Thời tiết tại Phần Lan 🇫🇮
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Helsinki.
-7.6°C
cảm giác như -15.6°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Helsinki tại 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 24.5 kph (88°) |
| 🌡️ Áp suất: | 988.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:27 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Helsinki
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Sat, Jan 03
Tuyết nhẹ
-4.5°C
-4.9°C
-7.1°C
91%
25.2 kph
2.9 mm
0.0
09:23 AM
03:27 PM
Full Moon
Sun, Jan 04
Tuyết nhẹ
-6.9°C
-7.5°C
-8.7°C
92%
22.0 kph
2.1 mm
0.0
09:23 AM
03:29 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Mưa giá rét nhẹ
-10.2°C
-11.4°C
-13.4°C
87%
20.5 kph
0.2 mm
0.0
09:22 AM
03:30 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Tuyết vừa lả tả
-3.2°C
-5.6°C
-12.1°C
80%
20.9 kph
0.6 mm
0.0
09:21 AM
03:32 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-3.7°C
-4.5°C
-7.5°C
90%
22.7 kph
2.6 mm
1.0
09:20 AM
03:34 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Tuyết nhẹ
-7.7°C
-8.0°C
-8.9°C
91%
25.2 kph
0.5 mm
1.0
09:19 AM
03:36 PM
Waning Gibbous
Fri, Jan 09
Tuyết nhẹ
-7.9°C
-8.0°C
-8.4°C
87%
25.9 kph
0.4 mm
1.0
09:18 AM
03:38 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Helsinki
Saturday, January 03, 2026
-1.0°C
-3.0°C
-5.0°C
-7.0°C
-9.0°C
4
-3.0°
0.2 mm
↑24.0 km/h
5
-4.0°
0.1 mm
↑24.0 km/h
6
-4.0°
0.2 mm
↑23.0 km/h
7
-5.0°
0.1 mm
↑23.0 km/h
8
-5.0°
0.1 mm
↑22.0 km/h
9
-5.0°
0.1 mm
↑22.0 km/h
10
-5.0°
0.1 mm
↑21.0 km/h
11
-5.0°
0.1 mm
↑22.0 km/h
12
-5.0°
0.1 mm
↑23.0 km/h
13
-5.0°
0.1 mm
↑24.0 km/h
14
-5.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
15
-5.0°
0.0 mm
↑23.0 km/h
16
-5.0°
0.1 mm
↑22.0 km/h
17
-5.0°
0.1 mm
↑22.0 km/h
18
-6.0°
0.1 mm
↑22.0 km/h
19
-6.0°
0.1 mm
↑22.0 km/h
20
-6.0°
0.1 mm
↑22.0 km/h
21
-7.0°
0.1 mm
↑21.0 km/h
22
-7.0°
0.1 mm
↑21.0 km/h
23
-7.0°
0.1 mm
↑21.0 km/h
-7.0°
0.1 mm
↑21.0 km/h
1
-7.0°
0.1 mm
↑21.0 km/h
2
-7.0°
0.1 mm
↑21.0 km/h
3
-7.0°
0.1 mm
↑22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Helsinki (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910