6.0°C
16
-4.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
17
-4.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
18
-4.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
19
-4.0°
0.1 mm
↑16.0 km/h
20
-4.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
21
-3.0°
0.1 mm
↑17.0 km/h
22
-2.0°
0.1 mm
↑17.0 km/h
23
-2.0°
0.1 mm
↑17.0 km/h
-2.0°
0.1 mm
↑18.0 km/h
1
-2.0°
0.1 mm
↑18.0 km/h
2
-2.0°
0.1 mm
↑18.0 km/h
3
-2.0°
0.1 mm
↑19.0 km/h
4
-1.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
5
-1.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
6
-1.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
7
-1.0°
↑16.0 km/h
8
-2.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
9
-2.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
10
-2.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
11
-2.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
12
-2.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
13
-2.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
14
-2.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
15
-3.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Helsinki (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910