Thời tiết tại Phần Lan 🇫🇮
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Helsinki.
5.0°C
cảm giác như 3.5°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Helsinki tại 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (232°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:09 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Helsinki
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Apr 03
Mưa lả tả gần đó
4.9°C
3.7°C
3.3°C
93%
11.9 kph
3.2 mm
0.0
06:39 AM
08:09 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Mưa lả tả gần đó
3.0°C
2.8°C
2.5°C
92%
16.9 kph
1.5 mm
0.0
06:36 AM
08:11 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Mưa lả tả gần đó
3.6°C
2.4°C
0.9°C
88%
36.7 kph
3.8 mm
0.0
06:33 AM
08:14 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Mưa lả tả gần đó
4.7°C
2.5°C
1.1°C
88%
39.6 kph
4.9 mm
0.0
06:30 AM
08:16 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Mưa lả tả gần đó
4.2°C
2.2°C
1.0°C
91%
26.6 kph
1.5 mm
0.0
06:27 AM
08:19 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Có mây
3.6°C
0.2°C
-2.3°C
69%
33.5 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
08:21 PM
Waning Gibbous
Thu, Apr 09
U ám
4.1°C
1.1°C
-1.6°C
60%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
06:21 AM
08:24 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Helsinki
Friday, April 03, 2026
5.0°C
4.0°C
2.0°C
1.0°C
0.0°C
23
3.0°
0.2 mm
↑6.0 km/h
4.0°
0.2 mm
↑6.0 km/h
1
3.0°
0.3 mm
↑6.0 km/h
2
3.0°
0.3 mm
↑7.0 km/h
3
3.0°
0.2 mm
↑7.0 km/h
4
3.0°
0.1 mm
↑7.0 km/h
5
3.0°
0.0 mm
↑7.0 km/h
6
3.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
7
3.0°
↑8.0 km/h
8
3.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
9
2.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
10
2.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
11
3.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
12
3.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
13
3.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
14
3.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
15
3.0°
0.0 mm
↑12.0 km/h
16
3.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
17
3.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
18
3.0°
↑17.0 km/h
19
3.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
20
3.0°
0.0 mm
↑15.0 km/h
21
3.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
22
3.0°
0.1 mm
↑13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Helsinki (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910